“Move in with sb” nghĩa là gì?
“Move in with sb” có nghĩa là bắt đầu sống cùng với ai đó, thường là trong cùng một nhà hoặc căn hộ.
Giới thiệu
Cụm từ “move in with sb” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ hành động bắt đầu sống cùng với người khác. Nó thường đề cập đến các cặp đôi, bạn bè hoặc thành viên trong gia đình quyết định chia sẻ một mái nhà. Hiểu được ý nghĩa của “move in with sb” giúp người học giao tiếp rõ ràng về các mối quan hệ và cách sắp xếp chỗ ở. Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về những giai đoạn mới trong cuộc sống, chẳng hạn như move in with a partner hoặc một bạn cùng phòng. Biết cách sử dụng chính xác cụm từ này sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp và giúp bạn diễn đạt những sự kiện quan trọng trong cuộc sống bằng tiếng Anh.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: move in with somebody
- Loại: Nội động từ (theo sau bởi một giới từ)
- Cấp độ: B1
- Ý nghĩa ngắn gọn: Bắt đầu sống cùng một nhà với người khác
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Move in with sb” là một cụm động từ không tách rời. Bạn không thể tách “move in” và đặt tân ngữ vào giữa. Cụm từ này luôn theo mẫu sau:
-
Subject + move in + with + object (somebody)
Ví dụ:
- They moved in with their parents last month. (Họ đã dọn về sống cùng bố mẹ vào tháng trước.)
- She is moving in with her boyfriend next week. (Cô ấy sẽ chuyển đến sống cùng bạn trai vào tuần tới.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Move in with sb”?
Sử dụng cụm từ “move in with sb” khi bạn muốn nói rằng ai đó bắt đầu sống cùng với người khác. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh cá nhân, như trong các mối quan hệ hoặc tình huống gia đình. Bạn có thể dùng nó ở thì hiện tại, quá khứ hoặc tương lai tùy theo khung thời gian.
Ví dụ về cách sử dụng:
- We are planning to move in with my sister after the wedding. (Chúng tôi dự định sẽ chuyển đến sống cùng chị gái tôi sau đám cưới.)
- He moved in with his friends during college. (Anh ấy đã chuyển đến sống cùng bạn bè khi còn học đại học.)
- Are you going to move in with your partner soon? (Bạn có định sớm chuyển đến sống chung với người yêu của mình không?)
Ví dụ
Nói về việc sắp xếp chỗ ở thường liên quan đến cụm từ này. Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên về cách dùng “move in with sb” trong câu:
- After dating for two years, they decided to move in with each other. (Sau hai năm hẹn hò, họ quyết định sống chung với nhau.)
- My cousin moved in with her grandparents while she was studying. (Em họ tôi đã chuyển đến sống cùng ông bà trong thời gian cô ấy học tập.)
- We are excited to move in with our new roommate next month. (Chúng tôi rất háo hức khi sẽ cùng bạn cùng phòng mới chuyển đến sống chung vào tháng tới.)
- He moved in with his girlfriend to save money on rent. (Anh ấy chuyển đến sống chung với bạn gái để tiết kiệm tiền thuê nhà.)
- Are you thinking about moving in with your best friend? (Bạn có đang nghĩ đến việc dọn về sống chung với người bạn thân nhất của mình không?)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sửa chúng:
- Incorrect: I moved in my friend last week.
Correct: I moved in with my friend last week. - Incorrect: She moved with in her boyfriend.
Correct: She moved in with her boyfriend. - Incorrect: We move in together with our parents.
Correct: We moved in with our parents.
Hãy nhớ, “move in” luôn đi kèm với “with” khi nói về việc sống chung với ai đó.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những cụm từ tương tự với “move in with sb,” nhưng chúng có những khác biệt tinh tế:
- Live with sb:: Có nghĩa là cùng chia sẻ một ngôi nhà nhưng không nhất thiết luôn ám chỉ một sự thay đổi mới hoặc chuyển đến gần đây. Ví dụ: Tôi sống với bố mẹ tôi.
- Move out:: Có nghĩa là rời khỏi nơi bạn đã từng sống trước đây.
- Settle down with sb:: Ngụ ý một cam kết lâu dài vượt ra ngoài việc chỉ “Move in with sb”.
“Move in with sb” cụ thể chỉ hành động bắt đầu sống cùng nhau, thường là lần đầu tiên.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Khi sử dụng cụm từ “move in with sb,” bạn thường thấy những từ phổ biến sau đây đi kèm:
- Partner: A romantic companion (Bạn đời: Một người bạn tình lãng mạn)
- Roommate: Someone you share a home with (Bạn cùng phòng: Người mà bạn cùng chia sẻ một ngôi nhà)
- Parents: Mother and father (Cha mẹ: Mẹ và cha)
- Friend: A person you know well and like (Bạn bè: Người mà bạn biết rõ và thích)
- Family: Relatives such as siblings, parents (Gia đình: Những người thân như anh chị em, cha mẹ)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến move in with sb:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “move in with sb”:
Anna: Are you still living alone?
Anna: Bạn vẫn đang sống một mình à?
Ben: No, I just moved in with my sister last week.
Ben: Không, tuần trước tôi mới chuyển đến sống cùng chị gái.
Anna: That’s great! How is it so far?
Anna: Thật tuyệt! Mọi thứ đến giờ thế nào rồi?
Ben: It’s good. We get along well, and it saves money.
Ben: Ổn mà. Chúng tôi hòa hợp với nhau, lại còn tiết kiệm được tiền.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “move in with sb”:
- They _________ their cousins after the wedding. (move in with)
- Are you planning to _________ your best friend soon?
- She _________ her boyfriend last summer.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Move in with sb” có thể dùng cho bạn bè không? Có, nó có thể chỉ việc sống cùng với bạn bè, gia đình hoặc người yêu.
- Q:”Move in with” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được. “Move in” và “with” phải đi cùng nhau.
- Q:Sự khác biệt giữa “move in with” và “live with” là gì? “Move in with” có nghĩa là bắt đầu sống cùng nhau, trong khi “live with” có thể chỉ việc sống cùng nhau vào bất kỳ thời điểm nào.
- Q:Có thể dùng “move in with sb” ở thì tương lai không? Có. Ví dụ, “I will move in with my friend next month.”
- Q:”Move in with sb” có phải lúc nào cũng chỉ người yêu không? Không, nó có thể chỉ bất kỳ người nào bạn sống cùng, không chỉ người yêu.

