Ý nghĩa của Winkle sth out, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Winkle sth out” nghĩa là gì?

“Winkle sth out” có nghĩa là cẩn thận khai thác thông tin hoặc thứ gì đó bị giấu kín, thường đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng.

Giới thiệu

Cụm động từ “Winkle sth out” thường được sử dụng khi ai đó cố gắng tìm kiếm hoặc khám phá thông tin không rõ ràng ngay lập tức. Ý nghĩa của “winkle sth out” bao hàm hình ảnh như việc moi ra một con sò nhỏ từ khe đá, nhưng trong ngôn ngữ, nó ám chỉ việc phát hiện ra sự thật, bí mật hoặc chi tiết thông qua việc đặt câu hỏi cẩn thận hoặc điều tra kỹ lưỡng. Cụm từ này rất hữu ích cho những người học muốn diễn đạt hành động thu thập thông tin bị giấu kín hoặc khó tiếp cận.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Winkle something out
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Khai thác hoặc tìm ra thông tin hay vật dụng bằng sự cố gắng

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Winkle sth out” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ giữa “winkle” và “out” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.

  • Winkle something out (Winkle something out)
  • Winkle out something (Lấy “Winkle out something” ra)

Ví dụ:

  • She managed to winkle the truth out of him. (Cô ấy đã xoay sở để “winkle the truth out” từ anh ta.)
  • He winkle out the details carefully. (Anh ấy cẩn thận tìm tòi từng chi tiết.)

Làm thế nào để sử dụng “Winkle sth out”?

Bạn dùng cụm từ “winkle sth out” khi nói về việc lấy thông tin, sự thật hoặc vật phẩm bị giấu hoặc khó tìm. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về điều tra, phỏng vấn hoặc những tình huống đòi hỏi sự kiên trì.

Cụm động từ này mang tính trang trọng đến bán trang trọng và phù hợp cả trong tiếng Anh nói lẫn viết. Nó thường ngụ ý sự nỗ lực hoặc kỹ năng trong quá trình khám phá.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một nhà báo đang cố gắng tìm kiếm thông tin bí mật cho một bài viết. Họ có thể nói:

  • “The reporter managed to winkle the details out of the reluctant witness.” (Phóng viên đã khéo léo khai thác được những chi tiết từ nhân chứng ngần ngại.)
  • “It took hours to winkle the truth out of the documents.” (Phải mất hàng giờ để moi móc sự thật từ những tài liệu đó.)
  • “Can you winkle out the password from him?” (Bạn có thể khéo léo moi được mật khẩu từ anh ta không?)
  • “She winkle out the hidden facts during the interview.” (Cô ấy đã khéo léo khai thác những sự thật ẩn giấu trong buổi phỏng vấn.)
  • “They winkle out useful data from the complicated report.” (Họ tìm ra những dữ liệu hữu ích từ báo cáo phức tạp.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng sai “winkle out” với các cụm động từ tương tự khác.

  • Incorrect: I winkle out the answer. (missing object placement)
  • Correct: I winkle the answer out.
  • Incorrect: He winkled out the secret. (less common but acceptable in past tense; better: He winkled the secret out.)

Hãy nhớ, đối tượng cần được đặt đúng vị trí để giữ cho ý nghĩa rõ ràng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Winkle sth out” tương tự như “dig out,” “fish out,” hoặc “extract,” nhưng mỗi từ đều có sắc thái hơi khác nhau.

  • Winkle sth out:: Gợi ý việc lấy ra một cách cẩn thận hoặc khéo léo, thường là thông tin ẩn giấu.
  • Dig out:: Ngụ ý việc lấy ra vật gì đó bị chôn giấu hoặc ẩn giấu.
  • Fish out:: Gợi ý việc kéo thứ gì đó ra, thường là từ nước hoặc một chiếc hộp.
  • Extract:: Trang trọng hơn, được dùng để loại bỏ hoặc lấy được thứ gì đó, thường là thông tin.

Chọn “winkle sth out” khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc tinh tế trong việc khám phá thông tin.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “winkle out” với những từ liên quan đến thông tin, bí mật hoặc chi tiết.

  • Winkle out the truth – discover the real facts (Khám phá sự thật – tìm ra những sự kiện thực sự)
  • Winkle out information – get hidden or unknown information (Khám phá thông tin – tìm ra thông tin bị ẩn hoặc chưa biết đến)
  • Winkle out details – uncover small but important facts (Khám phá chi tiết – tìm ra những sự thật nhỏ nhưng quan trọng)
  • Winkle out a secret – find out something kept hidden (Khám phá một bí mật – tìm ra điều gì đó được giấu kín)
  • Winkle out answers – get answers through questioning (“Winkle out” câu trả lời – tìm câu trả lời thông qua việc đặt câu hỏi)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến winkle sth out:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Trong cuộc trò chuyện này, hai người bạn nói về việc cố gắng lấy thông tin:

Anna: I heard there’s a surprise at the meeting. Can you find out what it is?
Anna: Tôi nghe nói cuộc họp có điều bất ngờ. Bạn có thể tìm hiểu xem đó là gì không?

Ben: I’ll try to winkle it out from the boss during lunch.
Ben: Tôi sẽ cố gắng moi thông tin đó từ sếp trong bữa trưa.

Anna: Be careful, don’t let him know you’re asking!
Anna: Cẩn thận nhé, đừng để anh ta biết là bạn đang hỏi đâu!

Ben: Don’t worry, I’m good at winkle things out without being obvious.
Ben: Đừng lo, tôi rất giỏi trong việc tìm ra sự thật một cách khéo léo mà không để lộ ra.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “winkle out”:

  • She managed to ______ the truth ______ of the witness.
  • Can you ______ the password ______ from the computer?
  • It took some time to ______ all the important details ______.

Câu hỏi thường gặp

  • “Winkle sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cẩn thận lấy hoặc tìm ra thông tin hoặc thứ gì đó bị giấu kín.
  • “Winkle sth out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính bán trang trọng và được sử dụng trong cả tiếng Anh nói và viết.
  • Tôi có thể tách đối tượng trong cụm “winkle sth out” không? Có, bạn có thể nói “winkle the information out” hoặc “winkle out the information.”
  • Những động từ cụm tương tự với “winkle sth out” là gì? Những động từ tương tự bao gồm “dig out,” “fish out,” và “extract,” nhưng “winkle out” nhấn mạnh đến kỹ năng và sự nỗ lực.
  • “Winkle out” có thể được dùng cho các vật thể vật lý không? Có, nhưng nó thường được dùng hơn cho thông tin hoặc các sự thật ẩn giấu.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.