“Prise sth out of sb” có nghĩa là gì?
“Prise sth out of sb” có nghĩa là cẩn thận hoặc dùng sức để lấy thông tin hoặc thứ gì đó từ người không muốn đưa ra.
Giới thiệu
Cụm động từ “prise sth out of sb” thường được sử dụng khi ai đó cố gắng lấy thông tin, bí mật hoặc một vật gì đó từ người khác không muốn chia sẻ. Cách diễn đạt này thường ngụ ý một sự đấu tranh hoặc nỗ lực để khai thác điều gì đó có giá trị hoặc bị giấu kín. Hiểu được “Prise sth out of sb meaning” giúp người học sử dụng đúng trong các cuộc trò chuyện, đặc biệt khi nói về thuyết phục hoặc thẩm vấn. Nó hữu ích trong cả bối cảnh không chính thức và chính thức, làm cho cụm từ này trở nên linh hoạt trong tiếng Anh hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Prise sth out of sb (lấy được điều gì đó từ ai đó một cách khó khăn)
- Loại: Có đối tượng trực tiếp
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Lấy thông tin hoặc thứ gì đó từ ai đó một cách khó khăn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Prise sth out of sb” là một cụm động từ tách rời, nghĩa là tân ngữ (sth) có thể đứng giữa “prise” và “out.” Cấu trúc cơ bản là:
-
Prise + something + out of + somebody
Prise out + something + of + somebody (less common)
Ví dụ:
- She tried to prise the truth out of him. (Cô ấy cố gắng “prise the truth out of him”.)
- He managed to prise the secret out of his friend. (Anh ấy đã xoay sở để “prise the secret out of his friend”.)
Làm thế nào để sử dụng “Prise sth out of sb”?
Sử dụng cụm động từ này khi mô tả những tình huống mà ai đó ép buộc hoặc thuyết phục người khác tiết lộ thông tin hoặc đưa ra điều gì đó. Nó thường ngụ ý sự khó khăn hoặc miễn cưỡng. Cụm từ này chủ yếu được dùng ở thì quá khứ hoặc hiện tại và phổ biến trong các câu chuyện, báo cáo hoặc cuộc trò chuyện liên quan đến bí mật hoặc sự thật bị giấu kín.
Ví dụ
Khi tôi hỏi anh ấy về bữa tiệc bất ngờ, thật khó để moi được chi tiết từ anh ấy.
- The detective tried to prise a confession out of the suspect. (Thám tử cố gắng moi được lời thú nhận từ nghi phạm.)
- She couldn’t prise the password out of her brother no matter how hard she tried. (Dù cố gắng thế nào, cô ấy cũng không thể moi được mật khẩu từ anh trai mình.)
- It took hours to prise the truth out of the witness. (Phải mất hàng giờ mới moi được sự thật từ người làm chứng.)
- We finally prised the location of the hidden files out of the employee. (Cuối cùng chúng tôi cũng moi được vị trí của các tập tin ẩn từ nhân viên đó.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Prise sth out of sb in a sentence” để mô tả việc khai thác thông tin hoặc bí mật.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn cụm từ hoặc sử dụng sai thứ tự từ. Dưới đây là ví dụ về cách dùng sai và đúng:
- Incorrect: I tried to prise out of him the secret.
- Correct: I tried to prise the secret out of him.
- Incorrect: She prised the answer from him.
- Correct: She prised the answer out of him.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ tương tự bao gồm “wheedle out of sb,” “extract from sb,” và “drag out of sb.” Mặc dù tất cả đều ngụ ý lấy được điều gì đó từ ai đó, “prise out of sb” lại gợi ý sự nỗ lực hoặc ép buộc nhiều hơn một chút. “Wheedle out of sb” mang nghĩa thuyết phục nhẹ nhàng, trong khi “drag out of sb” lại chỉ sự cố gắng mạnh mẽ, quyết liệt hơn. “Extract from sb” thì trang trọng và trung tính hơn.
Các cụm từ thường gặp
Trong các cuộc trò chuyện, một số đồ vật phổ biến thường đi kèm với cụm từ “prise out of sb” là:
- Secret – a hidden fact or information (Bí mật – một sự thật hoặc thông tin được giấu kín)
- Truth – the real facts or reality (Sự thật – những sự kiện thực hoặc thực tế)
- Information – data or details someone is reluctant to share (Thông tin – dữ liệu hoặc chi tiết mà ai đó ngần ngại chia sẻ)
- Confession – admission of guilt or truth (Lời thú nhận – sự thừa nhận tội lỗi hoặc sự thật)
- Details – specific pieces of information (Chi tiết – những thông tin cụ thể)
Những cụm từ này giúp bạn sử dụng động từ cụm một cách tự nhiên.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến prise sth out of sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “prise sth out of sb”:
Anna: Did you manage to get the secret from Tom?
Anna: Cậu có lấy được bí mật từ Tom không?
Ben: Not really. It was hard to prise anything out of him.
Ben: Không hẳn. Rất khó để moi được bất cứ điều gì từ anh ấy.
Anna: Maybe next time he will open up.
Anna: Có thể lần sau anh ấy sẽ cởi mở hơn.
Luyện tập
Try to fill in the blanks with the correct form of the phrasal verb:
- She finally _______ the truth _______ him after hours of questioning.
- It’s difficult to _______ any information _______ my brother.
- The reporter tried to _______ the details _______ the politician.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Prise sth out of sb” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng tùy thuộc vào tình huống.
- Q:Từ “prise” có thể được viết thành “pry” trong cụm từ này không? “Pry” là một động từ tương tự nhưng khác biệt. “Prise” phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
- Q:Tôi có thể dùng “prise out of sb” mà không có tân ngữ được không? Không, bạn cần có tân ngữ (một thứ gì đó) để hoàn thành ý nghĩa.
- Q:Sự khác biệt giữa “prise out of sb” và “get out of sb” là gì? “Prise out of sb” ngụ ý có sự cố gắng hoặc khó khăn, trong khi “get out of sb” mang nghĩa chung hơn.
- Q:”Prise sth out of sb” có được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ không? Nó ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ; thay vào đó có thể dùng “pry” hoặc “wheedle”.

