“stake sth on sth” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng đúng

“stake sth on sth” có nghĩa là gì?

Cụm động từ “stake something on something” có nghĩa là đánh cược thứ gì đó có giá trị, như tiền bạc hoặc danh tiếng, vào kết quả của một tình huống.

Giới thiệu

Cụm từ “stake sth on sth” thường được sử dụng khi ai đó đặt cược một tài sản hoặc niềm tin quan trọng vào kết quả của một sự kiện. Nó có thể đề cập đến tiền bạc, thời gian hoặc thậm chí là danh tiếng của một người. Hiểu được ý nghĩa của “stake sth on sth” giúp người học diễn đạt rõ ràng về rủi ro hoặc sự tự tin trong tiếng Anh. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh như cá cược, quyết định kinh doanh hoặc lựa chọn cá nhân, nơi có điều gì đó quý giá đang bị đặt cược.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: stake something on something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: đánh cược điều gì đó quan trọng vào một kết quả cụ thể

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Stake sth on sth” là một cụm động từ chuyển tiếp và thường không thể tách rời.

    Correct pattern: stake + object + on + object
  • Example: She staked her savings on the new business. (Cô ấy đã đặt cược toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào doanh nghiệp mới.)
  • It is not separated by the object, so you cannot say: stake on something something. (Nó không được tách ra bởi tân ngữ, vì vậy bạn không thể nói: stake on something something.)

Làm thế nào để sử dụng “stake sth on sth”?

Sử dụng cụm từ “stake sth on sth” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang đặt cược thứ gì đó có giá trị dựa trên một niềm tin hoặc kỳ vọng. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh tài chính, cá nhân và nghề nghiệp.

Các bối cảnh ví dụ bao gồm:

  • Betting money on a sports team (Đặt cược tiền vào một đội thể thao.)
  • Risking time or effort on a project (Đánh đổi thời gian hoặc công sức cho một dự án)
  • Putting reputation on the line for an idea (Đánh đổi danh tiếng vì một ý tưởng.)

Ví dụ

Khi bạn “stake sth on sth”, bạn đang thể hiện sự tự tin nhưng cũng đồng thời đối mặt với nguy cơ mất mát.

  • He staked all his savings on the stock market. (Anh ấy đã đặt cược toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.)
  • She staked her reputation on the success of the new product. (Cô ấy đã đặt cả danh tiếng của mình vào sự thành công của sản phẩm mới.)
  • They staked their future on winning the contract. (Họ đã đặt cả tương lai của mình vào việc giành được hợp đồng đó.)
  • Don’t stake your money on uncertain plans. (Đừng đặt cược tiền của bạn vào những kế hoạch không chắc chắn.)
  • The company staked its profits on the new technology. (Công ty đã đặt toàn bộ lợi nhuận của mình vào công nghệ mới.)

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “stake sth on sth in a sentence” để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về thứ tự hoặc sử dụng cụm từ không đúng cách.

  • Incorrect: She staked on the deal her money.
  • Correct: She staked her money on the deal.
  • Incorrect: He staked on the game all his savings.
  • Correct: He staked all his savings on the game.

Hãy nhớ, vật bạn đang đặt cược sẽ đứng ngay sau từ “stake.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Những cụm từ tương tự bao gồm “bet on,” “risk,” và “gamble on.” Tuy nhiên, “stake sth on sth” thường ngụ ý một rủi ro nghiêm trọng hoặc có giá trị hơn.

  • Bet on:: Thường được sử dụng trong cờ bạc hoặc dự đoán, mang tính rủi ro ít trang trọng hơn.
  • Risk:: Nói chung hơn, có thể dùng mà không cần tân ngữ.
  • Gamble on:: Ý nghĩa tương tự nhưng ngụ ý nhiều cơ hội và sự không chắc chắn hơn.

Ví dụ, “stake your reputation on something” mang ý nghĩa mạnh mẽ và trang trọng hơn so với “bet your reputation.”

Các cụm từ thường gặp

Thật hữu ích khi biết những từ nào thường xuất hiện cùng với cụm từ “stake sth on sth.”

  • Money: financial risk (Tiền bạc: rủi ro tài chính)
  • Reputation: personal or professional risk (Danh tiếng: rủi ro cá nhân hoặc nghề nghiệp)
  • Future: long-term risk or hope (Tương lai: rủi ro lâu dài hay hy vọng)
  • Career: professional risk (Sự nghiệp: rủi ro nghề nghiệp)
  • Life: extreme risk (Cuộc sống: rủi ro cực độ)

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện trong đó cụm từ “stake sth on sth” được sử dụng một cách tự nhiên.

Anna: Are you sure about investing in that startup?
Anna: Cậu có chắc chắn về việc đầu tư vào công ty khởi nghiệp đó không?

Mark: Yes, I’m staking my savings on it. I believe it will succeed.
Mark: Vâng, tôi đang đặt cược toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình vào điều đó. Tôi tin rằng nó sẽ thành công.

Anna: That’s a big risk, but I hope it pays off for you.
Anna: Đó là một rủi ro lớn, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ thu được kết quả xứng đáng.

Luyện tập

Try to complete this sentence with the correct form:

“She decided to _____ her reputation _____ the success of the project.”

  • a) stake / on
  • b) stake / in
  • c) bet / on
  • d) risk / on

Answer: a) stake / on

Câu hỏi thường gặp

  • “stake sth on sth” có nghĩa là gì?

    Nó có nghĩa là đánh cược thứ gì đó có giá trị vào kết quả của một sự kiện.

  • Cụm từ “stake sth on sth” có thể tách rời không?

    Không, nó không thể tách rời. Đối tượng bạn đặt cược sẽ đứng ngay sau “stake.”

  • Tôi có thể sử dụng “stake sth on sth” trong cách nói không chính thức không?

    Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.

  • Những đối tượng phổ biến thường được dùng với “stake” là gì?

    Tiền bạc, danh tiếng, tương lai, sự nghiệp và mạng sống là những đối tượng phổ biến.

  • “stake sth on sth” có giống với “bet on” không?

    Chúng tương tự nhau, nhưng “stake” ngụ ý một rủi ro nghiêm trọng hơn.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.