“Scare sb into doing sth” nghĩa là gì?
“Scare sb into doing sth” có nghĩa là làm ai đó sợ đến mức họ phải làm điều gì đó mà có thể họ không muốn làm.
Giới thiệu
Cụm động từ “Scare sb into doing sth” thường được dùng để mô tả những tình huống mà nỗi sợ thúc đẩy một người hành động. Ví dụ, một người cha mẹ có thể scare a child into cleaning their room bằng cách cảnh báo về hậu quả. Hiểu được ý nghĩa của “Scare sb into doing sth” giúp người học nhận ra cách nỗi sợ được sử dụng như một công cụ thuyết phục. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện và văn viết hàng ngày khi giải thích cách ai đó bị ép buộc hoặc thuyết phục làm điều gì đó thông qua nỗi sợ.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Scare somebody into doing something
- Loại: Động từ chuyển tiếp
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm ai đó sợ hãi để họ làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Scare sb into doing sth” là một cụm động từ chuyển tiếp với cấu trúc cố định. Nó không thể tách rời, nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “scare” và “into.”
Pattern:Scare + someone + into + verb-ing
Example: She scared him into apologizing. (Cô ấy đã làm anh ta sợ đến mức phải xin lỗi.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ Scare sb into doing sth?
Sử dụng cụm động từ này khi bạn muốn giải thích cách nỗi sợ ảnh hưởng đến hành động của ai đó. Động từ theo sau “into” luôn ở dạng “-ing”. Nó thường xuất hiện ở thì quá khứ hoặc hiện tại đơn nhưng cũng có thể dùng ở các thì khác.
Ví dụ: Giáo viên đã “Scare the students into studying harder”.
Ví dụ
Đôi khi mọi người làm điều gì đó vì họ sợ hậu quả. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “Scare sb into doing sth” trong câu:
- His parents scared him into quitting smoking by showing him pictures of lung disease. (Cha mẹ anh ấy đã làm anh ấy sợ đến mức phải bỏ thuốc lá bằng cách cho xem những bức ảnh về bệnh phổi.)
- The government scared citizens into following safety rules during the pandemic. (Chính phủ đã khiến người dân phải tuân thủ các quy tắc an toàn trong suốt đại dịch.)
- The warning signs scared the hikers into turning back before it got dark. (Những biển cảnh báo đã khiến những người đi bộ đường dài phải quay trở lại trước khi trời tối.)
- The coach scared the team into practicing more before the big game. (Huấn luyện viên đã làm cho cả đội sợ hãi đến mức phải luyện tập nhiều hơn trước trận đấu lớn.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ mắc lỗi với cụm từ này, đặc biệt là về thứ tự từ và dạng động từ. Hãy chú ý sự khác biệt:
- Incorrect: She scared into him doing the work.
- Correct: She scared him into doing the work.
- Incorrect: They scared her into do the task.
- Correct: They scared her into doing the task.
Hãy nhớ rằng, “into” phải được theo sau bởi một động từ kết thúc bằng “-ing,” và tân ngữ phải đứng ngay sau “scare.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “force sb to do sth” và “push sb into doing sth.” Tuy nhiên, “scare sb into doing sth” đặc biệt liên quan đến việc sử dụng nỗi sợ làm động lực. “Force sb to do sth” mang tính chung hơn và có thể bao gồm áp lực về thể chất hoặc pháp lý, trong khi “push sb into doing sth” ngụ ý sự thuyết phục hoặc khích lệ mà không có nỗi sợ.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường sử dụng cụm từ “scare sb into doing sth” với các hành động liên quan đến an toàn, quy tắc hoặc thay đổi hành vi. Các kết hợp phổ biến bao gồm:
- Scare someone into leaving – to frighten someone so they leave a place (Dọa ai đó để họ rời đi – làm ai đó sợ đến mức họ phải rời khỏi một nơi nào đó)
- Scare someone into stopping – to frighten someone so they stop a harmful action (Dọa ai đó để họ ngừng lại – làm ai đó sợ hãi đến mức họ ngừng một hành động có hại)
- Scare someone into apologizing – to frighten someone so they say sorry (Dọa ai đó đến mức phải xin lỗi – làm cho ai đó sợ hãi để họ phải nói lời xin lỗi)
- Scare someone into obeying – to frighten someone so they follow rules (Dọa ai đó để họ tuân theo – làm cho ai đó sợ hãi để họ tuân thủ quy tắc)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến scare sb into doing sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai người bạn đang nói về một giáo viên nghiêm khắc:
Anna: The teacher scared me into finishing all my assignments on time.
Anna: Thầy cô đã làm tôi sợ đến mức phải hoàn thành tất cả bài tập đúng hạn.
Ben: Really? How did she do that?
Ben: Thật sao? Cô ấy đã làm điều đó như thế nào vậy?
Anna: She warned us about failing the class if we didn’t submit everything. It worked!
Anna: Cô ấy đã cảnh báo chúng tôi rằng nếu không nộp đủ bài thì sẽ trượt lớp. Cách đó đã hiệu quả!
Luyện tập
Complete the sentences with the correct form of the verb in brackets:
- The warning signs ________ (scare) the tourists into ________ (leave) the dangerous area.
- His parents ________ (scare) him into ________ (stop) playing video games all night.
- The manager ________ (scare) the employees into ________ (work) harder before the deadline.
Câu hỏi thường gặp
- Q: Tôi có thể sử dụng “scare sb into doing sth” trong văn viết trang trọng không? A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong tiếng Anh nói và văn phong không chính thức.
- Q: Liệu “scare sb into” có luôn luôn được theo sau bởi một động từ kết thúc bằng -ing không? A: Vâng, động từ sau “into” phải ở dạng gerund (-ing).
- Q: “Sb” có thể được thay thế bằng đại từ không? A: Có, “sb” nghĩa là somebody và có thể được thay thế bằng he, she, them, v.v.
- Q: Sự khác biệt giữa “scare sb into doing sth” và “force sb to do sth” là gì? A: “Scare sb into doing sth” sử dụng nỗi sợ hãi, trong khi “force sb to do sth” có thể là áp lực về thể chất hoặc pháp lý.
- Q: Cụm từ này mang nghĩa tích cực hay tiêu cực? A: Thường mang nghĩa tiêu cực vì liên quan đến sự sợ hãi, nhưng cũng có thể được dùng để khuyến khích hành vi tốt.

