“Tamper with sth” có nghĩa là gì?
“Tamper with sth” có nghĩa là can thiệp hoặc thực hiện các thay đổi trái phép đối với một thứ gì đó, thường gây ra thiệt hại hoặc vấn đề.
Giới thiệu
Cụm động từ “tamper with sth” thường được sử dụng khi nói về việc can thiệp vào các vật thể, hệ thống hoặc tài liệu theo cách thường gây hại hoặc vi phạm pháp luật. Ví dụ, ai đó có thể tamper with một chiếc máy để làm nó hoạt động sai hoặc tamper with bằng chứng để thay đổi sự thật. Hiểu được ý nghĩa của tamper with sth giúp người học nhận biết khi ai đó đang can thiệp vào điều mà họ không nên. Cụm từ này quan trọng trong cả giao tiếp hàng ngày và các bối cảnh trang trọng, đặc biệt liên quan đến an ninh, an toàn hoặc sự trung thực.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: tamper with something
- Loại: ngoại động từ (cần có tân ngữ)
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: can thiệp vào điều gì đó theo cách có hại hoặc trái phép
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Tamper with sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách động từ “tamper” và giới từ “with” bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.
Correct pattern: tamper with + object- She tampered with the documents. (Cô ấy đã can thiệp vào các tài liệu.)
- They tampered with the evidence. (Họ đã can thiệp vào bằng chứng.)
- *She tampered the documents with. (Cô ấy đã can thiệp vào các tài liệu đó.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Tamper with sth”?
Bạn dùng cụm từ “tamper with sth” khi muốn nói ai đó đã can thiệp vào một thứ gì đó một cách trái phép hoặc gây hại. Nó thường ngụ ý rằng sự can thiệp đó gây ra thiệt hại hoặc thay đổi không được phép.
Nó thường được sử dụng với các vật như máy móc, tài liệu, bằng chứng hoặc thiết bị điện tử. Cụm từ này có thể dùng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi bàn về các vấn đề an toàn, bảo mật hoặc trung thực.
Ví dụ
Mọi người thường lo lắng về việc người khác can thiệp vào đồ đạc cá nhân hoặc các vật quan trọng của họ.
- Someone tampered with the car’s brakes, which is very dangerous. (Ai đó đã can thiệp vào hệ thống phanh của xe, điều này rất nguy hiểm.)
- The police found out that the suspect had tampered with the crime scene. (Cảnh sát phát hiện nghi phạm đã can thiệp vào hiện trường vụ án.)
- Don’t tamper with the settings on this machine without permission. (Đừng tự ý thay đổi cài đặt trên máy này nếu chưa được phép.)
- He was accused of tampering with the election results. (Anh ta bị buộc tội can thiệp vào kết quả bầu cử.)
- The software was tampered with to allow unauthorized access. (Phần mềm đã bị can thiệp trái phép để cho phép truy cập không được phép.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “tamper with sth in a sentence” để nói về sự can thiệp trái phép.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng giới từ sai với từ “tamper.”
- Incorrect: She tampered the lock with.
- Correct: She tampered with the lock.
- Incorrect: They tampered on the evidence.
- Correct: They tampered with the evidence.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “tamper with” ngay trước đối tượng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “mess with,” “interfere with,” và “fiddle with.” Tuy nhiên, “tamper with” thường ngụ ý sự can thiệp trái phép hoặc bất hợp pháp, thường gây ra thiệt hại.
- Mess with:: Thân mật hơn, có thể mang nghĩa can thiệp một cách đùa giỡn hoặc gây hại.
- Interfere with:: Trang trọng hơn, có nghĩa là can thiệp vào một tình huống mà không được phép.
- Fiddle with:: Gợi ý điều chỉnh hoặc thay đổi một thứ gì đó, không phải lúc nào cũng gây hại.
Ví dụ, “tamper with evidence” là một thuật ngữ pháp lý, trong khi “fiddle with the radio” mang tính thân mật và ít nghiêm trọng hơn.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường sử dụng cụm từ “tamper with” với những vật dụng không nên bị thay đổi hoặc làm hỏng.
- tamper with evidence – change or damage proof in legal cases (can thiệp vào bằng chứng – thay đổi hoặc làm hỏng chứng cứ trong các vụ án pháp lý)
- tamper with machinery – interfere with machines (can thiệp vào máy móc)
- tamper with documents – alter official papers (can thiệp vào tài liệu – sửa đổi giấy tờ chính thức)
- tamper with locks – try to open or damage locks illegally (can thiệp vào khóa – cố gắng mở hoặc làm hỏng khóa một cách bất hợp pháp)
- tamper with software – change computer programs without authorization (can thiệp trái phép vào phần mềm – thay đổi chương trình máy tính mà không được phép)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện trong đó cụm từ “tamper with sth” được sử dụng một cách tự nhiên:
Mark: Did you hear someone tampered with the security cameras last night?
Mark: Cậu có nghe nói ai đó đã can thiệp vào hệ thống camera an ninh đêm qua không?
Lisa: Yes, I think someone tried to block the lenses.
Lisa: Vâng, tôi nghĩ có người đã cố tình làm mờ ống kính.
Mark: That’s serious. We need to report it immediately.
Mark: Việc đó nghiêm trọng đấy. Chúng ta cần báo cáo ngay lập tức.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “tamper with”:
- They were caught trying to _______ the evidence before the trial.
- Please do not _______ the settings on this device.
- Someone _______ with the locks and broke into the house.
- It is illegal to _______ with official documents.
Câu hỏi thường gặp
- “Tamper with sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là can thiệp vào một thứ gì đó một cách trái phép hoặc gây hại.
- “Tamper with” có tách rời được không? Không, bạn không thể tách “tamper” và “with” ra khỏi nhau bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.
- Liệu “tamper with” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý, an ninh hoặc chính thức.
- Những vật dụng phổ biến nào thường được dùng với cụm từ “tamper with”? Bằng chứng, tài liệu, máy móc, khóa và phần mềm.
- “Tamper with” có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không? Có, nó thường ngụ ý sự can thiệp trái phép hoặc gây hại.

