“Stand by sth” có nghĩa là gì?
“Stand by sth” có nghĩa là ủng hộ hoặc giữ vững lòng trung thành với một quyết định, lời hứa hoặc nguyên tắc. Nó cũng có thể có nghĩa là sẵn sàng hành động hoặc giúp đỡ khi cần thiết.
Giới thiệu
Cụm động từ “stand by sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả sự ủng hộ hoặc trung thành với một điều gì đó. Dù đó là một lời hứa, một quyết định, một ý tưởng hay một con người, “stand by sth” có nghĩa là bạn không thay đổi quan điểm và tiếp tục ủng hộ điều đó. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày, từ các mối quan hệ cá nhân đến môi trường công việc chuyên nghiệp. Hiểu được “stand by sth meaning” giúp người học giao tiếp sự cam kết và sẵn sàng một cách rõ ràng và hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: stand by something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: ủng hộ hoặc trung thành; sẵn sàng giúp đỡ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Stand by sth” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là động từ và trạng từ không thể bị tách ra bởi tân ngữ.
- Correct: stand by a promise (Giữ lời hứa)
- Incorrect: stand a promise by (Sai: stand a promise by)
Làm thế nào để sử dụng “Stand by sth”?
Sử dụng “stand by sth” khi bạn muốn thể hiện sự trung thành hoặc ủng hộ một ý tưởng, quyết định hoặc lời hứa. Nó cũng có thể có nghĩa là sẵn sàng hành động hoặc hỗ trợ khi cần thiết. Cụm từ này thường xuất hiện trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
Ví dụ về các tình huống bao gồm việc giữ lời hứa, bên cạnh bạn bè trong những lúc khó khăn, hoặc kiên trì với kế hoạch mặc dù gặp khó khăn.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đã hứa giúp một người bạn. Nếu bạn tiếp tục ủng hộ lời hứa đó, bạn “stand by it.”
- I will always stand by my decision to move abroad. (Tôi sẽ luôn kiên định với quyết định đi nước ngoài của mình.)
- She promised to help and stood by her word. (Cô ấy đã hứa giúp đỡ và giữ lời của mình.)
- Despite the criticism, the company stood by its product. (Dù bị chỉ trích, công ty vẫn kiên định với sản phẩm của mình.)
- We stood by our team during the entire project. (Chúng tôi luôn ủng hộ và đồng hành cùng đội của mình suốt cả dự án.)
- He stood by his principles, even when it was difficult. (Anh ấy kiên định với nguyên tắc của mình, ngay cả khi điều đó rất khó khăn.)
Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “stand by sth in a sentence” để giúp bạn hiểu hơn:
- The politician stood by his controversial statement. (Chính trị gia đó kiên quyết giữ vững quan điểm gây tranh cãi của mình.)
- They stood by the contract until the end. (Họ luôn giữ vững cam kết với hợp đồng cho đến cuối cùng.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng sai cụm từ với những biểu đạt tương tự khác.
- Incorrect: She stood the promise by.
- Correct: She stood by the promise.
- Incorrect: I stand by on your help.
- Correct: I stand by you (meaning support) or I stand by ready to help.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Stand by sth” tương tự như “stick to sth” và “hold to sth,” nhưng mỗi cụm có những khác biệt tinh tế.
- Stand by sth:: nhấn mạnh sự trung thành hoặc sẵn sàng hỗ trợ.
- Stick to sth:: có nghĩa là tiếp tục làm điều gì đó mà không thay đổi.
- Hold to sth:: có nghĩa là giữ vững lời hứa hoặc niềm tin một cách kiên định.
Ví dụ, “stand by your decision” có nghĩa là bạn ủng hộ quyết định đó, trong khi “stick to your decision” có nghĩa là bạn không thay đổi quyết định đó.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng “stand by” với một số danh từ liên quan đến lời hứa, quyết định hoặc nguyên tắc.
- Stand by a promise – to keep a promise (Giữ lời hứa – thực hiện lời hứa)
- Stand by a decision – to support a decision (Ủng hộ một quyết định – hỗ trợ một quyết định)
- Stand by principles – to remain loyal to beliefs (Giữ vững nguyên tắc – kiên định với niềm tin của mình)
- Stand by a person – to support someone (Ủng hộ một người – hỗ trợ ai đó)
- Stand by plans – to remain committed to plans (Stand by plans – giữ vững cam kết với các kế hoạch)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến stand by sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng tự nhiên của cụm từ “stand by sth”:
Anna: Are you sure about your choice to change jobs?
Anna: Cậu có chắc chắn với quyết định đổi công việc của mình không?
Ben: Yes, I stand by my decision. It’s the best for my career.
Ben: Vâng, tôi hoàn toàn giữ vững quyết định của mình. Đó là điều tốt nhất cho sự nghiệp của tôi.
Anna: That’s great. I’ll stand by you no matter what.
Anna: Thật tuyệt. Dù có chuyện gì xảy ra, anh sẽ luôn ở bên em.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “stand by sth.”
- Even when things got hard, she __________ her promise to help.
- We must __________ our principles during difficult times.
- He said he would __________ his decision, no matter what.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Stand by” có thể được dùng mà không có tân ngữ không? Có, nhưng với nghĩa khác, ví dụ như “stand by” nghĩa là sẵn sàng.
- Q:”Stand by sth” là cách dùng trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:Sự khác biệt giữa “stand by sth” và “stick to sth” là gì? “Stand by sth” nhấn mạnh vào việc ủng hộ; “stick to sth” có nghĩa là tiếp tục mà không thay đổi.
- Q:Tôi có thể nói “stand by you” không? Có, nó có nghĩa là ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó.

