Ý nghĩa và ví dụ về “Prise sth from sb”: Cách sử dụng cụm động từ này

“Prise sth from sb” có nghĩa là gì?

“Prise sth from sb” có nghĩa là cẩn thận hoặc dùng sức để lấy cái gì đó từ ai đó, thường là một việc khó khăn.

Giới thiệu

Cụm động từ “Prise sth from sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả hành động lấy hoặc giành được thứ gì đó từ người khác, thường bằng nỗ lực hoặc thuyết phục. Cụm từ này thường ngụ ý rằng đối tượng không được trao một cách tự nguyện và có thể cần một số sức mạnh hoặc kỹ năng để có được. Hiểu được ý nghĩa của “Prise sth from sb” giúp người học sử dụng đúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong các cuộc trò chuyện về việc lấy lại đồ vật, thông tin hoặc thậm chí là bí mật. Hướng dẫn này sẽ giải thích cách sử dụng cụm động từ này một cách rõ ràng, kèm theo ví dụ và những lỗi phổ biến cần tránh.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Prise something from somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Ép buộc hoặc cẩn thận lấy thứ gì đó từ ai đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Prise sth from sb” là một cụm động từ chuyển tiếp và có thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ (một vật gì đó) giữa động từ “prise” và giới từ “from,” hoặc sau giới từ đó.

  • Prise something from somebody (Prise something from somebody)
  • Prise it from somebody (Lấy nó ra khỏi ai đó)

Ví dụ: Cô ấy giật chìa khóa khỏi tay anh ta. Anh ta đã cố gắng mở nó ra khỏi ngăn kéo khóa.

Làm thế nào để sử dụng “Prise sth from sb”?

Dùng “Prise sth from sb” khi bạn muốn mô tả việc lấy một vật gì đó mà người khác đang giữ chặt hoặc không muốn nhường. Cụm từ này thường ngụ ý có sự cố gắng hoặc hành động cẩn thận, chứ không chỉ đơn giản là nhận một cách thoải mái.

Nó thường được sử dụng với các vật thể vật lý nhưng cũng có thể áp dụng cho thông tin hoặc bí mật.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn cố lấy một cây bút từ người bạn đang giữ chặt nó. Bạn có thể nói:

  • She prised the pen from his fingers after a short struggle. (Sau một hồi giằng co ngắn, cô ấy đã giật lấy cây bút từ tay anh ta.)
  • They prised the truth from the witness during the interview. (Họ đã khai thác được sự thật từ nhân chứng trong cuộc phỏng vấn.)
  • The child prised the toy from his brother’s grasp. (Đứa trẻ giành lấy món đồ chơi từ tay anh trai mình.)
  • He managed to prise the documents from the locked cabinet. (Anh ta đã xoay sở lấy được những tài liệu từ trong tủ khóa.)
  • It took some effort to prise the answer from her. (Phải mất một chút cố gắng mới có thể moi được câu trả lời từ cô ấy.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “Prise sth from sb” trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Rất dễ nhầm lẫn giữa “prise” và “prize” hoặc sử dụng sai cấu trúc.

  • Incorrect: She prised from him the keys.
  • Correct: She prised the keys from him.
  • Incorrect: He prised the answer to me.
  • Correct: He prised the answer from me.

Hãy nhớ, mẫu đúng là “prise something from somebody.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các động từ cụm tương tự bao gồm:

  • Take from:: Nói chung hơn, không ngụ ý đến sự cố gắng hay khó khăn.
  • Wrest from:: Ngụ ý việc chiếm đoạt một cách bạo lực hoặc cưỡng ép.
  • Extract from:: Thường được sử dụng cho thông tin hoặc dữ liệu, không phải đồ vật vật lý.

“Prise sth from sb” cụ thể chỉ việc lấy ra cẩn thận hoặc bằng lực, thường đòi hỏi một chút kỹ năng hoặc nỗ lực.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường dùng “prise” với những vật bị giữ chặt hoặc giấu kín:

  • Key – a small object often hard to get (Chìa khóa – một vật nhỏ thường khó lấy được)
  • Information – secrets or facts extracted carefully (Thông tin – những bí mật hoặc sự thật được khai thác cẩn thận)
  • Pen – a small item held tightly (Bút – một vật nhỏ được cầm chặt)
  • Truth – something difficult to get from someone (Sự thật – điều khó lấy được từ ai đó)
  • Documents – papers or files kept secure (Tài liệu – giấy tờ hoặc hồ sơ được giữ an toàn)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến prise sth from sb:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Prise sth from sb”:

Anna: I couldn’t get the phone from Tom. He was holding it so tightly.
Anna: Tôi không thể lấy được điện thoại từ Tom vì anh ấy giữ nó quá chặt.

Ben: Did you try to prise it from him?
Ben: Cậu có cố gắng moi được nó ra khỏi anh ta không?

Anna: Yes, finally I prised it from his hand after a little struggle.
Anna: Vâng, cuối cùng tôi cũng giành được nó từ tay anh ấy sau một chút cố gắng.

Luyện tập

Try filling in the blanks with the correct form of the phrasal verb:

  • She managed to __________ the map __________ her brother.
  • It was hard to __________ the truth __________ the suspect.
  • He tried to __________ the keys __________ the locked drawer.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Prise” có giống với “prize” không? Không, “prise” có nghĩa là lấy cái gì đó một cách cưỡng ép, trong khi “prize” là phần thưởng.
  • Q:”Prise sth from sb” có thể được dùng để chỉ thông tin không? Có, cụm từ này có thể dùng để mô tả việc lấy thông tin một cách cẩn thận hoặc cần nỗ lực.
  • Q:Có thể tách được không? Tôi có thể nói “prise it from him” không? Có, cụm động từ này có thể tách được.
  • Q:Cụm động từ này thuộc trình độ tiếng Anh nào? Nó thường được sử dụng ở trình độ B2 (trung cấp cao).
  • Q:Có thể dùng “prise” mà không có “from” không? Không, nó luôn cần “from” để chỉ nguồn gốc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.