“Show sb off” có nghĩa là gì?
“Show sb off” có nghĩa là tự hào khoe ai đó với người khác, thường để làm nổi bật những phẩm chất hoặc thành tựu của họ.
Giới thiệu
Cụm động từ “show sb off” thường được dùng khi ai đó muốn khoe người khác một cách tự hào, thường là trước bạn bè, gia đình hoặc người lạ. Ý nghĩa của “show sb off” bao gồm việc làm cho ai đó trở nên nổi bật hoặc dễ nhận thấy nhờ tài năng, ngoại hình hoặc thành tích của họ. Nó có thể mang nghĩa tích cực, như tự hào về ai đó, hoặc đôi khi mang nghĩa tiêu cực nếu người đó cảm thấy không thoải mái hoặc xấu hổ. Hiểu được cụm từ này giúp người học diễn đạt sự tự hào hoặc khoe khoang trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: show somebody off
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: tự hào khoe ai đó với người khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Show sb off” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “show” và “off” hoặc sau cụm từ hoàn chỉnh.
- Show someone off (“Show someone off”)
- Show off someone (Khoe khoang ai đó)
Cả hai dạng đều đúng, nhưng đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ là phổ biến hơn.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Show sb off”?
Sử dụng cụm từ “show sb off” khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đang tự hào giới thiệu một người với người khác. Nó thường ám chỉ việc cha mẹ khoe con cái, người yêu khoe nhau, hoặc bạn bè khoe thành tích. Giọng điệu có thể tích cực (tự hào) hoặc tiêu cực (khoe khoang hoặc làm người khác khó chịu).
Ví dụ
Con tôi vừa giành được giải thưởng này, tôi muốn “Show sb off” với mọi người!
- She loves to show her children off to everyone. (Cô ấy rất thích khoe khoang về các con của mình với mọi người.)
- He showed off his new girlfriend at the party. (Anh ấy khoe cô bạn gái mới của mình tại bữa tiệc.)
- Don’t show off your phone too much; it can seem rude. (Đừng khoe điện thoại quá nhiều; điều đó có thể khiến bạn trông mất lịch sự.)
- They were showing off their singing skills during the talent show. (Họ đã khoe khoang khả năng ca hát của mình trong buổi biểu diễn tài năng.)
- She’s always showing off her cooking to her friends. (Cô ấy luôn khoe khoang món ăn của mình với bạn bè.)
Những câu này minh họa cách sử dụng cụm từ “show sb off” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “show sb off” với chỉ đơn giản là “show off” hoặc sử dụng sai vị trí của tân ngữ.
- Incorrect: He showed off to his brother.
- Correct: He showed his brother off.
- Incorrect: She show off her friend at the event.
- Correct: She showed off her friend at the event.
Hãy nhớ rằng, “show sb off” luôn cần có tân ngữ (một ai đó), khác với “show off,” có thể dùng một mình.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Show sb off” và “Show off”:
- Show sb off:: Tập trung vào việc tự hào giới thiệu người khác.
- Show off:: Có nghĩa là khoe khoang hoặc trưng bày kỹ năng hoặc tài sản của chính mình.
Các từ đồng nghĩa bao gồm “display,” “exhibit,” hoặc “parade,” nhưng “show sb off” mang tính thân mật hơn và phổ biến trong tiếng Anh nói.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “show sb off” với các thành viên trong gia đình, bạn bè hoặc người yêu. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:
- Show children off – to proudly display your kids (“Show children off” – tự hào khoe con cái của bạn với mọi người)
- Show partner off – to introduce your boyfriend/girlfriend proudly (Show partner off – tự hào giới thiệu bạn trai/bạn gái của bạn)
- Show friends off – to present friends proudly (“Show friends off” – tự hào giới thiệu bạn bè)
- Show skills off – to display talents (usually with “show off” alone) (Thể hiện kỹ năng – trưng bày tài năng (thường chỉ dùng “show off” một mình))
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến show sb off:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “show sb off”:
Anna: I saw you at the party last night. You were showing off your new boyfriend!
Anna: Tớ thấy cậu ở bữa tiệc tối qua. Cậu đang khoe với mọi người về bạn trai mới của mình đấy!
Mark: Yes, I’m really proud of him. I wanted everyone to meet him.
Mark: Vâng, tôi thực sự tự hào về anh ấy. Tôi muốn mọi người được biết đến anh ấy.
Anna: That’s sweet. He seemed nice.
Anna: Thật dễ thương. Anh ấy có vẻ tốt bụng.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- A) She showed off her sister at the concert.
- B) She showed her sister off at the concert.
- C) She showed off to her sister at the concert.
Answer: B) She showed her sister off at the concert.
Câu hỏi thường gặp
- “Show sb off” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tự hào khoe ai đó với người khác.
- “Show sb off” là tích cực hay tiêu cực? Nó có thể là cả hai tùy vào ngữ cảnh—tự hào hoặc khoe khoang.
- Tôi có thể dùng “show off” mà không cần tân ngữ được không? Có, “show off” có thể dùng một mình để chỉ việc khoe khoang.
- “Show sb off” có phải là cách nói trang trọng không? Không, nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong tiếng Anh nói.
- Tôi có thể tách động từ và trạng từ không? Có, bạn có thể nói “show someone off” hoặc “show off someone.”

