“Pay sb sth back” có nghĩa là gì?
“Pay sb sth back” có nghĩa là trả lại tiền hoặc đáp lại một ân huệ cho người đã cho bạn mượn hoặc giúp đỡ bạn.
Giới thiệu
Cụm từ “Pay sb sth back” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Nó liên quan đến việc trả lại tiền hoặc đáp lại một ân huệ cho ai đó. “sb” là viết tắt của “somebody” (ai đó), và “sth” là viết tắt của “something” (một thứ gì đó), vì vậy cụm từ này có nghĩa là trả lại một thứ gì đó, thường là tiền, cho một người. Hiểu được ý nghĩa của “Pay sb sth back” giúp người học giao tiếp rõ ràng về các khoản nợ, việc trả nợ hoặc đáp lại ân huệ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: trả lại cho ai cái gì
- Loại: động từ chuyển tiếp (tách được)
- Trình độ: A2–B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: trả lại tiền hoặc đáp lại một ân huệ cho ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pay sb sth back” là một động từ cụm tách được. Bạn có thể tách động từ và từ phụ “back” bằng cách đặt tân ngữ (ai đó hoặc cái gì đó) ở giữa chúng.
-
Pattern 1: pay + somebody + something + back
Example: I will pay you the money back tomorrow. Pattern 2: pay + something + back + to + somebody
Example: I will pay the money back to you tomorrow.
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Pay sb sth back”?
Sử dụng cụm từ “pay sb sth back” khi bạn muốn nói rằng bạn đang trả lại tiền hoặc một ân huệ. Cách diễn đạt này lịch sự và rõ ràng khi nói về các khoản nợ hoặc nghĩa vụ. Cụm từ này có thể ám chỉ số tiền nhỏ, số tiền lớn hoặc thậm chí là những ân huệ không liên quan đến tiền bạc. Nó rất phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, kinh doanh và các cuộc nói chuyện không chính thức.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu minh họa cách sử dụng cụm từ “pay sb sth back” trong ngữ cảnh:
- I borrowed $50 from my friend and promised to pay him back next week. (Tôi đã vay bạn mình 50 đô la và hứa sẽ trả lại cho anh ấy vào tuần tới.)
- She paid me back the money I lent her last month. (Cô ấy đã trả lại cho tôi số tiền tôi đã cho cô ấy vay tháng trước.)
- Don’t worry, I’ll pay you back as soon as I get my paycheck. (Đừng lo, tôi sẽ trả lại tiền cho bạn ngay khi nhận được lương.)
- He always pays his debts back quickly. (Anh ấy luôn trả nợ rất nhanh chóng.)
- Can you pay the money back to me today? (Bạn có thể trả lại tiền cho tôi trong hôm nay được không?)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng “pay sb sth back” để nói về việc trả lại tiền.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học thường nhầm lẫn về trật tự từ hoặc bỏ sót một số phần trong cụm từ. Dưới đây là một số ví dụ sai và đúng:
- Incorrect: I will pay back you the money.
Correct: I will pay you back the money. - Incorrect: She pay me back yesterday.
Correct: She paid me back yesterday. - Incorrect: Pay back me the money!
Correct: Pay me back the money!
Hãy nhớ rằng, tân ngữ (ai đó) nên đứng trước tân ngữ (cái gì đó) khi trạng từ “back” bị tách ra.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Pay sb sth back” tương tự như “give sth back” hoặc “return sth to sb,” nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Give sth back:: Có thể chỉ đến bất kỳ vật gì, không chỉ tiền hoặc ân huệ. Ví dụ: Làm ơn trả lại sách của tôi cho tôi.
- Return sth to sb:: Trang trọng hơn và thường dùng cho đồ vật hoặc tiền bạc. Ví dụ: Tôi đã trả lại tiền cho anh ấy ngày hôm qua.
- Pay sb sth back:: Cụ thể về tiền bạc hoặc ân huệ, nhấn mạnh việc trả lại.
Sử dụng “pay back” chủ yếu cho tiền hoặc nợ, trong khi “give back” và “return” mang nghĩa chung hơn.
Các cụm từ thường gặp
Khi sử dụng cụm từ “pay sb sth back,” một số tân ngữ thường được dùng kèm. Những cách kết hợp này giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn:
- Pay money back: Return borrowed money. (Trả lại tiền: Hoàn trả số tiền đã vay.)
- Pay a loan back: Repay money borrowed from a bank. (Trả nợ vay: Hoàn trả số tiền đã vay từ ngân hàng.)
- Pay a debt back: Settle money owed to someone. (Trả nợ: Thanh toán số tiền nợ ai đó.)
- Pay a favor back: Return a kindness or help. (Trả ơn: Đền đáp lại sự tử tế hoặc giúp đỡ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pay sb sth back:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “pay sb sth back”:
Anna: Hey, can I borrow $20? I’ll pay you back tomorrow.
Anna: Này, mình mượn bạn 20 đô được không? Mình sẽ trả lại bạn vào ngày mai.
Tom: Sure, no problem. Just remember to pay me back soon.
Tom: Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Chỉ nhớ trả lại tiền cho tôi sớm nhé.
Anna: Absolutely! Thanks for helping me out.
Anna: Chắc chắn rồi! Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.
Luyện tập
Try filling in the blanks with the correct form of “pay sb sth back”:
- I promised to _______ my friend the money I borrowed.
- Can you _______ me _______ the $10 I lent you?
- She will _______ her parents _______ the favor soon.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Pay sb sth back” có thể dùng cho việc trả ơn không? A: Có, nó có thể dùng để chỉ việc trả ơn cũng như trả tiền.
- Q: “Pay back” có tách rời được không? A: Có, bạn có thể tách “pay” và “back” bằng cách đặt tân ngữ vào giữa chúng.
- Q: Tôi có thể nói “pay back you the money” được không? A: Không, thứ tự đúng là “pay you back the money.”
- Q: Từ đồng nghĩa với “pay sb sth back” là gì? A: “Trả lại tiền cho ai đó” hoặc “give back” gần nghĩa, nhưng “pay back” nhấn mạnh vào việc hoàn trả.
- Q: “pay sb sth back” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.

