“Try for sth” nghĩa là gì?
“Try for sth” có nghĩa là nỗ lực để đạt được hoặc có được điều gì đó. Nó đề cập đến việc cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
Giới thiệu
Cụm từ “try for sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng nỗ lực đạt được điều gì đó. “sth” là viết tắt của “something,” có thể là bất kỳ mục tiêu, giải thưởng hoặc kết quả nào bạn muốn đạt tới. Ví dụ, bạn có thể try for một vị trí thăng chức tại nơi làm việc hoặc try for một suất trong đội thể thao. Hiểu được ý nghĩa của try for sth giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các tình huống khác nhau. Đây là một cách diễn đạt hữu ích để nói về mục tiêu, tham vọng và những cố gắng. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách sử dụng “try for sth,” đưa ra ví dụ và chỉ ra những lỗi thường gặp cần tránh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: try for something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: cố gắng đạt được hoặc lấy được điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Try for sth” là một cụm động từ có tân ngữ theo sau, có thể là danh từ hoặc đại từ. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “try” và “for.”
Correct pattern: try for + something Incorrect: try + something + forVí dụ:
- She is trying for a scholarship. (Cô ấy đang cố gắng giành học bổng.)
- We will try for the championship this year. (Chúng tôi sẽ cố gắng giành chức vô địch năm nay.)
Cách sử dụng cụm từ “Try for sth” như thế nào?
Sử dụng “try for sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được điều gì đó cụ thể. Cụm từ này thường liên quan đến mục tiêu, giải thưởng, công việc hoặc thành tựu. Nó hữu ích khi nói về tham vọng hoặc kế hoạch và nhấn mạnh hành động cố gắng hơn là kết quả.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “try for sth in a sentence”:
- He decided to try for a place on the university team. (Anh ấy quyết định cố gắng giành một suất trong đội tuyển của trường đại học.)
- They will try for the best sales record this quarter. (Họ sẽ cố gắng đạt được kỷ lục doanh số tốt nhất trong quý này.)
- Are you going to try for the job opening next month? (Bạn có định nộp đơn ứng tuyển vào vị trí tuyển dụng tháng tới không?)
- She tried for the gold medal at the national competition. (Cô ấy đã nỗ lực giành huy chương vàng tại cuộc thi quốc gia.)
- We should try for a better deal before signing the contract. (Chúng ta nên cố gắng thương lượng để có được thỏa thuận tốt hơn trước khi ký hợp đồng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “try for sth” với các cụm từ tương tự hoặc mắc lỗi về trật tự từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I will try the exam for.
- Correct: I will try for the exam.
- Incorrect: She tried for to get the job.
- Correct: She tried for the job.
Hãy nhớ, “try for” phải được theo sau trực tiếp bởi đối tượng mà không có từ thừa xen giữa.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “try to do sth” và “go for sth,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau:
- Try to do sth:: Tập trung vào việc cố gắng thực hiện một hành động (ví dụ, cố gắng học).
- Try for sth:: Tập trung vào việc cố gắng đạt được một điều hoặc kết quả cụ thể (ví dụ, try for a prize).
- Go for sth:: Có nghĩa là cố gắng hoặc chọn theo đuổi một điều gì đó một cách táo bạo (ví dụ, cố gắng thăng chức).
Sử dụng “try for” khi trọng tâm là nỗ lực để đạt được một mục tiêu hoặc vật cụ thể.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số vật dụng phổ biến được sử dụng với “try for” cùng với ý nghĩa của chúng:
- Try for a job: Attempt to get employment. (Cố gắng xin việc: Nỗ lực để có được công việc.)
- Try for a prize: Attempt to win an award or reward. (Cố gắng giành giải thưởng: Nỗ lực để chiến thắng một giải thưởng hoặc phần thưởng.)
- Try for a goal: Attempt to score or achieve a target. (Cố gắng ghi bàn: Nỗ lực ghi điểm hoặc đạt được mục tiêu.)
- Try for a scholarship: Attempt to obtain financial support for studies. (Cố gắng giành học bổng: Nỗ lực để nhận được hỗ trợ tài chính cho việc học.)
- Try for a position: Attempt to earn a role or rank. (Cố gắng giành lấy một vị trí: Nỗ lực để đạt được một vai trò hoặc cấp bậc.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến try for sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “try for sth”:
Anna: Are you going to try for the new manager position?
Anna: Bạn có định nỗ lực để giành vị trí quản lý mới không?
Ben: Yes, I think I will try for it. It’s a great opportunity.
Ben: Vâng, tôi nghĩ tôi sẽ cố gắng để đạt được điều đó. Đây là một cơ hội tuyệt vời.
Anna: Good luck! I know you can get it if you try hard.
Anna: Chúc bạn may mắn! Tôi biết bạn sẽ đạt được nếu bạn cố gắng hết sức.
Luyện tập
Fill in the blank with the correct form of “try for sth”:
- She decided to _______ a scholarship to study abroad.
- We will _______ the championship this year.
- Are you going to _______ the promotion at work?
(Answers: try for, try for, try for)
Câu hỏi thường gặp
- “Try for sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là cố gắng để đạt được hoặc có được điều gì đó.
- Tôi có thể nói “try to sth” không? Không, cụm từ đúng là “try for sth” khi nói về việc cố gắng đạt được điều gì đó.
- “Try for” có tách rời được không? Không, “try for” không tách rời được; tân ngữ đứng sau cụm từ này.
- Tôi có thể “Try for” những thứ gì? Bạn có thể “Try for” công việc, giải thưởng, học bổng, mục tiêu và nhiều thứ khác.
- “Try for” khác với “try to” như thế nào? “Try for” có nghĩa là cố gắng đạt được điều gì đó; “try to” có nghĩa là cố gắng thực hiện một hành động.

