“Shake on sth” có nghĩa là gì?
“Shake on sth” có nghĩa là đồng ý với điều gì đó bằng cách bắt tay. Cụm từ này thường được dùng khi mọi người hứa hẹn hoặc chốt một thỏa thuận.
Giới thiệu
Cụm từ Shake on sth có nghĩa là hành động đạt được thỏa thuận, thường bằng cách bắt tay trực tiếp. Cách diễn đạt này phổ biến trong cả môi trường trang trọng lẫn không chính thức. Khi hai hoặc nhiều người “shake on” một việc gì đó, họ xác nhận lời hứa, thỏa thuận hoặc sự hiểu biết mà không cần ghi chép lại. Cụm động từ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, đàm phán và các cuộc trò chuyện hàng ngày. Biết cách dùng “shake on sth” đúng sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Shake on sth (đi đến thỏa thuận về điều gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B1 (Trung cấp)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Đồng ý về điều gì đó bằng cách bắt tay
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Shake on sth” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó cần một tân ngữ. Tân ngữ (một cái gì đó) thường đứng sau “shake on.”
-
Correct pattern: shake on + something
- Example: We shook on the deal. (Chúng tôi đã “Shake on the deal”.)
- It is inseparable, so you cannot put the object between “shake” and “on.” (Nó không thể tách rời, nên bạn không thể đặt tân ngữ giữa “shake” và “on.”)
- Incorrect: *shake the deal on (Sai: *shake the deal on)
Làm thế nào để sử dụng “Shake on sth”?
Sử dụng cụm từ “shake on sth” khi nói về việc đồng ý hoặc xác nhận điều gì đó quan trọng. Nó thường liên quan đến những lời hứa, thỏa thuận hoặc hợp đồng được chốt bằng cái bắt tay. Cụm từ này phổ biến trong bối cảnh kinh doanh nhưng cũng có thể được dùng một cách thân mật giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Ví dụ về những điều bạn có thể “shake on” bao gồm các thỏa thuận, hợp đồng, lời hứa, hợp đồng hoặc kế hoạch.
Ví dụ
Khi hai người đồng ý về một kế hoạch, họ có thể nói, “Hãy Shake on it.”
- We shook on the contract after a long negotiation. (Chúng tôi đã bắt tay đồng ý hợp đồng sau một cuộc thương lượng dài.)
- Before leaving, they shook on the deal to ensure trust. (Trước khi rời đi, họ đã bắt tay đồng ý thỏa thuận để đảm bảo sự tin tưởng.)
- Can we shake on this promise to help each other? (Chúng ta có thể bắt tay để cam kết giúp đỡ lẫn nhau được không?)
- They shook on the agreement without needing a lawyer. (Họ đã đồng ý thỏa thuận mà không cần đến luật sư.)
- We always shake on our decisions to make them official. (Chúng tôi luôn bắt tay đồng ý với các quyết định của mình để chính thức hóa chúng.)
Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “Shake on sth” trong câu để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người ta nhầm lẫn thứ tự từ hoặc vị trí tân ngữ với cụm động từ này.
- Incorrect: *Can we shake the deal on?
- Correct: Can we shake on the deal?
- Incorrect: *They shook on it the agreement.
- Correct: They shook on the agreement.
Hãy nhớ, “shake on” là cụm động từ không tách rời và phải đi kèm trực tiếp với tân ngữ.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “agree on,” “settle on,” và “make a deal.”
- Agree on:: Để đi đến một quyết định chung, nhưng không ngụ ý việc bắt tay.
- Settle on:: Quyết định điều gì đó sau khi thảo luận, thường mang tính không chính thức.
- Make a deal:: Để đi đến một thỏa thuận kinh doanh, mang ý nghĩa tương tự nhưng không có hành động vật lý.
“Shake on sth” cụ thể bao gồm hành động bắt tay vật lý, tượng trưng cho sự tin tưởng và xác nhận.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “shake on” với một số danh từ liên quan đến thỏa thuận hoặc lời hứa.
- Shake on a deal – to confirm a business agreement (“Shake on a deal” – để xác nhận một thỏa thuận kinh doanh)
- Shake on a contract – to finalize a legal agreement (“Shake on a contract” – để hoàn tất một thỏa thuận pháp lý)
- Shake on a promise – to agree to keep a promise (“Shake on a promise” – đồng ý giữ lời hứa)
- Shake on an agreement – to confirm mutual understanding (“Shake on an agreement” – để xác nhận sự hiểu biết lẫn nhau)
- Shake on a plan – to agree on a course of action (Thống nhất một kế hoạch – đồng ý về một hướng hành động cụ thể)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến shake on sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai đối tác kinh doanh đang hoàn tất thỏa thuận của họ.
John: I think we have everything ready for the project.
John: Tôi nghĩ chúng ta đã chuẩn bị xong mọi thứ cho dự án.
Anna: Yes, the terms are clear. Shall we shake on it?
Anna: Vâng, các điều khoản đã rõ ràng. Chúng ta có thể đồng ý và cam kết với nhau được không?
John: Absolutely. Here’s to a successful partnership!
John: Chắc chắn rồi. Chúc cho sự hợp tác thành công rực rỡ!
Anna: *Shakes John’s hand*
Anna: *Bắt tay John*
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “shake on”:
- They finally ________ the contract after weeks of talks.
- Can we ________ this deal before the meeting ends?
- We should ________ the agreement to make it official.
(Answers: shook on, shake on, shake on)
Câu hỏi thường gặp
- “Shake on sth” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là đồng ý về điều gì đó bằng cách bắt tay.
- “Shake on sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Tôi có thể nói “shake on the deal” được không?
Vâng, đây là một cụm từ phổ biến và đúng ngữ pháp.
- Cụm từ “shake on sth” có thể tách rời không?
Không, tân ngữ phải đứng sau “shake on.”
- Các từ đồng nghĩa với “shake on sth” là gì?
Các từ đồng nghĩa bao gồm “agree on,” “settle on,” và “make a deal.”

