“Set against sth” có nghĩa là gì?
“Set against sth” có nghĩa là so sánh một điều gì đó với điều khác để làm nổi bật sự khác biệt hoặc gây ra sự đối lập giữa hai thứ.
Giới thiệu
Cụm từ “set against sth” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong cả ngôn ngữ nói và viết. Hiểu được ý nghĩa của “set against sth” giúp người học diễn đạt sự so sánh hoặc đối lập một cách rõ ràng. Nó thường được dùng khi bạn muốn thể hiện cách một điều gì đó tương phản hoặc đối nghịch với điều khác. Điều này có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chẳng hạn như đặt sự thật lên đối lập với ý kiến hay một tình huống so với kỳ vọng. Biết cách sử dụng cụm từ này sẽ nâng cao khả năng mô tả sự tương phản và so sánh của bạn một cách hiệu quả.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Set against something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: So sánh hoặc đối lập một điều với điều khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Set against sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ luôn đi ngay sau cụm từ này, và bạn không thể tách “set” và “against” ra.
Pattern: Subject + set + something + against + somethingExample: They set the new policy against the old rules. (Họ đặt chính sách mới đối chiếu với các quy định cũ.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Set against sth?
Sử dụng “set against sth” khi bạn muốn thể hiện sự so sánh hoặc đối lập giữa hai ý tưởng, đối tượng hoặc tình huống. Cụm từ này thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết để làm nổi bật sự khác biệt hoặc xung đột.
Nó cũng có thể diễn tả sự đối lập, khi một điều gì đó thách thức hoặc mâu thuẫn với điều khác. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc thảo luận, tranh luận và giải thích khi bạn muốn cân nhắc hoặc so sánh hai yếu tố.
Ví dụ
Trong các cuộc trò chuyện và văn viết hàng ngày, “set against sth” giúp làm rõ sự tương phản.
- When we set the budget against the project goals, it’s clear we need more funding. (Khi so sánh ngân sách với các mục tiêu dự án, rõ ràng chúng ta cần thêm kinh phí.)
- The benefits of the plan were set against the potential risks before making a decision. (Lợi ích của kế hoạch đã được cân nhắc kỹ lưỡng so với những rủi ro tiềm ẩn trước khi đưa ra quyết định.)
- Her achievements were set against the challenges she faced during her career. (Những thành tựu của cô ấy càng nổi bật khi đặt trong bối cảnh những thử thách mà cô đã trải qua trong sự nghiệp.)
- They set the new evidence against previous findings to check for consistency. (Họ so sánh bằng chứng mới với các kết quả trước đó để kiểm tra tính nhất quán.)
- The report set the company’s performance against its competitors in the industry. (Báo cáo đã so sánh hiệu quả hoạt động của công ty với các đối thủ trong ngành.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “set against sth in a sentence” để so sánh hoặc đối lập hai điều.
Những lỗi thường gặp
Nhiều người học nhầm lẫn “set against sth” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: They set against the new rules the old ones.
- Correct: They set the old rules against the new ones.
- Incorrect: Set the problem with the solution against.
- Correct: Set the problem against the solution.
Hãy nhớ, tân ngữ phải đứng ngay sau “set” và trước “against”.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “compare with” và “contrast with,” nhưng chúng có sự khác biệt nhỏ so với “set against.”
- Compare with:: Tập trung vào cả những điểm giống và khác nhau một cách cân bằng.
- Contrast with:: Làm nổi bật sự khác biệt rõ ràng hơn.
- Set against:: Nhấn mạnh sự đối lập hoặc xung đột giữa hai điều.
Ví dụ, “set against” thường ngụ ý việc cân nhắc ưu và nhược điểm hoặc các yếu tố đối lập, trong khi “compare with” mang tính trung lập hơn.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “set against sth,” một số đối tượng thường được kết hợp với động từ này. Những sự kết hợp này giúp thể hiện rõ ràng các sự so sánh hoặc mâu thuẫn.
- Set goals against expectations: Compare objectives with what was anticipated. (Đặt mục tiêu dựa trên kỳ vọng: So sánh các mục tiêu với những gì đã được dự đoán trước.)
- Set facts against opinions: Oppose objective information with views. (Đặt sự thật đối lập với ý kiến: Đối chiếu thông tin khách quan với quan điểm.)
- Set risks against benefits: Weigh dangers versus advantages. (Đánh giá rủi ro so với lợi ích: Cân nhắc những nguy hiểm so với các lợi thế.)
- Set evidence against claims: Compare proof with statements. (Đặt bằng chứng đối chiếu với các tuyên bố: So sánh bằng chứng với các phát biểu.)
- Set costs against budget: Compare expenses with available funds. (Đối chi phí với ngân sách: So sánh chi tiêu với nguồn quỹ hiện có.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến set against sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “set against sth” một cách tự nhiên:
Anna: Have you set the new marketing plan against last year’s results?
Anna: Bạn đã so sánh kế hoạch marketing mới với kết quả của năm ngoái chưa?
Ben: Yes, and it looks like we need to adjust our budget.
Ben: Vâng, và có vẻ như chúng ta cần điều chỉnh ngân sách của mình.
Anna: That makes sense. Setting the costs against expected sales helps us avoid overspending.
Anna: Điều đó hợp lý. Việc cân nhắc chi phí so với doanh số dự kiến giúp chúng ta tránh chi tiêu quá mức.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct phrase:
We need to _______ the project timeline _______ the available resources before starting.
- a) set / against
- b) set / with
- c) put / against
- d) compare / to
Answer: a) set / against
Câu hỏi thường gặp
- “Set against sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là so sánh hoặc đối lập một điều với điều khác.
- “Set against sth” có tách rời được không? Không, đây là cụm động từ không tách rời.
- Tôi có thể sử dụng “set against” trong các cuộc trò chuyện không chính thức không? Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn viết.
- Sự khác biệt giữa “set against” và “compare with” là gì? “Set against” nhấn mạnh sự đối lập, trong khi “compare with” thể hiện cả điểm giống và khác nhau.
- Tôi có thể dùng “set against” với các ý tưởng trừu tượng không? Có, nó thường được dùng với các ý tưởng, quan điểm, sự thật và các danh từ trừu tượng khác.

