“Throw yourself on sb” có nghĩa là gì?
“Throw yourself on sb” có nghĩa là khẩn khoản cầu xin ai đó giúp đỡ, bảo vệ hoặc tha thứ, thường khi bạn đang gặp rắc rối hoặc tuyệt vọng.
Giới thiệu
Cụm động từ “Throw yourself on sb” thường được sử dụng khi ai đó tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc bảo vệ từ người khác, thường trong những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Cụm từ “Throw yourself on sb meaning” mang ý nghĩa dựa vào lòng tốt hoặc sự thương xót của ai đó bằng cách tìm đến họ về mặt thể chất hoặc tinh thần để được hỗ trợ. Nó phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, và có thể mô tả hành động cầu xin hoặc tìm nơi nương náu. Hiểu được cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt những tình huống cần sự trợ giúp hoặc bảo vệ khẩn cấp, làm cho tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: throw yourself on somebody
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: khẩn khoản nhờ ai đó giúp đỡ hoặc bảo vệ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Throw yourself on sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách động từ và giới từ ra.
Pattern: throw yourself on + somebodyExample: She threw herself on the police officer for protection. (Cô ấy lao vào người cảnh sát để tìm sự bảo vệ.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Throw yourself on sb”?
Sử dụng cụm động từ này khi mô tả tình huống ai đó khẩn thiết cầu xin sự giúp đỡ hoặc tha thứ. Nó thường ngụ ý sự cấp bách về mặt cảm xúc hoặc thể chất. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
- Present: I throw myself on my friends when I need advice. (Hiện tại: Khi cần lời khuyên, tôi thường nhờ cậy bạn bè giúp đỡ.)
- Past: He threw himself on the judge’s mercy. (Quá khứ: Anh ta van xin lòng thương xót của thẩm phán.)
- Future: They will throw themselves on the community for support. (Tương lai: Họ sẽ tìm đến cộng đồng để nhận sự hỗ trợ.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang gặp rắc rối và cần ai đó giúp đỡ ngay lập tức. Bạn có thể nói:
Cô ấy cầu cứu thầy cô giúp đỡ sau khi trượt kỳ thi.
- The refugees threw themselves on the soldiers for protection. (Những người tị nạn vội vã chạy đến ôm lấy các binh sĩ để tìm sự bảo vệ.)
- After losing his job, he threw himself on his family for support. (Sau khi mất việc, anh ấy đã tìm đến gia đình để nhận sự giúp đỡ.)
- In court, the defendant threw himself on the judge’s mercy. (Tại tòa, bị cáo đã van xin sự khoan hồng từ vị thẩm phán.)
- When the car broke down, we threw ourselves on the kindness of strangers. (Khi xe hỏng, chúng tôi đã nương tựa vào lòng tốt của những người lạ.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Throw yourself on sb in a sentence” để diễn đạt những yêu cầu khẩn cấp về sự giúp đỡ hoặc xin khoan dung.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ này hoặc sử dụng nó không đúng cách.
Sai: Cô ấy ném mình đến bạn bè để cầu cứu. Đúng: Cô ấy threw herself on bạn bè để cầu cứu.
Sai: Anh ấy ném mình xuống sân. Đúng: Anh ấy “Throw yourself on” lòng thương xót của tòa án.
Giới từ “on” rất quan trọng và không thể thay thế bằng “to” hoặc các giới từ khác trong cụm từ này.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “plead with someone” hoặc “appeal to someone.” Tuy nhiên, “throw yourself on sb” thường ngụ ý một hành động vật lý hoặc cảm xúc nhằm tìm kiếm sự che chở hoặc tha thứ.
- Plead with someone:: Thành khẩn yêu cầu điều gì đó, thường là bằng lời nói.
- Appeal to someone:: Để đưa ra một yêu cầu nghiêm túc hoặc khẩn cấp.
- Throw yourself on sb:: Khẩn trương tìm kiếm sự bảo vệ hoặc lòng thương xót, đôi khi bằng cách dùng đến hành động vật lý.
Sự khác biệt nằm ở cường độ cảm xúc và đôi khi là hành động thể chất ngụ ý trong cụm từ “throw yourself on sb.”
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Cụm động từ này thường được sử dụng với các từ liên quan đến con người hoặc các khái niệm trừu tượng về lòng thương xót và sự bảo vệ.
- Throw yourself on someone’s mercy: To ask for forgiveness or leniency. (Throw yourself on someone’s mercy: Cầu xin sự tha thứ hoặc khoan dung.)
- Throw yourself on someone’s protection: To seek safety. (“Throw yourself on someone’s protection”: Tìm kiếm sự an toàn.)
- Throw yourself on someone’s kindness: To rely on someone’s goodwill. (Dựa vào lòng tốt của ai đó: Tin tưởng vào thiện chí của ai đó.)
- Throw yourself on someone’s support: To ask for help or assistance. (“Throw yourself on someone’s support”: Yêu cầu sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến throw yourself on sb:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “throw yourself on sb”:
Anna: I don’t know what to do. I failed my exam.
Anna: Tôi không biết phải làm gì nữa. Tôi đã trượt kỳ thi rồi.
Mark: Maybe you can throw yourself on your teacher’s mercy and ask for a retake.
Mark: Có thể bạn nên van xin thầy cô tha thứ và xin được làm lại bài kiểm tra.
Anna: That’s a good idea. I hope she understands.
Anna: Ý kiến hay đấy. Tôi hy vọng cô ấy sẽ hiểu.
Luyện tập
Try to complete the sentence using “throw yourself on sb”:
When you are in trouble, you can ________ your friends for help.
- A) throw yourself at
- B) throw yourself on
- C) throw yourself to
- D) throw yourself over
Answer: B) throw yourself on
Câu hỏi thường gặp
- “Throw yourself on sb” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khẩn khoản cầu xin ai đó giúp đỡ, bảo vệ hoặc tha thứ.
- Cụm từ “throw yourself on sb” là trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể tách động từ và giới từ ra không? Không, cụm động từ này không thể tách rời.
- Giới từ nào được dùng với cụm từ “throw yourself”? Giới từ “on” luôn được dùng trong cụm từ này.
- Cụm từ “throw yourself on sb” có thể được dùng theo nghĩa bóng không? Có, nó có thể dùng để miêu tả việc tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc thương xót cả về mặt cảm xúc lẫn thể chất.

