Ý nghĩa của cụm từ Not hear of sth / Ví dụ / Cách sử dụng

“Not hear of sth” nghĩa là gì?

“Not hear of sth” có nghĩa là từ chối chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó. Cụm từ này thể hiện sự phản đối hoặc phủ nhận mạnh mẽ về một ý tưởng hoặc đề xuất.

Giới thiệu

Cụm từ “Not hear of sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ việc ai đó không chấp nhận hoặc không đồng ý với một ý tưởng, đề xuất hoặc kế hoạch nào đó. Nó thường ngụ ý rằng người đó kiên quyết từ chối xem xét vấn đề đó. “Sth” trong cụm từ này là viết tắt của “something” (một điều gì đó), tạo thành cụm “not hear of something.” Cách diễn đạt này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện khi bạn muốn thể hiện sự phản đối hoặc từ chối một cách lịch sự nhưng rõ ràng. Hiểu được “Not hear of sth meaning” giúp người học tiếng Anh sử dụng đúng trong giao tiếp hàng ngày và viết lách. Nó thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng để bày tỏ sự từ chối hoặc không tin tưởng vào một ý tưởng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Not hear of something
  • Loại: Không thể tách rời
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Từ chối chấp nhận hoặc cho phép điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Not hear of sth” là cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn từ giữa “hear” và “of.” Cấu trúc luôn là:

    Subject + not hear of + something
  • Example: I will not hear of you going there alone. (Tôi sẽ không chấp nhận việc bạn đi một mình đến đó.)

Nó thường được sử dụng ở dạng phủ định để diễn đạt sự từ chối hoặc phủ nhận.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Not hear of sth”?

Sử dụng cụm từ “Not hear of sth” để thể hiện rằng bạn không chấp nhận hoặc không cho phép một đề xuất hay ý tưởng nào đó. Cụm từ này thường được theo sau bởi một danh từ hoặc động từ dạng -ing (gerund) để mô tả điều bạn từ chối chấp nhận. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh nói và viết khi muốn bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ một cách lịch sự nhưng rõ ràng.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “Not hear of sth”:

  • My parents will not hear of me moving to another city alone. (Bố mẹ tôi hoàn toàn không chấp nhận việc tôi tự mình chuyển đến thành phố khác sống.)
  • She did not hear of the plan until it was too late. (Cô ấy không hề biết về kế hoạch đó cho đến khi mọi chuyện đã quá muộn.)
  • We cannot hear of such unfair treatment in our company. (Chúng tôi không thể chấp nhận việc đối xử bất công như vậy trong công ty của mình.)
  • He would not hear of giving up on his dreams. (Anh ấy nhất quyết không chấp nhận việc từ bỏ ước mơ của mình.)
  • The teacher will not hear of cheating during exams. (Giáo viên sẽ không chấp nhận việc gian lận trong kỳ thi.)

Những lỗi thường gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn giữa “not hear of sth” và “not hear about sth.” Hai cụm này có nghĩa khác nhau. “Not hear of sth” có nghĩa là từ chối chấp nhận điều gì đó, trong khi “not hear about sth” có nghĩa là không nhận được thông tin về điều gì đó.

  • Incorrect: I did not hear of the news yesterday. (if you mean you didn’t receive the information)
  • Correct: I did not hear about the news yesterday.
  • Incorrect: She will not hear about going to the party. (if you mean refusal)
  • Correct: She will not hear of going to the party.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Not hear of sth” tương tự như các cụm từ như “từ chối chấp nhận” hoặc “không cho phép.” Tuy nhiên, nó lịch sự hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc. Nó khác với “not hear about sth,” liên quan đến việc không biết thông tin.

  • Refuse to accept:: Mạnh mẽ và trực tiếp hơn.
  • Not hear about:: Có nghĩa là không nhận được thông tin.
  • Turn down:: Thân mật hơn, có nghĩa là từ chối một lời đề nghị.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là những từ thường được dùng với cụm từ “Not hear of sth”:

  • Not hear of moving: refusing to allow someone to move (Không “Not hear of moving”: từ chối cho ai đó chuyển đi)
  • Not hear of cheating: refusing to accept cheating (“Not hear of cheating”: từ chối chấp nhận việc gian lận)
  • Not hear of quitting: refusing to accept giving up (“Not hear of quitting”: từ chối chấp nhận việc bỏ cuộc)
  • Not hear of unfair treatment: refusing to accept unfairness (Không chấp nhận việc đối xử bất công: từ chối thừa nhận sự bất công)
  • Not hear of leaving early: refusing to allow early departure (“Not hear of leaving early”: từ chối cho phép về sớm)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến not hear of sth:

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “Not hear of sth”:

Anna: I want to skip school tomorrow.
Anna: Tôi muốn nghỉ học ngày mai.

Mom: I will not hear of that! You must go.
Mẹ: Mẹ tuyệt đối không chấp nhận chuyện đó! Con phải đi.

Anna: But I’m really tired.
Anna: Nhưng tôi thực sự rất mệt.

Mom: No excuses. Skipping school is not an option.
Mẹ: Không được viện cớ gì cả. Việc trốn học là điều không thể chấp nhận.

Luyện tập

Choose the correct sentence:

  • a) I will not hear of you leaving the party early.
  • b) I will not hear about you leaving the party early.

Answer: a) I will not hear of you leaving the party early.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Not hear of sth” có thể được dùng trong câu khẳng định không? A: Không, cụm từ này thường được dùng trong câu phủ định để thể hiện sự từ chối.
  • Q: “Not hear of sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trang trọng hơn nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Q: “sth” trong cụm từ “not hear of sth” có nghĩa là gì? A: “sth” là viết tắt của từ “something” (cái gì đó).
  • Q: Tôi có thể dùng “not hear of” với các động từ không? A: Có, thường là với các động từ ở dạng -ing, như “not hear of going.”
  • Q: “Not hear of sth” có giống với “not hear about sth” không? A: Không, “not hear of sth” có nghĩa là từ chối chấp nhận; còn “not hear about sth” có nghĩa là không nhận được thông tin.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.