“Start out to do sth” có nghĩa là gì?
“Start out to do sth” có nghĩa là bắt đầu một hoạt động với một mục tiêu hoặc ý định cụ thể trong đầu. Nó thường đề cập đến nỗ lực hoặc kế hoạch ban đầu để đạt được điều gì đó.
Giới thiệu
Cụm từ “start out to do sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả sự khởi đầu của một hành động hoặc dự án với một mục đích rõ ràng. Hiểu được ý nghĩa của “start out to do sth” giúp người học diễn đạt được ý định hoặc những bước đầu tiên họ thực hiện hướng tới một mục tiêu. Cụm động từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt khi nói về kế hoạch, sự nghiệp hoặc các dự án cá nhân. Nó nhấn mạnh điểm bắt đầu và mục đích đằng sau một hành động, khiến câu nói trở nên chính xác hơn so với chỉ dùng từ “start.”
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: start out to do something
- Loại: Nội động từ (thường đi kèm với động từ nguyên mẫu)
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu với ý định làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Start out to do sth” is usually followed by an infinitive verb (to + base form). It is inseparable, meaning you cannot separate “start out” from “to do sth.”-
Correct pattern: start out to + verb (e.g., start out to learn)
Incorrect: start out + verb-ing without “to” (unless used differently)
Làm thế nào để sử dụng “Start out to do sth”?
Sử dụng “start out to do sth” khi bạn muốn nhấn mạnh ý định hoặc kế hoạch ban đầu khi bắt đầu một hành động. Cụm từ này thường làm nổi bật mục tiêu ngay từ đầu hơn là quá trình thực hiện.
Ví dụ, khi nói về sự nghiệp, sở thích hoặc dự án, bạn có thể nói:
- She started out to become a doctor but later changed her mind. (Cô ấy ban đầu dự định trở thành bác sĩ nhưng sau đó đã đổi ý.)
- They started out to build a small business and ended up expanding internationally. (Họ bắt đầu với việc xây dựng một doanh nghiệp nhỏ và cuối cùng đã mở rộng ra thị trường quốc tế.)
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “start out to do sth in a sentence”:
- He started out to write a novel but finished a series of short stories instead. (Ban đầu anh ấy định viết một cuốn tiểu thuyết nhưng cuối cùng lại hoàn thành một loạt truyện ngắn.)
- We started out to clean the house but got distracted by a phone call. (Chúng tôi định dọn dẹp nhà cửa nhưng lại bị cuộc điện thoại làm mất tập trung.)
- They started out to learn French before traveling to Paris. (Họ bắt đầu học tiếng Pháp trước khi đi du lịch đến Paris.)
- She started out to run a marathon but injured her knee during training. (Cô ấy ban đầu định chạy marathon nhưng đã bị chấn thương đầu gối trong quá trình tập luyện.)
- John started out to fix the car but had to call a mechanic. (John định tự sửa xe nhưng cuối cùng phải gọi thợ cơ khí đến giúp.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “start out to do sth” với các cụm từ tương tự khác hoặc sử dụng sai dạng động từ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: She started out doing a project.
Correct: She started out to do a project. - Incorrect: They start out learn English.
Correct: They started out to learn English. - Incorrect: I start out to cooking.
Correct: I started out to cook.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “set out to do sth” và “begin to do sth.” Trong khi tất cả đều chỉ việc bắt đầu một hành động, “start out to do sth” thường ngụ ý một ý định hoặc mục tiêu ban đầu rõ ràng.
- Set out to do sth:: Thông thường trang trọng hơn, với cảm giác rõ ràng về kế hoạch hoặc mục đích.
- Begin to do sth:: Trung lập và chung chung hơn về việc bắt đầu một hành động.
- Start out to do sth:: Tập trung vào ý định hoặc kế hoạch ban đầu khi bắt đầu một việc gì đó.
Các cụm từ thường gặp
“Start out to do sth” thường được dùng với các động từ liên quan đến mục tiêu hoặc dự án. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến:
- Start out to learn (gain knowledge or skills) (Bắt đầu học (tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng))
- Start out to build (create or develop something) (Bắt đầu xây dựng (tạo ra hoặc phát triển một cái gì đó))
- Start out to write (compose a text or story) (Bắt đầu viết (soạn thảo một văn bản hoặc câu chuyện))
- Start out to help (assist or support) (Bắt đầu để giúp đỡ (hỗ trợ hoặc ủng hộ))
- Start out to change (make something different) (Bắt đầu để thay đổi (làm cho điều gì đó khác đi))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến start out to do sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “start out to do sth” một cách tự nhiên:
Anna: Did you always want to be a teacher?
Anna: Bạn có luôn muốn trở thành giáo viên không?
Mark: Actually, I started out to be a lawyer, but I found teaching more rewarding.
Mark: Thật ra, ban đầu tôi định trở thành luật sư, nhưng sau đó tôi nhận ra nghề dạy học mang lại nhiều niềm vui hơn.
Anna: That’s interesting! So your original plan changed?
Anna: Thật thú vị! Vậy kế hoạch ban đầu của bạn đã thay đổi rồi phải không?
Mark: Yes, but starting out to do something helped me discover my true passion.
Mark: Vâng, nhưng khi bắt đầu làm điều gì đó đã giúp tôi khám phá ra đam mê thực sự của mình.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “start out to do sth”:
- She __________ (start out) to learn Spanish before her trip.
- We __________ (start out) to build a website, but now we have an app.
- He __________ (start out) to write a blog but ended up making videos.
Answers: started out to learn, started out to build, started out to write
Câu hỏi thường gặp
- Q:”start out to do sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
- Q:Tôi có thể dùng “start out doing sth” thay thế được không? “Start out doing sth” ít phổ biến hơn và có thể làm thay đổi ý nghĩa một chút. “Start out to do sth” được ưu tiên dùng để diễn tả ý định.
- Q:Sự khác biệt giữa “start out to do sth” và “set out to do sth” là gì? Cả hai đều có nghĩa là bắt đầu với một mục tiêu, nhưng “set out” nghe có vẻ trang trọng và quyết tâm hơn.
- Q:Có thể sử dụng “start out to do sth” ở thì quá khứ không? Có, nó thường được sử dụng ở thì quá khứ dưới dạng “started out to do sth.”
- Q:”start out to do sth” có tách rời được không? Không, cụm từ này không thể tách rời và phải giữ nguyên cùng nhau.

