Ý nghĩa và ví dụ về “Shake sb down”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Shake sb down” nghĩa là gì?

“Shake sb down” có nghĩa là ép buộc ai đó đưa tiền hoặc vật có giá trị, thường bằng cách đe dọa hoặc gây áp lực. Nó cũng có thể có nghĩa là lục soát kỹ lưỡng ai đó để tìm đồ giấu kín.

Giới thiệu

Cụm từ “Shake sb down” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh mang ý nghĩa mạnh mẽ. Nó thường được dùng để mô tả những tình huống ai đó bị gây áp lực hoặc đe dọa để phải đưa tiền hoặc tài sản. Điều này có thể xảy ra trong các bối cảnh không chính thức hoặc tội phạm, như cảnh sát tham nhũng đòi hối lộ hoặc tội phạm cưỡng đoạt tiền. Hiểu “Shake sb down meaning” giúp người học nhận biết được cách dùng cụm từ này trong phim ảnh, cuộc trò chuyện và bản tin. Sử dụng đúng cách sẽ làm cho tiếng Anh của bạn thêm sinh động và chính xác.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Shake somebody down
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ép ai đó đưa tiền hoặc lục soát ai đó để tìm đồ giấu kín.

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Shake sb down” là một cụm động từ có tân ngữ và thường không thể tách rời. Bạn không thể chèn một tân ngữ vào giữa “shake” và “down”.

Mẫu đúng:

  • Shake somebody down (“Shake somebody down”)
  • Shake down somebody (Làm khó ai đó để lấy tiền hoặc tài sản của họ)

Cả hai cách đều đúng, nhưng bạn không bao giờ nói “Shake down somebody” với một tân ngữ đứng giữa “shake” và “down.”

Làm thế nào để sử dụng “Shake sb down”?

Bạn sử dụng cụm từ “Shake sb down” chủ yếu khi nói về việc ép buộc ai đó phải trả tiền hoặc giao nộp tài sản có giá trị, thường bằng cách đe dọa hoặc gây áp lực. Nó cũng có thể có nghĩa là khám xét kỹ lưỡng ai đó, thường là bởi cảnh sát hoặc nhân viên an ninh.

Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc các cuộc trò chuyện liên quan đến tội phạm. Ví dụ, “Băng nhóm đã cố gắng shake down các chủ cửa hàng địa phương để lấy tiền bảo kê.” Bạn cũng có thể nói, “Cảnh sát đã shake down anh ta tại chốt kiểm soát.”

Ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ sử dụng cụm từ “Shake sb down” trong câu:

  • The corrupt officer shook down the tourists for extra cash. (Viên cảnh sát tham nhũng đã ép du khách phải đưa thêm tiền.)
  • Local businesses were shaken down by criminals demanding money every week. (Các doanh nghiệp địa phương bị tội phạm ép buộc phải đưa tiền hàng tuần.)
  • He was shaken down at the airport for carrying prohibited items. (Anh ta bị kiểm tra gắt gao và bị tịch thu đồ vì mang theo những vật phẩm cấm tại sân bay.)
  • The gang threatened to shake down anyone who refused to pay. (Băng nhóm đe dọa sẽ cưỡng ép tiền bất cứ ai từ chối trả.)
  • She felt like the customs officer was shaking her down unfairly. (Cô cảm thấy như nhân viên hải quan đang ép cô phải đưa tiền một cách bất công.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “Shake sb down” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng nó không đúng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Sai: Cảnh sát đã Shake sb down người đàn ông lấy ví của anh ta.

Cảnh sát đã lục soát người đàn ông để lấy ví của anh ta.

Sai: Anh ấy bị ngân hàng “Shake sb down” để vay tiền. (Ý nghĩa sai)

Anh ta bị bọn tội phạm “Shake down” để lấy tiền.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Shake sb down” gần nghĩa với “tống tiền” hoặc “cướp,” nhưng thường ngụ ý áp lực hoặc đe dọa, không phải bạo lực trực tiếp. Khác với “shake off,” nghĩa là loại bỏ điều gì đó, “shake down” tập trung vào việc ép buộc lấy tiền hoặc lục soát.

Các từ đồng nghĩa bao gồm:

  • Extort:: Kiếm tiền bằng cách đe dọa hoặc dùng vũ lực (trang trọng hơn)
  • Rob:: Lấy cái gì đó bằng vũ lực (bạo lực trực tiếp hơn)
  • Search:: Tìm kiếm thứ gì đó được giấu kín (trung tính, không đe dọa)

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “Shake sb down” và ý nghĩa của chúng:

  • Money: Forcing payment (Tiền: Ép buộc thanh toán)
  • Valuables: Forcing someone to hand over possessions (Đồ quý giá: Ép ai đó giao nộp tài sản cá nhân)
  • Someone: The person being pressured (Ai đó: Người đang bị gây áp lực)
  • Shop owners: Often victims in extortion (Chủ cửa hàng: Thường là nạn nhân của việc tống tiền)
  • Passengers: When searched or pressured at checkpoints (Hành khách: Khi bị kiểm tra hoặc bị gây áp lực tại các chốt kiểm soát)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến shake sb down:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một câu chuyện tin tức gần đây liên quan đến tham nhũng.

Anna: Did you hear about the police officer who shook down tourists last weekend?
Anna: Cậu có nghe về viên cảnh sát đã vòi tiền khách du lịch vào cuối tuần trước không?

Ben: Yes, it’s terrible! He demanded money just for letting them pass.
Ben: Vâng, thật kinh khủng! Anh ta đã ép họ phải đưa tiền chỉ để cho họ đi qua.

Anna: That’s exactly what “shake sb down” means—forcing money unfairly.
Anna: Đó chính xác là ý nghĩa của việc ép người khác phải đưa tiền một cách bất công.

Luyện tập

Fill in the blank with the correct form of “shake sb down”:

  • The gang tried to _______ local shop owners for protection money.
  • The security guards _______ the passengers for illegal items.
  • He was _______ by the corrupt official to pay a bribe.

Câu hỏi thường gặp

  • “Shake sb down” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là ép ai đó đưa tiền hoặc lục soát họ để tìm đồ giấu kín.
  • “Shake sb down” có phải là cách nói trang trọng không? Không, nó chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc liên quan đến tội phạm.
  • Cụm từ “shake down” có thể tách rời không? Không, “shake sb down” thường không thể tách rời.
  • Có giống với “shake off” không? Không, “shake off” có nghĩa là loại bỏ thứ gì đó, trong khi “shake down” có nghĩa là tống tiền hoặc lục soát.
  • “Shake sb down” có thể được dùng với nghĩa tích cực không? Không, nó thường mang nghĩa tiêu cực liên quan đến áp lực hoặc tống tiền.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.