“Raffle sth off” nghĩa là gì?
“Raffle sth off” có nghĩa là tặng một món đồ bằng cách bán vé, trong đó người chiến thắng được chọn ngẫu nhiên.
Giới thiệu
Cụm động từ “raffle sth off” thường được dùng khi ai đó muốn trao một món đồ hoặc giải thưởng cho người may mắn thông qua hình thức rút thăm trúng thưởng. Thông thường, việc này bao gồm bán vé số, và một vé sẽ được rút ra để quyết định ai sẽ nhận được món đồ đó. Cụm từ “raffle sth off meaning” rất đơn giản: nó có nghĩa là đưa ra một thứ gì đó làm giải thưởng trong một cuộc rút thăm trúng thưởng. Phương pháp này thường được sử dụng để gây quỹ hoặc tổ chức từ thiện, nên rất phổ biến ở trường học, câu lạc bộ và cộng đồng. Hiểu cách dùng “raffle sth off” sẽ giúp bạn mô tả những tình huống này một cách tự nhiên bằng tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “raffle something off”
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: tặng một món đồ thông qua việc rút thăm trúng thưởng
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Raffle sth off” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “raffle” và “off” hoặc sau “off.”
- raffle something off (bốc thăm trúng thưởng cái gì đó)
- raffle off something (bốc thăm trúng thưởng cái gì đó)
Ví dụ:
- They raffled the bike off at the fundraiser. (Họ đã “raffle” chiếc xe đạp trong buổi gây quỹ.)
- They raffled off the bike at the fundraiser. (Họ đã “raffle” chiếc xe đạp trong buổi gây quỹ.)
Làm thế nào để sử dụng “Raffle sth off”?
Sử dụng “raffle sth off” khi bạn muốn nói về việc tặng một món đồ làm giải thưởng trong một cuộc xổ số từ thiện. Cụm từ này thường được dùng với các vật như quà tặng, vé, hoặc phần thưởng. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy theo thời gian.
Ví dụ về các động từ với cụm từ “raffle sth off”:
- We are raffling off a new phone next week. (Tuần tới, chúng tôi sẽ tổ chức quay số trúng thưởng để tặng một chiếc điện thoại mới.)
- They raffled off a signed football yesterday. (Họ đã tổ chức quay số trúng thưởng một quả bóng đá có chữ ký vào ngày hôm qua.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một sự kiện ở trường nơi họ muốn gây quỹ. Họ quyết định “Raffle off” một chiếc xe đạp để khuyến khích mọi người tham gia.
- We are raffling off a bicycle to raise funds for our school. (Chúng tôi đang tổ chức quay số trúng thưởng chiếc xe đạp để gây quỹ cho trường học của mình.)
- The company raffled off free tickets to the concert. (Công ty đã tổ chức quay số trúng thưởng để phát vé xem hòa nhạc miễn phí.)
- She raffled off her old camera at the charity event. (Cô ấy đã tổ chức quay số trúng thưởng chiếc máy ảnh cũ của mình tại sự kiện từ thiện.)
- They raffled off a gift basket filled with chocolates. (Họ đã tổ chức quay số trúng thưởng để tặng một giỏ quà đầy socola.)
- The club raffled off a weekend getaway to the lucky winner. (Câu lạc bộ đã tổ chức quay số trúng thưởng một chuyến du lịch cuối tuần dành cho người may mắn.)
Ở đây, “raffle sth off in a sentence” cho thấy cách cụm từ này phù hợp một cách tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi mọi người nhầm lẫn thứ tự từ hoặc sử dụng mà không có tân ngữ. Dưới đây là những lỗi phổ biến:
- Incorrect: They raffled off.
- Correct: They raffled off a prize.
- Incorrect: We raffle off it.
- Correct: We raffle it off.
Luôn nhớ ghi rõ món đồ bạn đang “raffle off”.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Raffle sth off” tương tự như “give sth away” hoặc “draw for sth,” nhưng có những điểm khác biệt.
- Give away:: Có nghĩa là cho cái gì đó miễn phí mà không liên quan đến may rủi.
- Draw for:: Tập trung vào quá trình lựa chọn, nhưng không phải lúc nào cũng ngụ ý việc bán vé.
- Raffle sth off:: Bao gồm việc bán vé và chọn người chiến thắng một cách ngẫu nhiên.
Sử dụng cụm từ “raffle sth off” khi giải thưởng được trao thông qua việc rút thăm trúng thưởng.
Các cụm từ thường gặp
Khi nói về “raffle sth off,” một số vật phẩm thường xuất hiện:
- Prizes: Items given as rewards. (Giải thưởng: Những món đồ được trao làm phần thưởng.)
- Tickets: Used to enter the raffle. (Vé: Dùng để tham gia “Raffle sth off”.)
- Gifts: Presents offered in the raffle. (Quà tặng: Những món quà được trao trong cuộc “Raffle sth off”.)
- Donations: Items given to be raffled. (Quyên góp: Những món đồ được tặng để “Raffle sth off”.)
- Fundraisers: Events where raffling happens. (Các sự kiện gây quỹ: Những sự kiện nơi diễn ra việc “Raffle sth off”.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn tại một sự kiện cộng đồng:
Anna: Are you joining the raffle tonight?
Anna: Bạn có tham gia bốc thăm trúng thưởng tối nay không?
Ben: Yes, I heard they are raffling off a new tablet.
Ben: Vâng, tôi nghe nói họ đang tổ chức bốc thăm trúng thưởng một chiếc máy tính bảng mới.
Anna: That’s right! I bought three tickets already.
Anna: Đúng rồi! Mình đã mua ba vé rồi.
Ben: Good luck! I hope I win.
Ben: Chúc bạn may mắn! Tôi hy vọng mình sẽ thắng.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “raffle sth off”:
- The school __________ a signed book to raise money last year.
- We are __________ a gift basket at the charity event tomorrow.
- They __________ off free tickets to the football game next week.
Answers: raffled off / raffling off / raffling
Câu hỏi thường gặp
- “Raffle sth off” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là tặng một món đồ làm giải thưởng bằng cách bốc thăm trúng thưởng.
- Có thể dùng “raffle sth off” ở tất cả các thì không?
Có, bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
- Cụm từ “raffle sth off” có tách rời được không?
Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa “raffle” và “off” hoặc sau “off.”
- Bạn có thể “Raffle sth off” những loại đồ vật nào?
Giải thưởng, quà tặng, vé, quyên góp và các vật phẩm có giá trị khác.
- “Raffle sth off” khác với “give away” như thế nào?
“Raffle sth off” liên quan đến việc rút thăm trúng thưởng bằng vé, trong khi “give away” có nghĩa là cho không mà không cần cơ hội trúng thưởng.

