Ý nghĩa và ví dụ về “Stand sb up”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Stand sb up” nghĩa là gì?

“Stand sb up” có nghĩa là không đến gặp ai đó theo cuộc hẹn hoặc buổi hẹn đã định mà không thông báo trước cho họ.

Giới thiệu

Cụm từ “Stand sb up” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Nó mô tả khi ai đó không đến cuộc hẹn, buổi gặp mặt hay cuộc hẹn mà không báo trước cho người kia. Hiểu được “Stand sb up meaning” sẽ giúp bạn nhận biết khi ai đó không đáng tin cậy hoặc thiếu tôn trọng trong các bối cảnh xã hội hoặc công việc. Cụm động từ này mang tính không trang trọng và thường thể hiện sự thất vọng hoặc bực bội. Biết cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn và nghe tự nhiên hơn trong các cuộc trò chuyện tiếng Anh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Stand sb up (để ai đó chờ đợi mà không đến)
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Không gặp ai theo như đã hẹn mà không báo trước cho họ.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Stand sb up” là một cụm động từ tách rời có tân ngữ. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “stand” và “up” hoặc sau “up.”

    Subject + stand + object + up
    Example: She stood me up. Subject + stand + up + object
    Example: She stood up me. (Less common, usually avoided)

Hầu hết người bản ngữ thích cấu trúc đầu tiên, đặt tân ngữ giữa động từ và từ phụ.

Làm thế nào để sử dụng “Stand sb up”?

Bạn dùng “stand sb up” khi nói về việc ai đó không đến cuộc họp, buổi hẹn hoặc cuộc hẹn mà không báo trước. Điều này thường ngụ ý rằng người bị “stand up” cảm thấy thất vọng hoặc buồn bực.

Cụm động từ này mang tính không trang trọng và chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh nói hoặc văn viết thân mật. Nó rất phù hợp trong các câu chuyện, trải nghiệm cá nhân và các cuộc trò chuyện về mối quan hệ hoặc kế hoạch xã hội.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đã chờ một người bạn ở quán cà phê, nhưng họ không bao giờ đến hoặc gọi điện. Bạn có thể nói:

  • He stood me up yesterday, and I was really upset. (Hôm qua anh ấy đã cho tôi leo cây, và tôi thực sự rất buồn.)
  • She promised to meet me but stood me up without any explanation. (Cô ấy hứa sẽ gặp tôi nhưng lại bỏ mặc tôi không một lời giải thích.)
  • Don’t stand me up again; I don’t like waiting alone. (Đừng để tôi phải chờ lần nữa; tôi không thích phải đợi một mình đâu.)
  • They stood us up at the restaurant, so we left after 30 minutes. (Họ đã cho chúng tôi leo cây ở nhà hàng, nên chúng tôi đã rời đi sau 30 phút chờ đợi.)
  • It’s rude to stand someone up, especially on a first date. (Việc cho người khác leo cây, nhất là trong buổi hẹn hò đầu tiên, thật là bất lịch sự.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “stand sb up in a sentence” một cách tự nhiên.

Những lỗi thường gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “stand sb up” với các cụm động từ khác hoặc sử dụng thứ tự từ sai. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:

  • Incorrect: She stood up me at the party.
    Correct: She stood me up at the party.
  • Incorrect: He stood me down yesterday.
    Correct: He stood me up yesterday.
  • Incorrect: I was stood up by him.
    Correct: I was stood up by him. (This passive form is correct but less common.)

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm động từ tương tự bao gồm “stand up” và “stand down,” nhưng chúng có nghĩa khác nhau:

  • Stand up:: Có thể có nghĩa là đứng dậy hoặc hỗ trợ ai đó. Ví dụ: Làm ơn đứng lên khi thầy cô bước vào.
  • Stand down:: Có nghĩa là rút lui hoặc từ chức. Ví dụ: Viên sĩ quan được yêu cầu rút lui.

Các từ đồng nghĩa với “stand sb up” bao gồm “no-show” (danh từ) và “ditch” (thân mật). Tuy nhiên, “ditch” mang tính thân mật hơn và đôi khi hơi thô lỗ.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “stand sb up,” nó thường đi kèm với một số danh từ chỉ người hoặc cuộc hẹn:

  • Stand a date up: Fail to meet someone for a date. (Không đến gặp ai đó trong một cuộc hẹn.)
  • Stand a friend up: Not show up for a planned meeting with a friend. (“Stand a friend up”: Không đến cuộc hẹn đã lên kế hoạch với bạn.)
  • Stand a partner up: Miss an appointment with a romantic partner. (“Stand a partner up”: Không đến cuộc hẹn với người yêu.)
  • Stand a client up: Miss a business meeting or appointment. (“Stand a client up”: Bỏ lỡ một cuộc họp hoặc cuộc hẹn kinh doanh.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stand sb up:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “stand sb up”:

Anna: Did Mark come to the café?
Anna: Mark có đến quán cà phê không?

Ben: No, he stood me up again! I waited for 30 minutes.
Ben: Không, anh ấy lại cho tôi leo cây lần nữa! Tôi đã đợi suốt 30 phút.

Anna: That’s so rude! Did he call or text?
Anna: Thật là thô lỗ! Anh ấy có gọi điện hay nhắn tin không?

Ben: No, not a word. I don’t think I’ll ask him again.
Ben: Không, không nói gì cả. Tôi nghĩ mình sẽ không hỏi anh ấy nữa đâu.

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct form of “stand sb up”:

  • She promised to meet me, but she _______ me _______.
  • They were really upset because their date _______ them _______.

Answers:

  • stood me up
  • stood up

Câu hỏi thường gặp

  • “Stand sb up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là không gặp ai đó theo kế hoạch mà không báo trước.
  • “Stand sb up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • “Stand sb up” có thể dùng trong kinh doanh không? Có, nhưng nghe không trang trọng; tốt hơn nên nói “bỏ lỡ cuộc hẹn.”
  • Cụm từ “stand sb up” có thể tách rời không? Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “stand” và “up.”
  • Từ đồng nghĩa với “stand sb up” là gì? “No-show” là danh từ đồng nghĩa; “ditch” là động từ đồng nghĩa không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.