Ý nghĩa của “work on sb” và cách sử dụng với ví dụ

“work on sb” có nghĩa là gì?

Cụm động từ “work on sb” có nghĩa là cố gắng ảnh hưởng hoặc thuyết phục ai đó. Nó thường bao gồm việc nỗ lực thay đổi ý kiến hoặc hành vi của người khác.

Giới thiệu

Cụm từ “work on sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày khi nói về việc ảnh hưởng đến người khác. Hiểu được ý nghĩa của work on sb giúp người học giao tiếp một cách tự nhiên hơn. Nó thường ám chỉ việc nỗ lực thuyết phục hoặc tác động đến cảm xúc hay quyết định của ai đó. Ví dụ, một nhân viên bán hàng có thể work on khách hàng để đạt được giao dịch. Biết cách sử dụng “work on sb” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về sự thuyết phục hoặc ảnh hưởng cảm xúc.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: “work on somebody” (sb)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Cố gắng ảnh hưởng hoặc thuyết phục ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Work on sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “work” và “on” bằng cách chèn một tân ngữ vào giữa.

Correct pattern: work on + somebody Incorrect pattern: work + somebody + on

Làm thế nào để sử dụng cụm từ work on sb?

Dùng cụm từ “work on sb” khi bạn muốn mô tả hành động cố gắng ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành động của một người. Điều này có thể xảy ra trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như thuyết phục, làm cho ai đó tin tưởng hoặc tác động cảm xúc đến họ.

Ví dụ về các ngữ cảnh:

  • Trying to persuade a friend to join an activity (Cố gắng thuyết phục bạn tham gia một hoạt động.)
  • Influencing a colleague’s opinion at work (Ảnh hưởng đến ý kiến của đồng nghiệp trong công việc)
  • Making emotional appeals to change someone’s mind (Dùng những lời lẽ cảm động để thuyết phục ai đó thay đổi suy nghĩ.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên minh họa cách sử dụng “work on sb” trong câu:

  • She is working on her parents to let her study abroad. (Cô ấy đang thuyết phục bố mẹ cho cô ấy đi du học.)
  • The manager worked on the team to improve their performance. (Người quản lý đã nỗ lực thuyết phục và hỗ trợ đội nhóm để nâng cao hiệu suất làm việc của họ.)
  • He tried to work on his friend to stop smoking. (Anh ấy cố gắng thuyết phục bạn mình bỏ thuốc lá.)
  • They worked on the client all afternoon to close the deal. (Họ dành cả buổi chiều để thuyết phục khách hàng ký hợp đồng.)
  • Politicians often work on voters before elections. (Các chính trị gia thường vận động cử tri trước cuộc bầu cử.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học mắc lỗi khi tách cụm động từ hoặc sử dụng giới từ sai.

  • Incorrect: I am working him on to change his mind.
  • Correct: I am working on him to change his mind.
  • Incorrect: She works somebody on every day.
  • Correct: She works on somebody every day.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Work on sb” tương tự như “thuyết phục ai đó” hoặc “ảnh hưởng đến ai đó,” nhưng thường ngụ ý một quá trình lâu dài hoặc tốn nhiều công sức hơn.

  • Work on sb: – tập trung vào nỗ lực để tác động
  • Persuade sb: – thuyết phục ai đó làm hoặc tin vào điều gì đó
  • Influence sb: – ảnh hưởng đến quyết định hoặc cảm xúc của ai đó

Không giống như “work on sb,” “persuade” có thể mang tính trực tiếp hơn, còn “influence” thì có thể tinh tế hoặc gián tiếp hơn.

Các cụm từ thường gặp

Bạn thường nghe thấy cụm từ “work on sb” đi kèm với những từ liên quan đến con người hoặc nhóm người mà bạn muốn tác động.

  • work on someone’s mind – affect their thoughts (ảnh hưởng đến suy nghĩ của ai đó)
  • work on someone’s emotions – influence feelings (tác động đến cảm xúc của ai đó – ảnh hưởng đến cảm nhận)
  • work on customers – try to persuade buyers (“work on customers” – cố gắng thuyết phục người mua hàng)
  • work on clients – influence business partners (tác động đến khách hàng – ảnh hưởng đến đối tác kinh doanh)
  • work on friends/family – persuade those close to you (“work on” bạn bè/gia đình – thuyết phục những người thân thiết với bạn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến work on sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “work on sb”:

Anna: Have you tried to convince Tom to join the project?
Anna: Cậu đã cố gắng thuyết phục Tom tham gia dự án chưa?

Ben: Yes, I’ve been working on him all week. He’s still unsure.
Ben: Vâng, tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy cả tuần rồi. Anh ấy vẫn còn do dự.

Anna: Keep working on him. I think he’ll say yes soon.
Anna: Cứ tiếp tục thuyết phục anh ấy đi. Tôi nghĩ anh ấy sẽ đồng ý sớm thôi.

Luyện tập

Try this exercise to test your understanding of “work on sb”:

Fill in the blank with the correct form of the phrasal verb:

  • She is __________ her parents to let her travel alone.
  • They worked __________ the client to sign the contract.
  • He needs to __________ his team before the presentation.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Work on sb” có thể có nghĩa là sửa chữa một người về mặt thể chất không? A: Không, nó thường có nghĩa là cố gắng ảnh hưởng hoặc thuyết phục ai đó về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
  • Q: Cụm từ “work on sb” có thể tách rời không? A: Không, “work on sb” không thể tách rời; bạn không thể đặt tân ngữ giữa “work” và “on.”
  • Q: “Work on sb” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói hoặc không chính thức.
  • Q: Sự khác biệt giữa “work on sb” và “persuade sb” là gì? A: “Work on sb” ám chỉ nỗ lực liên tục, trong khi “persuade sb” có thể chỉ một hành động thuyết phục duy nhất.
  • Q: “work on sb” có thể được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực không? A: Có, nó có thể mang nghĩa cố gắng thao túng hoặc gây áp lực lên ai đó theo cách tiêu cực.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.