“Move past sth” nghĩa là gì?
“Move past sth” có nghĩa là vượt qua hoặc ngừng bị ảnh hưởng bởi một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống. Nó thường đề cập đến việc bỏ lại phía sau những khó khăn hoặc cảm xúc và tiếp tục tiến về phía trước.
Giới thiệu
Cụm từ “move past sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó muốn ngừng tập trung vào một sự kiện hoặc cảm xúc tiêu cực và bắt đầu chú ý đến hiện tại hoặc tương lai. Hiểu được ý nghĩa của “move past sth” giúp người học diễn đạt ý tưởng về việc vượt qua thử thách hoặc những khó khăn về mặt cảm xúc. Thông thường, nó liên quan đến sự trưởng thành cá nhân hoặc sự tha thứ. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, viết lách và thậm chí trong môi trường chuyên nghiệp. Bằng cách học cách sử dụng “move past sth,” bạn có thể nói về sự hồi phục, thay đổi và tiến bộ một cách rõ ràng và tự nhiên.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: move past sth (vượt qua điều gì đó)
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: vượt qua hoặc ngừng bị ảnh hưởng bởi điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Move past sth” là một cụm động từ tách rời, trong đó “sth” có nghĩa là “điều gì đó.”
-
Subject + move + past + object (e.g., She moved past the problem.)
- The object (something) always comes after “past.” (Đối tượng (một thứ gì đó) luôn luôn đứng sau “past.”)
- It is transitive, so it requires an object. (Nó là động từ chuyển tiếp, nên cần có tân ngữ.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Move past sth”?
Sử dụng “move past sth” khi nói về việc vượt qua khó khăn, cảm xúc hoặc tình huống. Nó thường ngụ ý sự tiến bộ về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Bạn có thể dùng cụm từ này trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
- To describe emotional recovery: “He moved past his fear.” (Anh ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi của mình.)
- To describe letting go of conflict: “They moved past their disagreement.” (Họ đã bỏ qua mâu thuẫn của mình.)
- To describe progress in life or work: “We need to move past the old rules.” (Chúng ta cần vượt qua những quy tắc cũ để tiến bộ trong cuộc sống và công việc.)
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên để minh họa cách dùng “move past sth” trong câu:
- After the argument, she found it hard to move past the hurt feelings. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy cảm thấy khó khăn khi vượt qua những tổn thương trong lòng.)
- It took him a long time to move past the loss of his job. (Anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để vượt qua nỗi đau mất việc.)
- We should move past the mistakes and focus on the future. (Chúng ta nên bỏ qua những sai lầm và tập trung vào tương lai.)
- She moved past her doubts and started the project with confidence. (Cô ấy vượt qua những nghi ngờ và bắt đầu dự án với sự tự tin.)
- They moved past their differences to work as a team. (Họ đã vượt qua những khác biệt để cùng nhau làm việc như một đội.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người đôi khi nhầm lẫn “move past sth” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai. Dưới đây là một số ví dụ:
- Incorrect: “I moved past from the problem.”
- Correct: “I moved past the problem.”
- Incorrect: “She moved past with her feelings.”
- Correct: “She moved past her feelings.”
Hãy nhớ, không thêm giới từ thừa sau “past.” Cấu trúc luôn là “move past + đối tượng.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những cụm từ tương tự như “get over sth,” “move on from sth,” và “leave sth behind.” Mặc dù chúng gần nghĩa nhau, nhưng có những khác biệt tinh tế:
- Move past sth:: Tập trung vào việc vượt qua hoặc không còn bị ảnh hưởng, thường là về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
- Get over sth:: Tương tự, nhưng thường được dùng để phục hồi sau bệnh tật hoặc các vấn đề về cảm xúc.
- Move on from sth:: Nhấn mạnh việc bắt đầu một giai đoạn mới hoặc rũ bỏ quá khứ.
- Leave sth behind:: Tập trung vào việc không còn mang theo điều gì đó về mặt thể chất hoặc tinh thần nữa.
Ví dụ, bạn có thể nói, “Cô ấy đã move past nỗi sợ của mình,” hoặc “Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ,” nhưng “move past” thường ngụ ý một sự chuyển tiếp nhẹ nhàng hơn.
Các cụm từ thường gặp
Bạn thường thấy cụm từ “move past” đi kèm với những đối tượng sau:
- Problems – to overcome difficulties (Vấn đề – để vượt qua những khó khăn)
- Feelings – to stop being affected emotionally (Cảm xúc – ngừng bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc)
- Mistakes – to forgive or forget errors (Lỗi lầm – nên tha thứ hay quên đi những sai sót)
- Arguments – to let go of conflicts (Tranh luận – để buông bỏ những mâu thuẫn)
- Obstacles – to overcome barriers or challenges (Những trở ngại – để vượt qua các rào cản hoặc thách thức)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến move past sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “move past sth”:
Anna: I’m still upset about what happened last week.
Anna: Tôi vẫn còn buồn về chuyện đã xảy ra tuần trước.
Ben: I understand, but maybe it’s time to move past it.
Ben: Tôi hiểu, nhưng có lẽ đã đến lúc nên bỏ qua chuyện đó rồi.
Anna: You’re right. I don’t want to stay stuck in the past.
Anna: Bạn nói đúng. Tôi không muốn mãi dừng lại ở quá khứ.
Ben: Exactly. Let’s focus on what’s next.
Ben: Chính xác. Hãy tập trung vào những gì sắp tới.
Luyện tập
Try to complete the sentence with the correct form of “move past sth”:
- After the failure, she finally _______ her disappointment and started again.
- We need to _______ the old rules to improve the system.
Answers: moved past; move past
Câu hỏi thường gặp
- Q: “move past sth” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? A: Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
- Q: Tôi có thể nói “move past from something” không? A: Không, “from” không được dùng sau “move past.”
- Q: Sự khác biệt giữa “move past” và “get over” là gì? A: “Move past” thường ám chỉ sự tiến bộ về mặt cảm xúc, trong khi “get over” tập trung vào việc hồi phục.
- Q: “Move past” có tách rời được không? A: Không, tân ngữ luôn đứng ngay sau “past”.
- Q: “Move past” có thể được dùng với cảm xúc không? A: Có, nó thường được dùng để mô tả việc vượt qua cảm xúc.

