“Winkle sth out of” có nghĩa là gì?
“Winkle sth out of” có nghĩa là cẩn thận hoặc khéo léo lấy thông tin, tiền bạc hoặc thứ gì đó từ ai đó, thường là khi điều đó không dễ dàng thực hiện.
Giới thiệu
Cụm động từ “Winkle sth out of” thường được dùng khi ai đó cố gắng lấy hoặc thu được điều gì đó bằng sự nỗ lực hoặc khéo léo. Nó thường ám chỉ việc lấy thông tin hoặc tiền bạc mà bị giấu kín hoặc khó có được. Hiểu được ý nghĩa của “winkle sth out of” giúp người học sử dụng đúng trong cả bối cảnh trang trọng và thân mật. Cụm từ này mang đến cảm giác thông minh hoặc kiên trì trong việc đạt được điều mình muốn. Dù bạn đang nói về việc thuyết phục bạn bè tiết lộ bí mật hay thuyết phục khách hàng trả tiền, cụm động từ này đều rất phù hợp.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Winkle something out of
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy được thứ gì đó từ ai đó bằng nỗ lực hoặc kỹ năng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Winkle sth out of” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “winkle” và “out” hoặc sau “out of”.
- Winkle something out of someone (Winkle something out of someone)
- Winkle out something from someone (Lấy được điều gì đó từ ai đó một cách khó khăn)
Các mẫu ví dụ:
-
Subject + winkle + object + out of + person
Subject + winkle + out + object + from + person
Làm thế nào để sử dụng “Winkle sth out of”?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang lấy được thứ gì đó một cách khó khăn hoặc bằng nỗ lực thông minh. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết trang trọng. Những đối tượng thường gặp bao gồm thông tin, tiền bạc, chi tiết hoặc bí mật.
Nó ngụ ý sự kiên trì và một số kỹ năng hoặc sự tinh tế trong việc đạt được điều bạn muốn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn muốn biết một bí mật nhưng người đó không muốn chia sẻ. Bạn có thể nói:
- She managed to winkle the truth out of him after hours of questioning. (Sau nhiều giờ tra hỏi, cô ấy đã xoay sở để moi được sự thật từ anh ta.)
- It took me a while to winkle the address out of my friend. (Tôi mất một lúc mới dò hỏi được địa chỉ từ bạn mình.)
- He winkle out the last bit of money from his parents for the trip. (Anh ấy xoay xở để lấy được số tiền cuối cùng từ bố mẹ cho chuyến đi.)
- The reporter winkle out important details during the interview. (Phóng viên đã khéo léo khai thác những chi tiết quan trọng trong cuộc phỏng vấn.)
- Can you winkle the password out of the administrator? (Bạn có thể tìm cách moi được mật khẩu từ quản trị viên không?)
Những ví dụ này cho thấy cách “winkle sth out of” hoạt động một cách tự nhiên trong câu.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I winkle out of the answer from him.
- Correct: I winkle the answer out of him.
- Incorrect: She winkled out the money of her parents.
- Correct: She winkled the money out of her parents.
Hãy nhớ giữ đối tượng gần với “winkle” và dùng “out of” với người hoặc nguồn.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Winkle sth out of” tương tự như “extract,” “draw out,” hoặc “get out of,” nhưng thường ngụ ý cần nhiều nỗ lực hoặc sự khéo léo hơn. Ví dụ:
- Extract:: Trang trọng hơn, thường dùng cho những vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.
- Draw out:: Thường có nghĩa là khuyến khích ai đó nói nhiều hơn.
- Get out of:: Có thể có nghĩa là tránh né điều gì đó hoặc lấy được điều gì đó, ít chú trọng đến sự tinh tế hơn.
“Winkle sth out of” nhấn mạnh kỹ năng và sự kiên trì cần thiết.
Các cụm từ thường gặp
Những vật dụng thường dùng với từ “winkle” thường liên quan đến thông tin hoặc tiền bạc. Dưới đây là một số ví dụ:
- Information: Facts or details that are hidden or difficult to find. (Thông tin: Những sự thật hoặc chi tiết bị ẩn giấu hoặc khó tìm thấy.)
- Secrets: Private or confidential information. (Bí mật: Thông tin riêng tư hoặc bảo mật.)
- Money: Often when persuading someone to give or lend. (Tiền bạc: Thường dùng khi thuyết phục ai đó cho hoặc vay.)
- Details: Small but important pieces of information. (Chi tiết: Những mẩu thông tin nhỏ nhưng quan trọng.)
- Confession: Admission of truth or guilt. (Lời thú nhận: Sự thừa nhận sự thật hoặc tội lỗi.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến winkle sth out of:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm động từ:
Anna: I heard you got the secret recipe from the chef. How did you do it?
Anna: Tôi nghe nói bạn đã moi được công thức bí mật từ đầu bếp. Bạn làm thế nào vậy?
Ben: It wasn’t easy. I had to winkle it out of him over several dinners.
Ben: Không dễ dàng gì đâu. Tôi phải mất vài bữa tối mới moi được thông tin từ anh ấy.
Anna: Clever! I wish I could winkle some money out of my parents for my trip.
Anna: Thông minh thật! Giá mà mình có thể khéo léo xin tiền bố mẹ để đi du lịch.
Ben: Just be persistent and polite. You’ll manage!
Ben: Chỉ cần kiên trì và lịch sự, bạn sẽ làm được thôi!
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “winkle sth out of”:
- She finally _______ the truth _______ her brother after asking many questions.
- It’s hard to _______ any money _______ my uncle.
- The detective managed to _______ useful information _______ the witness.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Winkle sth out of” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Q: Tôi có thể dùng “winkle out” mà không có “of” được không?
A: Không, “winkle out” thường đi kèm với “of” để chỉ nguồn gốc.
- Q: Tôi có thể dùng “winkle out of” với những vật gì?
A: Thông tin, tiền bạc, bí mật, chi tiết và lời thú nhận là những thứ phổ biến.
- Q: Cụm từ “winkle sth out of” có tách rời được không?
A: Có, bạn có thể tách động từ và giới từ với tân ngữ.
- Q: “Winkle sth out of” có ngụ ý khó khăn không?
A: Có, nó gợi ý rằng cần nỗ lực hoặc kỹ năng để lấy được thứ gì đó.

