“Pay sb back” có nghĩa là gì?
“Pay sb back” có nghĩa là trả lại tiền bạn nợ ai đó hoặc trả thù ai đó vì điều họ đã làm.
Giới thiệu
Cụm từ “pay sb back” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính. Thứ nhất, nó được dùng khi bạn trả lại tiền cho người đã cho bạn vay. Ví dụ, nếu một người bạn cho bạn mượn tiền, bạn có thể nói, “I will pay you back tomorrow.” Thứ hai, nó cũng có thể mang nghĩa trả thù ai đó vì một hành động sai trái hoặc tồi tệ. Hiểu được nghĩa của “pay sb back” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng trong các tình huống khác nhau. Động từ cụm này rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, dù bạn đang nói về khoản nợ hay cảm xúc cá nhân.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: pay sb back → trả lại cho ai đó tiền đã vay
- Loại: Ngoại động từ
- Cấp độ: A2
- Ý nghĩa: Trả lại tiền nợ hoặc trả thù
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Pay sb back” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể tách “pay” và “back” ra bởi tân ngữ.
- When the object is a pronoun, place it between “pay” and “back”: e.g., I will pay you back tomorrow. (Khi tân ngữ là đại từ, đặt nó giữa “pay” và “back”: ví dụ, I will pay you back tomorrow.)
- When the object is a noun, you can put it either between or after: e.g., I will pay my friend back tomorrow. or I will pay back my friend tomorrow. (Khi tân ngữ là danh từ, bạn có thể đặt nó giữa hoặc sau: ví dụ, I will pay my friend back tomorrow. hoặc I will pay back my friend tomorrow.)
Làm thế nào để sử dụng “Pay sb back”?
Bạn có thể sử dụng “pay sb back” theo hai cách chính. Một là để nói về việc trả lại tiền hoặc đáp lại một ân huệ. Cách còn lại là để mô tả việc trả thù cho điều gì đó xấu mà ai đó đã làm với bạn. Ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu đúng ý nghĩa.
Khi nói về việc trả lại tiền, thường ám chỉ một lời hứa hoặc hành động để trả lại những gì bạn nợ. Khi nói về trả thù, nó thường mô tả một hành động nhằm khiến ai đó phải chịu hậu quả từ những việc họ đã làm.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụm từ “pay sb back” một cách tự nhiên trong câu:
- I borrowed $20 from Sarah, and I will pay her back next week. (Tôi đã vay Sarah 20 đô la và sẽ trả lại cô ấy vào tuần tới.)
- Don’t worry, I’ll pay you back for the tickets soon. (Đừng lo, tôi sẽ trả lại tiền vé cho bạn sớm thôi.)
- He said he would pay me back for the favor I did last month. (Anh ấy nói sẽ trả lại tôi vì ân huệ tôi đã giúp tháng trước.)
- After she was teased, she planned to pay them back by playing a prank. (Sau khi bị trêu chọc, cô ấy đã lên kế hoạch trả đũa họ bằng cách chơi khăm.)
- They promised to pay the company back for the damages they caused. (Họ đã hứa sẽ bồi thường cho công ty về những thiệt hại mà họ đã gây ra.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách dùng đúng:
- Incorrect: I will pay back you tomorrow.
Correct: I will pay you back tomorrow. - Incorrect: She pay me back the money.
Correct: She will pay me back the money. - Incorrect: I want to pay back to him.
Correct: I want to pay him back.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những cụm động từ khác tương tự như “pay sb back,” nhưng chúng mang ý nghĩa khác nhau:
- Pay sb back – trả lại tiền hoặc trả thù.
- Pay off: – trả hết nợ hoàn toàn. Ví dụ: Tháng trước tôi đã trả hết khoản vay của mình.
- Give back: – trả lại một vật gì đó (không nhất thiết là tiền). Ví dụ: Làm ơn trả lại cho tôi cuốn sách.
- Get back at sb: – để trả thù. Ví dụ: Cô ấy trả thù anh ta bằng cách tiết lộ bí mật của anh ấy.
Trong khi “pay sb back” có thể vừa mang nghĩa trả lại tiền vừa mang nghĩa trả thù, thì “get back at sb” chỉ có nghĩa là trả thù.
Các cụm từ thường gặp
“Pay sb back” thường được sử dụng với các từ liên quan đến tiền hoặc hành động:
- Money – return borrowed money.
Example: I need to pay back the money I borrowed. (Tiền – trả lại số tiền đã vay. Ví dụ: Tôi cần trả lại số tiền tôi đã vay.) - Loan – repay a loan.
Example: He paid back his loan early. (Vay mượn – trả nợ vay. Ví dụ: Anh ấy đã trả nợ vay sớm.) - Favor – return a favor.
Example: I want to pay you back for helping me. (Ân huệ – đáp lại một ân huệ. Ví dụ: Tôi muốn trả ơn bạn vì đã giúp tôi.) - Revenge – get revenge for a wrong.
Example: She paid him back by embarrassing him. (Báo thù – trả thù cho một lỗi lầm. Ví dụ: Cô ấy “paid him back” bằng cách làm anh ta xấu hổ.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến pay sb back:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “pay sb back”:
Anna: Thanks for lending me $50 yesterday.
Anna: Cảm ơn bạn đã cho mình mượn 50 đô la ngày hôm qua.
Mark: No problem! When will you pay me back?
Mark: Không sao! Khi nào bạn sẽ trả lại tiền cho tôi?
Anna: I’ll pay you back on Friday after I get paid.
Anna: Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào thứ Sáu sau khi tôi nhận được lương.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “pay sb back”.
- I promised to _______ my friend _______ the money I borrowed.
- She wants to _______ him _______ for the prank he played on her.
- Can you _______ me _______ by next week?
Câu hỏi thường gặp
- “Pay sb back” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là trả lại tiền nợ hoặc trả thù ai đó.
- Cụm từ “pay sb back” có thể tách rời không? Có, bạn có thể tách động từ và trạng từ với tân ngữ.
- “Pay sb back” có thể dùng để trả thù không? Có, nó có thể mang nghĩa trả thù cho điều gì đó xấu.
- Sự khác biệt giữa “pay sb back” và “pay off” là gì? “Pay sb back” có nghĩa là trả lại tiền cho một người, trong khi “pay off” có nghĩa là trả hết nợ hoàn toàn.
- Làm thế nào để sử dụng “pay sb back” với đại từ? Đặt đại từ giữa “pay” và “back,” ví dụ: “I will pay you back.”

