“Take to doing sth” có nghĩa là gì?
“Take to doing sth” có nghĩa là bắt đầu một thói quen hoặc dần dần thích một hoạt động hay hành vi cụ thể nào đó theo thời gian.
Giới thiệu
Cụm từ Take to doing sth là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả khi ai đó bắt đầu làm việc gì đó thường xuyên hoặc phát triển một thói quen. Nó thường ngụ ý rằng người đó đã trở nên thích thú với hoạt động hoặc hành vi đó. Hiểu được ý nghĩa của Take to doing sth giúp người học diễn đạt sự thay đổi trong thói quen hoặc sở thích một cách tự nhiên. Biểu đạt này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, chẳng hạn như nói về sở thích, thói quen hoặc những mối quan tâm mới.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Take to doing something
- Loại: Nội động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu một thói quen hoặc phát triển sở thích làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Take to doing sth là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể tách “take to” ra và chèn một tân ngữ vào giữa chúng.
Mẫu:
-
Subject + take to + verb-ing (doing something)
- Example: She took to jogging every morning. (Cô ấy bắt đầu thói quen chạy bộ mỗi sáng.)
Làm thế nào để sử dụng “Take to doing sth”?
Bạn dùng “take to doing sth” khi muốn nói rằng ai đó đã bắt đầu một thói quen hoặc hoạt động mới và thích nó hoặc tiếp tục làm đều đặn. Nó thường ngụ ý một sự thay đổi tích cực hoặc sự thu hút tự nhiên đối với hoạt động đó.
Cụm từ này thường được theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing (dạng danh động từ), biểu thị hoạt động được bắt đầu.
Ví dụ
Khi tôi chuyển ra vùng quê, tôi bắt đầu có thói quen đi bộ vào buổi sáng.
- He took to playing the guitar after his friend taught him. (Sau khi bạn anh dạy, anh ấy bắt đầu chơi đàn guitar.)
- She quickly took to cooking new recipes during the lockdown. (Cô ấy nhanh chóng bắt đầu thích nấu những công thức mới trong thời gian phong tỏa.)
- Many children take to learning languages more easily when young. (Nhiều trẻ em thường dễ dàng tiếp thu việc học ngôn ngữ hơn khi còn nhỏ.)
- After retiring, he took to gardening as a relaxing hobby. (Sau khi nghỉ hưu, ông bắt đầu làm vườn như một sở thích thư giãn.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “Take to doing sth” trong câu với các ngữ cảnh tự nhiên.
Những lỗi thường gặp
Mọi người thường nhầm lẫn cấu trúc hoặc dạng tân ngữ khi sử dụng cụm động từ này.
- Incorrect: She took to play tennis every weekend.
- Correct: She took to playing tennis every weekend.
- Incorrect: I took to the new hobby immediately.
- Correct: I took to doing the new hobby immediately.
Hãy nhớ, luôn dùng dạng danh động từ (-ing) sau “take to.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Take to doing sth” tương tự như “get into doing sth” hoặc “start doing sth regularly.”
- Take to doing sth: Ngụ ý phát triển một thói quen hoặc sở thích một cách tự nhiên theo thời gian.
- Get into doing sth: Gợi ý bắt đầu quan tâm hoặc tham gia vào một việc gì đó.
- Start doing sth: Đơn giản có nghĩa là bắt đầu một hành động, không nhất thiết ngụ ý thành thói quen.
Ví dụ, “He took to running” có nghĩa là anh ấy bắt đầu thích chạy bộ, trong khi “He started running” chỉ đơn giản là nói thời điểm hành động bắt đầu.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường bắt đầu “Take to doing sth” các hoạt động liên quan đến sở thích, thể thao hoặc thói quen. Dưới đây là một số cụm từ thường gặp:
- Take to reading – develop a habit of reading books (Bắt đầu “Take to reading” – hình thành thói quen đọc sách)
- Take to exercising – start doing physical exercise regularly (Bắt đầu “Take to exercising” – tập thể dục đều đặn hàng ngày)
- Take to painting – begin liking and doing painting (Bắt đầu thích và làm tranh – “Take to painting”)
- Take to smoking – unfortunately, start smoking habitually (Bắt đầu hút thuốc – thật không may, trở thành thói quen hút thuốc)
- Take to cooking – develop interest in preparing food (Bắt đầu “Take to cooking” – phát triển sở thích nấu ăn)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến take to doing sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “take to doing sth”:
Anna: Have you noticed Mark lately? He’s always outside.
Anna: Gần đây bạn có để ý Mark không? Cậu ấy lúc nào cũng ra ngoài.
Ben: Yeah, he’s taken to jogging every morning.
Ben: Ừ, anh ấy đã bắt đầu thói quen chạy bộ mỗi sáng.
Anna: Really? That’s great for his health.
Anna: Thật sao? Điều đó rất tốt cho sức khỏe của anh ấy.
Ben: Definitely. He said he enjoys it now.
Ben: Chắc chắn rồi. Anh ấy nói giờ anh ấy đã quen và thích làm việc đó rồi.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of the verb:
- After moving to the city, I _______ (take) to _______ (explore) new places every weekend.
- She quickly _______ (take) to _______ (use) the new software.
- He _______ (take) to _______ (drink) coffee instead of tea.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Take to doing sth” có thể được dùng ở thì quá khứ không?
A: Có, bạn có thể nói “took to doing sth” để mô tả thói quen trong quá khứ.
- Q: “Take to” có tách rời được không?
A: Không, “take to” không tách rời được và phải được theo ngay bởi động từ thêm đuôi -ing.
- Q: “Take to” có thể được dùng với danh từ không?
A: Có, nhưng khi nói về thói quen, nó thường được theo sau bởi động từ thêm đuôi -ing.
- Q: Sự khác biệt giữa “take to doing sth” và “start doing sth” là gì?
A: “Take to doing sth” ngụ ý phát triển sở thích hoặc thói quen, trong khi “start doing sth” chỉ đơn giản là bắt đầu một hành động.
- Q: “Take to” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó mang tính trung lập và phù hợp cả trong tiếng Anh nói và viết.

