“not take kindly to sb” có nghĩa là gì?
Cụm từ “not take kindly to sb” có nghĩa là không thích hoặc phản ứng tiêu cực với hành vi hoặc sự hiện diện của ai đó. Nó thể hiện cảm xúc tiêu cực đối với một người.
Giới thiệu
Cụm động từ “not take kindly to sb” thường được dùng để diễn tả sự không đồng tình hoặc khó chịu với ai đó. Đây là cách nói lịch sự nhưng dứt khoát để thể hiện rằng bạn không thích cách hành xử hoặc những gì người đó đã làm. Hiểu được ý nghĩa của cụm từ not take kindly to sb giúp người học sử dụng thành ngữ này phù hợp trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt khi mô tả cảm giác bực bội hoặc không ưa. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, rất hữu ích cho các cuộc trò chuyện hàng ngày cũng như trong các bối cảnh trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: not take kindly to sb (không ưa ai đó)
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: Không thích hoặc khó chịu với ai đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm từ “not take kindly to sb” là một cụm động từ không thể tách rời. Bạn không thể chèn tân ngữ vào giữa để tách cụm động từ này.
Pattern: Subject + do/does/did + not take kindly to + somebodyExample: She does not take kindly to her boss’s criticism. (Cô ấy không chịu nổi những lời chỉ trích của sếp mình.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ not take kindly to sb?
Cụm từ này được dùng để diễn tả sự không thích hoặc khó chịu về hành động hoặc sự hiện diện của một người. Nó thường xuất hiện trong các câu phủ định và được theo sau bởi giới từ “to” cùng với một người nào đó (sb = somebody).
Sử dụng nó khi bạn muốn nói một cách lịch sự rằng ai đó không được hoan nghênh hoặc hành vi của họ không được chấp nhận. Câu này thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc bán trang trọng.
Ví dụ
Khi tôi nói với anh ấy tin đó, anh ấy không “not take kindly to me”. Rõ ràng anh ấy rất buồn.
- She does not take kindly to strangers entering her office without permission. (Cô ấy rất không hài lòng khi có người lạ tự ý vào văn phòng của mình mà không được phép.)
- They did not take kindly to the new rules imposed by management. (Họ không hài lòng với những quy định mới do ban quản lý áp đặt.)
- He doesn’t take kindly to criticism, even if it’s constructive. (Anh ấy không chịu được sự chỉ trích, dù đó là những lời góp ý mang tính xây dựng.)
- The teacher did not take kindly to students arriving late every day. (Giáo viên không hài lòng khi học sinh đến muộn mỗi ngày.)
- My parents do not take kindly to me staying out late on school nights. (Bố mẹ tôi không hài lòng khi tôi về muộn vào những đêm học.)
John đã không hài lòng với những lời nhận xét thô lỗ của đồng nghiệp mình.
Những lỗi thường gặp
Mọi người thường nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng cụm từ với giới từ sai.
- Incorrect: She does not take me kindly to.
- Correct: She does not take kindly to me.
- Incorrect: They do not take kindly on him.
- Correct: They do not take kindly to him.
Hãy nhớ rằng, “not take kindly to” luôn được theo sau bởi “to” + ai đó, và tân ngữ không thể đặt giữa “take” và “kindly.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “dislike,” “resent,” và “be annoyed with.” Tuy nhiên, “not take kindly to sb” mang tính trang trọng hơn và thường ngụ ý một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ hơn.
- Dislike:: Cảm giác chung là không thích ai đó, cách nói ít trang trọng hơn.
- Resent:: Cảm thấy cay đắng hoặc tức giận với ai đó.
- Be annoyed with:: Ít trang trọng hơn, nhẹ nhàng hơn so với “not take kindly to.”
Ví dụ, “Cô ấy bực tức vì hành vi của đồng nghiệp” tương tự nhưng kém lịch sự hơn “She does not take kindly to her coworker.”
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “not take kindly to” với những từ liên quan đến con người và hành động của họ.
- Criticism: Disliking negative feedback. (Phê bình: Không thích phản hồi tiêu cực.)
- Complaints: Reacting badly to expressions of dissatisfaction. (Phàn nàn: Phản ứng tiêu cực trước những biểu hiện không hài lòng.)
- Interruption: Not liking when someone disturbs or interrupts. (Sự gián đoạn: Không thích khi ai đó làm phiền hoặc ngắt lời.)
- Strangers: Feeling uncomfortable or hostile towards unknown people. (Người lạ: Cảm thấy không thoải mái hoặc thù địch với những người không quen biết.)
- Rules: Disliking new or strict regulations. (Quy tắc: Không thích các quy định mới hoặc nghiêm ngặt.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến not take kindly to sb:
Đối thoại trong đời thực
Hãy tưởng tượng hai đồng nghiệp đang nói về quản lý của họ.
Anna: I heard the boss doesn’t take kindly to people arriving late.
Anna: Tôi nghe nói sếp không ưa những người đến muộn.
Mark: Yes, he’s very strict about punctuality. You have to be on time every day.
Mark: Vâng, anh ấy rất nghiêm khắc về việc đúng giờ. Bạn phải đến đúng giờ mỗi ngày.
Anna: I guess I should set my alarm earlier then!
Anna: Có lẽ mình nên đặt báo thức sớm hơn rồi!
Luyện tập
Choose the correct sentence to complete the phrase:
- A) She does not take kindly to her friends.
- B) She does not take kindly her friends to.
- C) She does not take kindly to her friends.
- D) She does not take kindly on her friends.
Answer: C) She does not take kindly to her friends.
Câu hỏi thường gặp
- Q:Cụm từ “not take kindly to sb” có thể dùng trong câu khẳng định mang nghĩa tích cực không? Không, cụm từ này chỉ được dùng để diễn tả sự không thích hoặc phản ứng tiêu cực mà thôi.
- Q:”not take kindly to sb” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó trang trọng và lịch sự hơn so với những cách diễn đạt trực tiếp về sự không thích.
- Q:Tôi có thể dùng cụm từ này với vật thay vì người không? Thông thường, cụm từ này được dùng với người, nhưng đôi khi cũng dùng với hành động hoặc cách cư xử.
- Q:Cái gì là trái nghĩa của “not take kindly to sb”? Là “take kindly to sb,” có nghĩa là thích hoặc chấp nhận ai đó.
- Q:Tôi có thể tách cụm động từ không? Không, nó không thể tách rời và phải được giữ nguyên.

