Ý nghĩa của “Pitch into sth”, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Pitch into sth” có nghĩa là gì?

“Pitch into sth” có nghĩa là bắt đầu làm việc gì đó với năng lượng và sự nhiệt tình, thường để giúp đỡ hoặc hoàn thành một nhiệm vụ nhanh chóng.

Giới thiệu

Cụm từ “Pitch into sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh dùng để mô tả việc dồn nhiều nỗ lực và năng lượng vào một hoạt động. Khi ai đó “pitch into” một việc gì đó, họ thường bắt đầu làm việc chăm chỉ hoặc nhiệt tình với một nhiệm vụ, dự án hoặc vấn đề. Cụm từ này thường được dùng để khuyến khích mọi người tham gia hoặc để mô tả cách ai đó tích cực giúp đỡ. Hiểu được ý nghĩa của “Pitch into sth” giúp người học nhận biết khi nào nên thể hiện sự hăng hái hoặc quyết tâm trong các cuộc trò chuyện. Đây là một cách diễn đạt hữu ích trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng, đặc biệt khi có sự phối hợp nhóm hoặc cam kết mạnh mẽ.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: pitch into something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bắt đầu làm việc gì đó với năng lượng và sự nhiệt huyết

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Pitch into sth” là một cụm động từ có tân ngữ, nghĩa là nó luôn đi kèm với một tân ngữ (“sth” hoặc “something”). Nó thường không tách rời, vì vậy bạn không thể đặt tân ngữ giữa “pitch” và “into.”

Correct pattern: pitch into + something

Mẫu sai: pitch something into

Cách sử dụng “Pitch into sth” như thế nào?

Bạn dùng “pitch into sth” khi muốn mô tả ai đó bắt đầu một công việc với năng lượng hoặc sự nhiệt tình lớn. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc giúp đỡ công việc hoặc giải quyết một vấn đề một cách nhanh chóng. Nó có thể ám chỉ công việc thể chất, nỗ lực tinh thần hoặc làm việc nhóm.

Ví dụ, nếu một nhóm bạn cùng nhau dọn dẹp một căn phòng, bạn có thể nói, “Họ đều pitched into việc dọn dẹp.”

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một nhóm đang làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án trước hạn chót. Bạn có thể nói:

  • “When the deadline was close, everyone pitched into the work to get it done on time.” (Khi hạn chót đến gần, mọi người đều hăng hái lao vào công việc để hoàn thành đúng hạn.)
  • “She pitched into fixing the broken fence as soon as she saw it was damaged.” (Cô ấy lao vào sửa hàng rào hỏng ngay khi nhìn thấy nó bị hư.)
  • “We all pitched into cooking dinner for the party.” (Tất cả chúng tôi đều hăng hái cùng nhau nấu bữa tối cho bữa tiệc.)
  • “After the storm, the community pitched into clearing the debris.” (Sau cơn bão, cả cộng đồng đã cùng nhau dọn dẹp đống đổ nát.)
  • “He pitched into learning the new software quickly to help the team.” (Anh ấy đã nỗ lực học nhanh phần mềm mới để hỗ trợ đội nhóm.)

Những câu này cho thấy cách dùng “pitch into sth” một cách tự nhiên trong các tình huống hàng ngày.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Ví dụ:

  • Incorrect: “She pitched the cleaning into.”
  • Correct: “She pitched into the cleaning.”
  • Incorrect: “They pitched into quickly the work.”
  • Correct: “They pitched into the work quickly.”

Hãy nhớ rằng, “pitch into” là cụm động từ không tách rời, vì vậy tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm từ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Pitch into sth” tương tự như các cụm từ “get stuck into,” “throw oneself into,” và “dive into,” đều mang nghĩa bắt đầu làm việc gì đó với nhiều năng lượng. Tuy nhiên, “pitch into” thường ngụ ý làm việc nhóm hoặc giúp đỡ người khác, trong khi “dive into” có thể mang tính cá nhân hơn và đôi khi liên quan đến việc học hoặc đọc sách.

Ví dụ:

  • “Họ cùng nhau dốc sức vào dự án như một đội.”
  • Cô ấy say mê đọc cuốn sách đó.

Các cụm từ thường gặp

Mọi người thường dùng “pitch into” với những đối tượng sau:

  • Work – to start working energetically (Làm việc – bắt đầu làm việc một cách năng nổ)
  • Cleaning – to help clean actively (Dọn dẹp – để giúp dọn dẹp một cách tích cực)
  • Project – to contribute effort to a task (Dự án – đóng góp công sức cho một nhiệm vụ)
  • Problem – to tackle an issue with enthusiasm (Vấn đề – giải quyết một vấn đề với sự nhiệt huyết)
  • Task – to engage in a specific job energetically (Nhiệm vụ – tham gia vào một công việc cụ thể một cách nhiệt tình)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pitch into sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “pitch into sth”:

Anna: The garden looks messy after the storm.
Anna: Khu vườn trông lộn xộn sau cơn bão.

Ben: Yeah, let’s pitch into clearing it before the weekend.
Ben: Vâng, chúng ta hãy cùng nhau dọn dẹp cho xong trước cuối tuần nhé.

Anna: Great idea! The more people pitch into it, the faster we’ll finish.
Anna: Ý kiến hay đấy! Càng nhiều người tham gia vào thì chúng ta sẽ hoàn thành nhanh hơn.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “pitch into”:

  • When the guests arrived early, we all __________ cooking to get dinner ready.
  • She __________ fixing the broken chair without waiting for help.
  • The team __________ the project after the manager gave the deadline.

Các câu hỏi thường gặp

  • Q:”Pitch into sth” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó chủ yếu là không trang trọng nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh bán trang trọng.
  • Q:Có thể dùng “pitch into” mà không có tân ngữ không? Không, nó cần có tân ngữ đi sau “into.”
  • Q:Sự khác biệt giữa “pitch into” và “get stuck into” là gì? Cả hai đều có nghĩa là bắt đầu một cách nhiệt tình, nhưng “pitch into” thường ngụ ý làm việc nhóm hoặc giúp đỡ.
  • Q:”Pitch into” có thể được dùng cho cả công việc thể chất và tinh thần không? Có, bạn có thể dùng nó cho cả hai loại hoạt động.
  • Q:”Pitch into” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ phải đứng sau “into.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.