“Scare up sth” có nghĩa là gì?
“Scare up sth” có nghĩa là tìm hoặc lấy được thứ gì đó một cách khó khăn, thường bằng cách cố gắng hoặc tìm kiếm xung quanh.
Giới thiệu
Cụm động từ “scare up sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh không trang trọng. Nó có nghĩa là xoay sở để tìm hoặc gom được thứ gì đó, thường là khi việc đó không dễ dàng. Ví dụ, bạn có thể cần “scare up some money” (xoay sở kiếm tiền) hoặc “scare up a few volunteers” (tìm được vài tình nguyện viên). Ý nghĩa của “scare up sth” liên quan đến việc săn tìm hoặc vội vã để có được thứ bạn cần. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống hàng ngày, đặc biệt khi nguồn lực hoặc người khó tìm. Hiểu cách sử dụng “scare up sth” sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: scare up something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tìm hoặc thu thập thứ gì đó bằng sự nỗ lực
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Scare up” là một cụm động từ tách rời. Tân ngữ (một thứ gì đó) có thể đặt giữa “scare” và “up” hoặc sau “up.”
- scare up something (“scare up something”)
- scare something up (loại bỏ thứ gì đó bằng cách gây hoảng sợ)
Ví dụ:
- We need to scare up some volunteers. (Chúng ta cần tìm kiếm một số tình nguyện viên.)
- Can you scare some money up for the trip? (Bạn có thể “scare up” một ít tiền cho chuyến đi không?)
Làm thế nào để sử dụng “Scare up sth”?
Dùng “scare up sth” khi bạn muốn nói về việc tìm hoặc thu thập thứ gì đó, thường là với một chút khó khăn. Cụm từ này thường được dùng với tiền bạc, người hoặc nguồn lực. Nó phù hợp với tiếng Anh thân mật và giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này có thể thể hiện sự cấp bách hoặc thách thức trong việc có được những gì bạn cần.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn cần thêm tiền cho một dự án. Bạn có thể nói:
- “I had to scare up some cash to pay the bills.” (Tôi phải xoay xở kiếm tiền mặt để trả các hóa đơn.)
- “She managed to scare up a few friends to help with the event.” (Cô ấy đã xoay sở để tìm được vài người bạn giúp đỡ cho sự kiện.)
Thêm ví dụ về cách dùng “scare up sth” trong câu:
- He scared up enough support to launch his idea. (Anh ấy đã tìm đủ sự ủng hộ để triển khai ý tưởng của mình.)
- We need to scare up a place to stay before the concert. (Chúng ta cần tìm chỗ ở trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
- Can you scare up some food for the guests? (Bạn có thể kiếm chút thức ăn cho khách được không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng tân ngữ sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: I scared up for some money.
- Correct: I scared up some money.
- Incorrect: Can you scare up for volunteers?
- Correct: Can you scare up some volunteers?
Hãy nhớ, tân ngữ đứng ngay sau “scare up” hoặc nằm giữa “scare” và “up.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Scare up sth” tương tự như “round up,” “dig up,” và “scrape together,” nhưng chúng có những khác biệt nhỏ.
- Round up:: thường có nghĩa là tập hợp người hoặc động vật, thường vì một mục đích có tổ chức.
- Dig up:: thường có nghĩa là tìm thứ gì đó bị giấu hoặc chôn vùi, đôi khi là thông tin.
- Scrape together:: nhấn mạnh việc thu thập một lượng nhỏ thứ gì đó, thường là tiền, thường gặp khó khăn.
“Scare up” tập trung vào nỗ lực tìm kiếm hoặc thu thập thứ gì đó không dễ dàng có được.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “scare up” với một số đối tượng nhất định. Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến và ý nghĩa của chúng:
- Scare up money: find or collect cash (“Scare up money”: tìm hoặc gom tiền mặt)
- Scare up volunteers: find people willing to help (Tìm kiếm tình nguyện viên: tìm những người sẵn lòng giúp đỡ)
- Scare up support: get help or backing (Scare up sự ủng hộ: nhận được sự giúp đỡ hoặc hậu thuẫn)
- Scare up food: find or prepare something to eat (“Scare up food”: tìm hoặc chuẩn bị thứ gì đó để ăn)
- Scare up resources: gather materials or supplies (Tìm kiếm nguồn lực: thu thập vật liệu hoặc nguồn cung cấp)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến scare up sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “scare up sth”:
Anna: We need more helpers for the charity event.
Anna: Chúng ta cần tìm thêm người giúp cho sự kiện từ thiện.
Ben: I’ll try to scare up a few friends to join us.
Ben: Tôi sẽ cố gắng tìm vài người bạn để cùng tham gia với chúng ta.
Anna: That would be great! Also, can you scare up some snacks?
Anna: Thật tuyệt vời! Ngoài ra, bạn có thể kiếm được vài món ăn nhẹ không?
Ben: No problem. I’ll see what I can find.
Ben: Không sao đâu. Tôi sẽ cố gắng kiếm được thứ gì đó.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “scare up”:
- We need to _______ some money for the trip.
- Can you _______ a few volunteers to help us?
- She managed to _______ enough support for her project.
Answers: scare up
Câu hỏi thường gặp
- “Scare up sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tìm hoặc thu thập thứ gì đó bằng sự nỗ lực.
- “Scare up” có tách rời được không? Có, tân ngữ có thể đặt giữa “scare” và “up” hoặc sau “up.”
- Tôi có thể dùng “scare up” với người được không? Có, bạn có thể scare up tình nguyện viên, sự giúp đỡ hoặc sự ủng hộ.
- “Scare up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ đồng nghĩa với “scare up” là gì? “Scrape together” hoặc “round up” tùy vào ngữ cảnh.

