“Trust sb with sth” có nghĩa là gì?
“Trust sb with sth” có nghĩa là tin tưởng rằng ai đó sẽ chăm sóc hoặc xử lý một việc quan trọng hoặc có giá trị một cách có trách nhiệm.
Giới thiệu
Cụm từ Trust sb with sth là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó thể hiện sự tin tưởng vào ai đó bằng cách giao cho họ trách nhiệm về một vật, nhiệm vụ hoặc bí mật. Hiểu được ý nghĩa của Trust sb with sth giúp người học diễn đạt rõ ràng sự tin cậy và niềm tin vào người khác. Bạn có thể nói, “I trust her with my keys,” có nghĩa là bạn tin rằng cô ấy sẽ giữ chìa khóa an toàn. Cụm từ này hữu ích trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp, nên rất quan trọng để người học tiếng Anh thành thạo.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “Trust somebody with something”
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tin tưởng ai đó sẽ chăm sóc hoặc xử lý một việc quan trọng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “Trust sb with sth” là không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (thường là một người) và giới từ “with” không thể bị tách ra.
Mẫu cơ bản:
-
Trust + somebody + with + something
Ví dụ:
- I trust her with my car. (Tôi tin tưởng cô ấy với chiếc xe của mình.)
- She trusts him with her secrets. (Cô ấy tin tưởng anh ấy giữ bí mật của mình.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Trust sb with sth?
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nói rằng bạn tin tưởng ai đó sẽ cẩn thận và có trách nhiệm với một thứ gì đó có giá trị hoặc riêng tư. Nó thường liên quan đến tài sản, trách nhiệm hoặc thông tin mật.
Bạn có thể sử dụng nó ở các thì khác nhau, ví dụ:
- Present: I trust him with my phone. (Hiện tại: Tôi tin tưởng anh ấy để giao cho anh ấy chiếc điện thoại của mình.)
- Past: She trusted me with her address. (Quá khứ: Cô ấy đã tin tưởng giao cho tôi địa chỉ của cô ấy.)
- Future: Will you trust me with your laptop? (Tương lai: Bạn có sẵn lòng giao cho tôi chiếc laptop của bạn không?)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ Trust sb with sth trong câu:
- I trust my brother with my house keys because he is very responsible. (Tôi giao chìa khóa nhà cho anh trai vì anh ấy rất có trách nhiệm.)
- She trusts her assistant with important documents. (Cô ấy tin tưởng giao cho trợ lý của mình những tài liệu quan trọng.)
- Can I trust you with my phone while I’m swimming? (Tôi có thể giao cho bạn giữ điện thoại của mình trong lúc tôi đi bơi được không?)
- They trusted the teacher with their children during the trip. (Họ đã giao phó con cái của mình cho giáo viên trong suốt chuyến đi.)
- He trusted his friend with a secret that no one else knew. (Anh ấy đã tin tưởng bạn mình giữ một bí mật mà không ai khác biết.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc giới từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: I trust with him my car.
- Correct: I trust him with my car.
- Incorrect: She trusts her secrets to him.
- Correct: She trusts him with her secrets.
Hãy nhớ, “with” luôn đứng sau người mà bạn tin tưởng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm:
- Entrust sb with sth:: Đây là cách nói trang trọng hơn của “trust sb with sth” và có nghĩa là giao cho ai đó trách nhiệm.
- Leave sth with sb:: Có nghĩa là giao cho ai đó một vật để giữ an toàn nhưng không nhất thiết luôn bao hàm sự tin tưởng.
Trong khi “entrust” nhấn mạnh vào trách nhiệm, “trust sb with sth” lại làm nổi bật niềm tin vào sự đáng tin cậy của ai đó.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường sử dụng cụm từ “Trust sb with sth” với một số đối tượng hoặc ý tưởng nhất định. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Trust someone with your keys: Believe they will keep your keys safe. (Tin tưởng ai đó với chìa khóa của bạn: Tin rằng họ sẽ giữ chìa khóa của bạn an toàn.)
- Trust someone with a secret: Believe they will not tell others. (Tin tưởng ai đó giữ bí mật: Tin rằng họ sẽ không tiết lộ cho người khác.)
- Trust someone with money: Believe they will manage your money carefully. (Tin tưởng ai đó với tiền bạc: Tin rằng họ sẽ quản lý tiền của bạn một cách cẩn thận.)
- Trust someone with a task: Believe they will complete the job well. (Tin tưởng ai đó với một nhiệm vụ: Tin rằng họ sẽ hoàn thành công việc một cách tốt đẹp.)
- Trust someone with your children: Believe they will take good care of your kids. (Tin tưởng ai đó với con cái của bạn: Tin rằng họ sẽ chăm sóc tốt cho các con của bạn.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến trust sb with sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Trust sb with sth”:
Anna: Can I trust you with my laptop while I’m out?
Anna: Tôi có thể nhờ bạn giữ giúp chiếc laptop của tôi khi tôi đi vắng được không?
Ben: Of course! I’ll keep it safe.
Ben: Tất nhiên rồi! Tôi sẽ giữ nó thật an toàn.
Anna: Thanks, I know you’re responsible.
Anna: Cảm ơn, tôi biết bạn là người đáng tin cậy.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “trust sb with sth”:
- I __________ (trust) my sister __________ my car.
- She __________ (trust) him __________ her secrets.
- Will you __________ me __________ your keys?
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể dùng “trust sb with sth” ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “I trusted him with my phone yesterday.”
- Q: Cụm từ “trust sb with sth” có thể tách rời không? A: Không, cụm từ này không thể tách rời. “With” luôn đứng sau người được nhắc đến.
- Q: “Trust sb with sth” có thể dùng cho bí mật không? A: Có, cụm từ này thường được dùng cho những bí mật cá nhân.
- Q: Cụm từ “trust sb with sth” thuộc trình độ tiếng Anh nào? A: Nó thường được dạy ở trình độ trung cấp (B1).
- Q: Sự khác biệt giữa “trust” và “entrust” là gì? A: “Entrust” mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh việc giao phó trách nhiệm, trong khi “trust” có nghĩa là tin tưởng ai đó.

