“Throw sth at sth” nghĩa là gì?
“Throw sth at sth” có nghĩa là ném một vật về phía một mục tiêu hoặc vật cụ thể. Nó thường ngụ ý việc nhắm hoặc hướng cái gì đó một cách vật lý.
Giới thiệu
Cụm động từ “Throw sth at sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày để mô tả hành động ném hoặc quăng một vật về phía một vật khác. Hiểu được ý nghĩa của “Throw sth at sth” giúp người học diễn đạt các chuyển động và hành động một cách rõ ràng. Cụm từ này thường được dùng cả trong ngữ cảnh nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ, bạn có thể ném một quả bóng vào tường hoặc “throw a question at someone” trong một cuộc thảo luận. Đây là một cụm từ thiết thực xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật, câu chuyện và hướng dẫn. Biết cách sử dụng đúng cụm động từ này sẽ nâng cao khả năng giao tiếp hành động một cách chính xác của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: throw something at something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Ném một vật về phía mục tiêu
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Throw sth at sth” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể chèn tân ngữ giữa “throw” và “at,” hoặc đặt nó sau cụm từ hoàn chỉnh.
-
Throw + object + at + target (e.g., throw the ball at the window)
Throw + at + target + object (less common, usually with pronouns: throw it at him)
Hãy nhớ rằng, khi sử dụng đại từ, tân ngữ phải đứng giữa “throw” và “at.” Ví dụ, “throw it at him” là đúng, trong khi “throw at him it” là sai.
Làm thế nào để sử dụng “Throw sth at sth”?
Sử dụng cụm từ “throw sth at sth” khi bạn muốn mô tả hành động ném hoặc nhắm một vật thể về phía một vật hoặc ai đó. Cụm từ này có thể được dùng theo nghĩa đen, như ném một viên đá vào tường, hoặc theo nghĩa bóng, như ném ý tưởng vào một vấn đề.
Nó phổ biến trong cách nói không chính thức nhưng cũng xuất hiện trong tiếng Anh viết. Động từ “throw” ngụ ý một chuyển động nhanh và mạnh, vì vậy “throw sth at sth” thường mô tả một chuyển động đột ngột hoặc có chủ ý.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chơi trong sân. Chúng có thể ném quả bóng vào cây để xem nó bật lên cao đến mức nào.
- She threw a snowball at the door to get her brother’s attention. (Cô ấy ném một quả bóng tuyết vào cửa để thu hút sự chú ý của anh trai mình.)
- He threw the keys at the table and sat down. (Anh ta ném chìa khóa lên bàn rồi ngồi xuống.)
- The kids threw stones at the old shed for fun. (Bọn trẻ ném đá vào cái chuồng cũ để chơi cho vui.)
- During the meeting, she threw tough questions at the manager. (Trong cuộc họp, cô ấy đã đặt ra những câu hỏi khó cho người quản lý.)
- Don’t throw your trash at the wall; use the bin instead. (Đừng ném rác vào tường; hãy bỏ vào thùng rác thay vào đó.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ Throw sth at sth trong câu cho cả hành động vật lý và nghĩa bóng.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự các từ hoặc sử dụng sai cụm từ với đại từ.
- Incorrect: Throw at him it.
- Correct: Throw it at him.
- Incorrect: Throw the ball to the window.
- Correct: Throw the ball at the window.
Hãy nhớ, “throw at” được dùng để chỉ mục tiêu, không phải hướng như “throw to.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Throw sth at sth” tương tự như “throw sth to sth,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau. “Throw sth at sth” ngụ ý nhắm vào hoặc đánh trúng mục tiêu, thường với lực mạnh. “Throw sth to sth” có nghĩa là chuyền hoặc ném nhẹ nhàng một vật gì đó cho ai đó hoặc cái gì đó.
Các động từ cụm liên quan khác:
- Throw sth away:: vứt bỏ thứ gì đó
- Throw sth out:: loại bỏ thứ gì đó
- Throw sth back:: trả lại thứ gì đó một cách nhanh chóng
Mỗi cụm từ có một ý nghĩa riêng, vì vậy hãy dùng “throw sth at sth” khi muốn nhấn mạnh việc nhắm hoặc ném trúng mục tiêu.
Các cụm từ thường gặp
“Throw sth at sth” thường đi kèm với các vật thể và mục tiêu phổ biến. Dưới đây là một số cụm từ kết hợp:
- Throw a ball at the wall — to bounce or test (Ném một quả bóng vào tường — để nó bật lại hoặc kiểm tra)
- Throw a stone at the window — to break or scare (Ném một viên đá vào cửa sổ — để làm vỡ hoặc làm sợ.)
- Throw a question at someone — to ask suddenly (“Throw a question at someone” — hỏi một cách bất ngờ)
- Throw a glance at the clock — to look quickly (Liếc nhìn đồng hồ — nhìn nhanh chóng)
- Throw a punch at an opponent — to fight (Đấm vào đối thủ — để chiến đấu)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến throw sth at sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Trong cuộc trò chuyện ngắn này, hai người bạn nói về một trò chơi:
Anna: Watch out! I’m going to throw the ball at the target.
Anna: Cẩn thận! Mình sẽ ném quả bóng vào mục tiêu đấy.
Ben: Okay, I’m ready to catch it.
Ben: Được rồi, tôi sẵn sàng để đón nó rồi.
Anna: Here it comes!
Anna: Nó đến rồi!
Ben: Got it! You threw the ball really well at the target.
Ben: Hiểu rồi! Cậu đã ném quả bóng rất chuẩn vào mục tiêu.
Luyện tập
Complete the sentences by choosing the correct phrase:
- She _______ the book _______ the wall in frustration.
- a) threw / at
- b) threw / to
- Answer: _______
- They _______ stones _______ the old house.
- a) threw / at
- b) threw / to
- Answer: _______
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể sử dụng “throw sth at sth” theo nghĩa bóng không? Có, bạn có thể dùng nó để mô tả việc hướng ý tưởng hoặc câu hỏi đến ai đó hoặc điều gì đó.
- Q: Cụm từ “throw sth at sth” có tách rời được không? Có, tân ngữ thường đứng giữa “throw” và “at.”
- Q: Sự khác biệt giữa “throw at” và “throw to” là gì? “Throw at” có nghĩa là ném vào hoặc nhắm vào; “throw to” có nghĩa là chuyền nhẹ nhàng.
- Q: Tôi có thể dùng đại từ với cụm động từ này không? Có, nhưng đại từ phải đứng trước “at” (ví dụ: throw it at him).
- Q: “throw sth at sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là cách nói không trang trọng và được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

