“Show sb in” có nghĩa là gì?
“Show sb in” có nghĩa là dẫn ai đó vào một căn phòng hoặc tòa nhà, đặc biệt khi chào đón họ vào bên trong.
Giới thiệu
Cụm động từ “show sb in” thường được sử dụng khi ai đó được mời hoặc cho phép vào một nơi nào đó, chẳng hạn như văn phòng, nhà riêng hoặc phòng họp. Nó bao gồm việc dẫn dắt hoặc hộ tống một người từ bên ngoài hoặc khu vực khác vào phòng dự định. Hiểu được ý nghĩa của “show sb in” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng cách trong các tình huống xã hội và công việc. Cụm từ này thường được lễ tân, chủ nhà hoặc trợ lý sử dụng khi họ đón tiếp khách hoặc khách hàng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: show somebody in
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: A2
- Ý nghĩa ngắn gọn: dẫn ai đó vào trong phòng hoặc tòa nhà
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Show sb in” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa động từ và phần từ hoặc sau toàn bộ cụm từ.
- Show someone in (“Show someone in”)
- Show in someone (Dẫn ai đó vào trong)
Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Làm thế nào để sử dụng “Show sb in”?
Dùng “show sb in” khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó đang được dẫn hoặc hộ tống vào một căn phòng hoặc tòa nhà. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự, như ở văn phòng, phòng khám hoặc nhà riêng.
Ví dụ về các ngữ cảnh:
- A receptionist guiding a visitor to a meeting room. (Lễ tân dẫn khách đến phòng họp.)
- A host welcoming a guest into their home. (Chủ nhà đón khách vào trong nhà mình.)
- An assistant bringing a client inside an office. (Một trợ lý dẫn khách hàng vào bên trong văn phòng.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn đang ở phòng khám bác sĩ. Y tá có thể nói:
“Vui lòng đợi ở đây. Tôi sẽ dẫn bạn vào ngay.”
Thêm ví dụ về cách dùng “show sb in” trong câu:
- The secretary showed the visitor in after confirming the appointment. (Thư ký đã dẫn khách vào sau khi xác nhận cuộc hẹn.)
- She showed me in and offered me a seat. (Cô ấy dẫn tôi vào trong và mời tôi ngồi.)
- When the guests arrived, the host showed them in with a warm smile. (Khi khách đến, chủ nhà mỉm cười thân thiện dẫn họ vào trong.)
- The receptionist showed the client in to meet the manager. (Lễ tân đã dẫn khách vào gặp quản lý.)
- He showed his friends in before joining them in the living room. (Anh ấy dẫn bạn vào nhà rồi cùng họ vào phòng khách.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc quên tân ngữ khi sử dụng cụm từ “show sb in.”
Sai: Show in khách mời.
Đưa khách vào.
Sai: Show in him.
Đưa anh ấy vào.
Hãy nhớ rằng, người được dẫn vào (tân ngữ) nên đứng giữa động từ và trạng từ hoặc sau toàn bộ cụm từ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Show sb in” tương tự như các cụm từ như “lead sb in” hoặc “escort sb in,” nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Lead sb in:: Tập trung vào việc hướng dẫn ai đó đi vào bên trong một cách trực tiếp, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
- Escort sb in:: Ngụ ý đi cùng ai đó, đôi khi để bảo vệ hoặc mang tính trang trọng.
- Show sb in:: Nhấn mạnh cả việc hướng dẫn và chào đón ai đó vào bên trong.
“Show sb in” là cách lịch sự và thân thiện nhất trong số các lựa chọn này.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng “show sb in” với các danh từ cụ thể. Dưới đây là những vật dụng phổ biến đi kèm với cụm động từ này:
- Guest: A visitor invited to a home or event. (Khách: Người được mời đến nhà hoặc sự kiện.)
- Visitor: Someone who comes to a place temporarily. (Khách thăm: Người đến một nơi nào đó tạm thời.)
- Client: A person receiving professional services. (Khách hàng: Người nhận dịch vụ chuyên nghiệp.)
- Customer: Someone buying goods or services. (Khách hàng: Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.)
- Patient: A person receiving medical care. (Bệnh nhân: Người đang nhận chăm sóc y tế.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến show sb in:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “show sb in”:
Receptionist: Good morning! Please wait here. I will show you in shortly.
Lễ tân: Chào buổi sáng! Xin vui lòng đợi ở đây, tôi sẽ dẫn bạn vào ngay.
Visitor: Thank you. I’m here for the meeting with Mr. Smith.
Khách: Cảm ơn. Tôi đến để gặp ông Smith trong cuộc họp.
Receptionist: Right this way. I’ll show you in now.
Lễ tân: Mời anh/chị đi theo tôi, tôi sẽ dẫn anh/chị vào ngay bây giờ.
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of “show sb in”:
- The assistant ________ the client ________ to the conference room.
- Could you ________ me ________? I have an appointment.
- She ________ the guests ________ as soon as they arrived.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể nói “show in” mà không có tân ngữ được không? A: Không, “show in” cần có tân ngữ (ai đó) để câu hoàn chỉnh.
- Q: “Show sb in” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó lịch sự và phù hợp cho cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Q: “Show sb in” có thể được dùng ở thì quá khứ không? A: Có, ví dụ, “She showed him in yesterday.”
- Q: Sự khác biệt giữa “show sb in” và “show sb out” là gì? A: “Show sb in” có nghĩa là dẫn ai đó vào bên trong; “show sb out” có nghĩa là dẫn ai đó ra ngoài hoặc ra khỏi một tòa nhà.
- Q: Cụm từ “show sb in” có thể tách rời không? A: Có, bạn có thể nói “show someone in” hoặc “show in someone.”

