“Rack up sth” nghĩa là gì?
“Rack up sth” có nghĩa là tích lũy hoặc đạt được điều gì đó, thường là một con số hoặc số lượng lớn, thường theo thời gian.
Giới thiệu
Cụm từ “Rack up sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó thu thập, tích lũy hoặc đạt được điều gì đó, chẳng hạn như điểm số, nợ nần hoặc thành tích. Hiểu được “Rack up sth meaning” giúp người học sử dụng đúng trong giao tiếp và viết hàng ngày. Động từ cụm này rất linh hoạt và thường xuất hiện trong các bối cảnh như thể thao, tài chính và thành tựu cá nhân. Biết cách sử dụng “Rack up sth” sẽ cải thiện khả năng lưu loát và khiến tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Rack up sth (tích lũy, đạt được điều gì đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Tích lũy hoặc đạt được điều gì đó theo thời gian
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Rack up” là một cụm động từ tách rời.
-
Pattern: rack up + object (something)
- Example: They racked up a huge debt. (Họ đã tích tụ một khoản nợ lớn.)
- You can separate the verb and the object: rack something up. (Bạn có thể tách động từ và tân ngữ: rack something up.)
- Example: She racked up several awards last year. (Cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng trong năm ngoái.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Rack up sth”?
Sử dụng “rack up sth” khi nói về việc tích lũy hoặc đạt được điều gì đó có thể đo lường được. Điều này có thể là điểm số trong trò chơi, nợ nần, chi phí hoặc thành tích. Nó thường đề cập đến một quá trình diễn ra theo thời gian chứ không phải ngay lập tức.
Các chủ đề phổ biến bao gồm con người, đội nhóm, công ty hoặc tài khoản. Đối tượng thường là những thứ có thể đếm được hoặc đo lường được, như điểm số, khoản nợ hoặc số dặm.
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một cầu thủ bóng rổ ghi được nhiều điểm trong một mùa giải. Bạn có thể nói:
- He racked up 30 points in last night’s game. (Anh ấy đã ghi được 30 điểm trong trận đấu tối qua.)
- The company has racked up significant losses this quarter. (Công ty đã chịu lỗ đáng kể trong quý này.)
- She racked up a lot of frequent flyer miles during her trip. (Cô ấy đã tích lũy được rất nhiều dặm bay thường xuyên trong chuyến đi của mình.)
- They racked up a huge bill at the restaurant. (Họ đã tích tụ một hóa đơn rất lớn tại nhà hàng.)
- The team racked up several wins this season. (Đội đã giành được nhiều chiến thắng trong mùa giải này.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “Rack up sth in a sentence” một cách tự nhiên.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn trật tự từ hoặc quên mất tân ngữ. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: He racked up in debts.
- Correct: He racked up debts.
- Incorrect: She racked up very fast.
- Correct: She racked up points very fast.
Hãy nhớ, “rack up” cần một tân ngữ để có nghĩa.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Rack up” tương tự như “tích lũy,” “tăng dần,” và “kiếm được,” nhưng thường ngụ ý sự tăng nhanh hoặc đáng chú ý hơn.
- Accumulate:: Trang trọng và trung tính hơn, dùng cho sự tăng dần dần.
- Build up:: Tập trung vào quá trình tăng trưởng.
- Earn:: Thường được dùng với tiền hoặc sự tôn trọng, ngụ ý sự nỗ lực.
- Rack up:: Gợi ý đạt được hoặc thu thập điều gì đó quan trọng, thường mang tính cạnh tranh hoặc thiết lập kỷ lục.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường nghe thấy “rack up” với những đối tượng này:
- Points: Scores in games or tests. (Điểm số: Kết quả trong các trò chơi hoặc bài kiểm tra.)
- Debts: Money owed. (Nợ: Tiền phải trả.)
- Miles: Distance traveled, especially for rewards. (Miles: Khoảng cách đã đi, đặc biệt để nhận phần thưởng.)
- Wins: Victories in competitions. (Chiến thắng: Những chiến thắng trong các cuộc thi.)
- Expenses: Money spent. (Chi phí: Tiền đã chi tiêu.)
Những cụm từ kết hợp này giúp bạn sử dụng động từ một cách tự nhiên.
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “rack up sth”:
Anna: Did you see how many points John scored?
Anna: Cậu có thấy John đã ghi được bao nhiêu điểm không?
Ben: Yeah, he racked up 40 points in the game!
Ben: Ừ, anh ấy đã ghi được tận 40 điểm trong trận đấu!
Anna: That’s impressive. He’s really improving.
Anna: Thật ấn tượng. Anh ấy đang tiến bộ rõ rệt.
Ben: Definitely. The team is racking up wins this season.
Ben: Chắc chắn rồi. Đội đang liên tiếp giành chiến thắng trong mùa giải này.
Luyện tập
Complete the sentences with “rack up” and the correct object:
- She managed to ________ a lot of __________ during her vacation.
- The company has ________ serious __________ this year.
- The player __________ many __________ in the final match.
Answers:
- rack up / miles
- racked up / losses
- racked up / points
Câu hỏi thường gặp
- “Rack up sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là tích lũy hoặc đạt được điều gì đó theo thời gian.
- “Rack up” có tách rời được không? Có, bạn có thể nói “rack up something” hoặc “rack something up.”
- Tôi có thể dùng “rack up” với bất kỳ đối tượng nào không? Không, nó được dùng với những thứ có thể đo lường được như điểm số, nợ nần hoặc số dặm.
- “Rack up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trung lập và phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết.
- “Rack up” có thể được dùng trong các ngữ cảnh tiêu cực không? Có, ví dụ, “rack up debts” có nghĩa là tích lũy các khoản nợ.

