“Welch on sth” có nghĩa là gì?
“Welch on sth” có nghĩa là không thực hiện điều gì đã hứa, đặc biệt là không trả nợ hoặc không giữ đúng thỏa thuận.
Giới thiệu
Cụm từ “Welch on sth” là một động từ cụm không chính thức thường được dùng khi ai đó không giữ lời hứa, thường liên quan đến tiền bạc hoặc một thỏa thuận. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Hiểu được ý nghĩa của “Welch on sth” giúp bạn nhận biết khi ai đó rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc từ chối trả số tiền họ nợ. Nó quan trọng trong cả bối cảnh thân mật và trang trọng, đặc biệt khi bàn về sự tin cậy và đáng tin cậy. Cụm từ này đôi khi mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự không trung thực hoặc không công bằng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Welch on something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Không trả tiền hoặc không giữ lời hứa
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Welch on sth” là một cụm động từ không tách rời. Trạng từ “on” phải đi kèm với “Welch.”
Mẫu cấu trúc:
-
Welch on + object (something, a debt, a deal)
- Example: He welched on his debt. (Anh ta không trả nợ.)
Làm thế nào để sử dụng “Welch on sth”?
Dùng “Welch on sth” khi nói về ai đó không thực hiện nghĩa vụ tài chính hoặc phá vỡ lời hứa. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống không trang trọng nhưng cũng có thể xuất hiện trong tin tức hoặc báo cáo về các thỏa thuận thất bại. Nó thường liên quan đến tiền bạc nhưng cũng có thể áp dụng cho bất kỳ loại lời hứa hay hợp đồng nào.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một người bạn hứa sẽ trả tiền cho bạn nhưng chưa bao giờ làm vậy. Bạn có thể nói:
- He welched on his debt and never returned the money. (Anh ta trốn tránh khoản nợ và không bao giờ trả lại tiền.)
- She welched on the deal at the last minute. (Cô ấy đã thất hứa với thỏa thuận vào phút chót.)
- They promised to pay but welched on their agreement. (Họ đã hứa sẽ trả tiền nhưng lại thất hứa với thỏa thuận của mình.)
- Don’t trust him; he has a habit of welching on his promises. (Đừng tin anh ta; anh ta có thói quen thất hứa.)
- Welch on sth in a sentence: “If you welch on the bet, you’ll lose your credibility.” (Nếu bạn không giữ lời cá cược, bạn sẽ mất uy tín.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi sử dụng sai cụm động từ “Welch on sth” bằng cách tách rời cụm động từ hoặc dùng nó với đối tượng không đúng.
- Incorrect: He welched his debt on.
- Correct: He welched on his debt.
- Incorrect: She welched the promise.
- Correct: She welched on the promise.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Welch on sth” tương tự như “rút lui khỏi” hoặc “phản bội,” nhưng có những điểm khác biệt:
- Back out of:: Rút lui khỏi một thỏa thuận trước khi nó được thực hiện. Trang trọng hơn “welch on.”
- Renege on:: Quay lại lời hứa hoặc thỏa thuận. Được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Welch on:: Thường ngụ ý việc không trả tiền nợ hoặc phá vỡ lời hứa, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc không trung thực.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe thấy cụm từ “Welch on” đi kèm với các từ liên quan đến tài chính hoặc thỏa thuận. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Welch on a debt – fail to pay money owed (Không trả nợ – không thanh toán số tiền đã vay)
- Welch on a bet – fail to pay a gambling bet (Welch on a bet – không trả tiền cược đánh bạc)
- Welch on a promise – break a promise (Không giữ lời hứa – thất hứa)
- Welch on a deal – not follow through on an agreement (Không giữ lời hứa trong một thỏa thuận – không thực hiện theo cam kết)
- Welch on an agreement – refuse to honor a contract (Welch on an agreement – từ chối thực hiện hợp đồng)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến welch on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn trong đó cụm từ “Welch on sth” được sử dụng một cách tự nhiên:
Anna: Did Tom pay you back for the tickets?
Anna: Tom đã trả lại tiền vé cho bạn chưa?
Ben: No, he welched on the debt. I’m still waiting for the money.
Ben: Không, anh ta đã trốn tránh khoản nợ. Tôi vẫn đang chờ tiền đây.
Anna: That’s frustrating. You should remind him.
Anna: Thật khó chịu. Bạn nên nhắc anh ấy đấy.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct use of “Welch on sth”:
- He promised to lend me money, but he _______ on his _______.
- A) welched / debt
- B) welched on / debt
- C) welched off / promise
- D) welched / promise on
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Welch on sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q:”Welch on” có thể được dùng cho những lời hứa ngoài tiền bạc không? Có, nó có thể được dùng cho bất kỳ lời hứa hay thỏa thuận nào bị phá vỡ.
- Q:Nguồn gốc của cụm từ “Welch on” là gì? Nó có thể xuất phát từ định kiến tiêu cực cho rằng người xứ Wales không trung thực, nhưng trong bối cảnh đó, cụm từ này được coi là xúc phạm. Cần sử dụng cẩn trọng.
- Q:Có thể tách ra được không? Không, “Welch on” không thể tách rời; bạn không thể tách “Welch” và “on” ra.
- Q:Tôi có thể nói “Welch off” được không? Không, cụm từ đúng luôn là “Welch on.”

