“Send sb off” có nghĩa là gì?
“Send sb off” có nghĩa là khiến ai đó rời đi hoặc đi xa, thường vì một lý do cụ thể. Nó cũng có thể có nghĩa là nói lời tạm biệt với ai đó đang ra đi.
Giới thiệu
Cụm động từ “send sb off” thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động khiến ai đó rời khỏi một nơi hoặc tình huống nào đó. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, như yêu cầu ai đó rời khỏi một trận đấu, một cuộc họp, hoặc thậm chí là nói lời tạm biệt khi ai đó chuẩn bị đi xa. Hiểu được ý nghĩa của “send sb off” giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, dù trong môi trường trang trọng hay thân mật. Cụm từ này rất hữu ích để diễn đạt các hành động liên quan đến việc ra đi hoặc bị đuổi.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: send somebody off
- Loại: ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: khiến ai đó rời đi hoặc nói lời tạm biệt với người đang ra đi
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Send sb off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (sb) giữa “send” và “off,” hoặc sau cả cụm từ.
- Send someone off (“Send someone off”)
- Send off someone (Đuổi ai đó khỏi sân)
Cả hai dạng đều đúng, nhưng dạng đầu tiên phổ biến hơn.
Cách sử dụng “Send sb off” như thế nào?
Bạn có thể dùng “send sb off” khi nói về:
- Asking or making someone leave a place or event, sometimes because of bad behavior. (Yêu cầu hoặc khiến ai đó rời khỏi một nơi hoặc sự kiện, đôi khi là do hành vi không đúng mực.)
- Saying goodbye to someone who is leaving, especially when they go on a journey. (Chia tay ai đó khi họ ra đi, đặc biệt là khi họ bắt đầu một chuyến hành trình.)
- In sports, when a player is removed from the game by the referee. (Trong thể thao, khi trọng tài loại một cầu thủ ra khỏi trận đấu.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để hiểu cách dùng “send sb off” trong câu:
- The coach sent the player off after the foul. (Huấn luyện viên đã đuổi cầu thủ ra khỏi sân sau khi phạm lỗi.)
- We all gathered to send her off at the airport. (Chúng tôi tất cả đều tụ tập để tiễn cô ấy tại sân bay.)
- The teacher sent the noisy student off to the principal’s office. (Giáo viên đã đuổi học sinh ồn ào lên phòng hiệu trưởng.)
- They sent him off with a big party before he moved abroad. (Họ tổ chức một bữa tiệc lớn tiễn anh ấy đi trước khi anh ấy chuyển sang sống ở nước ngoài.)
- The referee sent off two players during the match. (Trọng tài đã đuổi hai cầu thủ khỏi sân trong trận đấu.)
Những lỗi thường gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc ý nghĩa. Dưới đây là một số lỗi phổ biến:
- Incorrect: Send off him immediately.
Correct: Send him off immediately. - Incorrect: She sent off to the store.
Correct: She was sent off to the store. - Incorrect: I send off my friend at the station.
Correct: I sent my friend off at the station.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ khác tương tự như “send sb off” bao gồm:
- Kick sb out:: Ép ai đó rời đi, thường là một cách thô lỗ hoặc chính thức. Mạnh mẽ hơn “send off.”
- See sb off:: Nói lời tạm biệt với ai đó đang rời đi, đặc biệt là ở nhà ga hoặc sân bay. Thường trang trọng hoặc mang tính cảm xúc hơn so với “send off.”
- Send away:: Nói với ai đó rời đi và không quay lại, thường là vĩnh viễn.
“Send sb off” có thể mang nghĩa là khiến ai đó rời đi hoặc nói lời tạm biệt, tùy vào ngữ cảnh.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số đồ vật phổ biến được sử dụng với cụm từ “send sb off” và ý nghĩa của chúng:
- Send a player off: To remove a player from a sports game. (“Send a player off”: Loại một cầu thủ ra khỏi trận đấu thể thao.)
- Send a student off: To ask a student to leave a classroom or school. (“Send a student off”: Yêu cầu một học sinh rời khỏi lớp học hoặc trường học.)
- Send someone off: To say goodbye before someone leaves. (“Send someone off”: Nói lời tạm biệt trước khi ai đó rời đi.)
- Send an employee off: To dismiss or allow an employee to leave. (Cho một nhân viên nghỉ việc: Sa thải hoặc cho phép nhân viên đó rời đi.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến send sb off:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “send sb off”:
Anna: Did you see the referee send off that player?
Anna: Bạn có thấy trọng tài đuổi cầu thủ đó khỏi sân không?
Mark: Yes, it was a red card for a dangerous tackle.
Mark: Vâng, đó là một thẻ đỏ vì pha vào bóng nguy hiểm.
Anna: I also heard they sent off the noisy student from class.
Anna: Tôi cũng nghe nói họ đã đuổi học sinh ồn ào ra khỏi lớp.
Mark: That’s right. The teacher couldn’t tolerate the disruption.
Mark: Đúng vậy. Thầy giáo không thể chịu nổi sự làm phiền đó.
Anna: Tomorrow, we’ll send off Sarah at the airport. It’s her last day here.
Anna: Ngày mai, chúng ta sẽ tiễn Sarah tại sân bay. Đây là ngày cuối cùng cô ấy ở đây.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “send sb off”:
- The referee ______ the player ______ after the foul.
- We will ______ our guests ______ at the station.
- The teacher decided to ______ the noisy student ______.
- They ______ him ______ with a big party before his trip.
Câu hỏi thường gặp
- “Send sb off” trong thể thao có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là trọng tài loại một cầu thủ khỏi trận đấu, thường là vì vi phạm luật.
- “Send sb off” có thể nghĩa là nói lời tạm biệt không?
Có, nó có thể nghĩa là nói lời tạm biệt với ai đó đang ra đi.
- Cụm từ “send sb off” có thể tách rời không?
Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “send” và “off” hoặc sau cụm động từ nguyên vẹn.
- Sự khác biệt giữa “send off” và “see off” là gì?
“Send off” có thể nghĩa là khiến ai đó rời đi hoặc nói lời tạm biệt, trong khi “see off” chủ yếu có nghĩa là tiễn biệt tại điểm khởi hành.
- Tôi có thể sử dụng “send sb off” trong văn viết trang trọng không?
Có, đặc biệt khi nói về việc tiễn biệt hoặc sa thải chính thức.

