Ý nghĩa của Militate against sth, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Militate against sth” có nghĩa là gì?

“Militate against sth” có nghĩa là chống lại hoặc đóng vai trò như một lý do mạnh mẽ ngăn cản điều gì đó xảy ra hoặc thành công.

Giới thiệu

Cụm từ “militate against sth” là một cách diễn đạt trang trọng trong tiếng Anh, dùng để chỉ các yếu tố hoặc điều kiện chống lại hoặc cản trở một kết quả nhất định. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật, pháp lý hoặc trang trọng để giải thích lý do tại sao một việc gì đó khó thành công hoặc tại sao một tình huống nhất định lại gặp khó khăn. Hiểu nghĩa của “militate against sth” giúp người học tiếng Anh sử dụng cụm từ này đúng cách trong câu để thể hiện sự phản đối hoặc những trở ngại một cách rõ ràng. Cụm từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng rất quan trọng để người học nâng cao nhận biết và sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: Militate against something
  • Loại: Nội động từ
  • Trình độ: C1 (Nâng cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Hành động chống lại hoặc ngăn chặn điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Militate against” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là động từ và từ “against” luôn đi cùng nhau. Bạn không thể tách chúng ra với một tân ngữ. Cấu trúc phổ biến là:

    Militate against + noun/pronoun (something)

Ví dụ:

  • Factors militate against success. (Các yếu tố gây trở ngại cho thành công.)
  • His attitude militates against cooperation. (Thái độ của anh ấy gây trở ngại cho sự hợp tác.)

Làm thế nào để sử dụng “Militate against sth”?

Sử dụng cụm từ “militate against sth” khi bạn muốn nói rằng điều gì đó làm cho tình huống trở nên khó khăn hoặc ngăn cản một kết quả nhất định. Nó thường đề cập đến những ảnh hưởng tiêu cực hoặc trở ngại.

Nó thường được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ đại diện cho điều đang bị phản đối.

Ví dụ:

  • Economic instability militates against investment. (Sự bất ổn kinh tế gây trở ngại cho việc đầu tư.)
  • Poor planning militates against the project’s success. (Kế hoạch kém cỏi gây trở ngại cho sự thành công của dự án.)

Ví dụ

Hiểu “militate against sth in a sentence” giúp bạn thấy cách nó hoạt động trong các ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là một số ví dụ:

  • His lack of experience militates against his chances of getting the job. (Việc anh ấy thiếu kinh nghiệm làm giảm cơ hội được nhận vào công việc đó.)
  • Bad weather conditions militate against outdoor events. (Thời tiết xấu gây trở ngại cho các sự kiện ngoài trời.)
  • High costs militated against the expansion of the business. (Chi phí cao đã gây trở ngại cho việc mở rộng kinh doanh.)
  • Language barriers often militate against effective communication. (Rào cản ngôn ngữ thường gây khó khăn cho việc giao tiếp hiệu quả.)
  • These legal restrictions militate against rapid development. (Những hạn chế pháp lý này gây trở ngại cho sự phát triển nhanh chóng.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn cụm từ “militate against” với những cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai bằng cách tách động từ và trạng từ. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: Factors militate the decision against.
  • Correct: Factors militate against the decision.
  • Incorrect: The problem militates on success.
  • Correct: The problem militates against success.

Hãy nhớ rằng, “militate against” là một cụm động từ không tách rời và phải được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Đôi khi, mọi người nhầm lẫn “militate against” với những cụm từ tương tự như “work against,” “count against,” hoặc “oppose.” Dưới đây là cách phân biệt chúng:

  • Militate against:: Gợi ý một lý do hoặc yếu tố mạnh mẽ, đôi khi gián tiếp, ngăn cản điều gì đó xảy ra.
  • Work against:: Nói chung hơn, có thể có nghĩa là phản đối một cách tích cực hoặc vô tình gây trở ngại.
  • Count against:: Có nghĩa là được xem như một bất lợi trong một quyết định.
  • Oppose:: Chống lại hoặc không đồng tình với điều gì đó một cách tích cực.

“Militate against” thường ngụ ý một yếu tố hoặc điều kiện tiềm ẩn hơn là sự đối lập trực tiếp.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số từ phổ biến thường đi kèm với “militate against” và ý nghĩa của chúng:

  • Success: Factors that prevent success. (Thành công: Những yếu tố ngăn cản thành công.)
  • Progress: Conditions that hinder progress. (Tiến bộ: Những điều kiện cản trở tiến bộ.)
  • Development: Obstacles that stop development. (Phát triển: Những trở ngại cản trở sự phát triển.)
  • Agreement: Issues that make agreement difficult. (Thỏa thuận: Những vấn đề khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.)
  • Change: Circumstances that resist change. (Thay đổi: Những hoàn cảnh chống lại sự thay đổi.)

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một cuộc trò chuyện ngắn sử dụng cụm từ “militate against sth” một cách tự nhiên:

Anna: Do you think the new policy will improve the situation?
Anna: Bạn có nghĩ chính sách mới sẽ giúp cải thiện tình hình không?

Ben: I doubt it. Several factors militate against its success.
Ben: Tôi nghi ngờ điều đó. Có nhiều yếu tố gây trở ngại cho sự thành công của nó.

Anna: Like what?
Anna: Ví dụ như thế nào?

Ben: Mainly the lack of funding and poor public support.
Ben: Chủ yếu là do thiếu kinh phí và sự ủng hộ kém từ công chúng.

Luyện tập

Try to complete the sentences below using “militate against” correctly:

Choose the correct option:

  • High prices ________ people buying new cars.
  • A) militate against
  • B) militate for
  • C) militate on

Fill in the blank:

Poor communication often ________ effective teamwork.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Militate against” có tách rời được không?

    A: Không, nó không thể tách rời và phải luôn đi cùng nhau.

  • Q: Tôi có thể sử dụng “militate against” trong giao tiếp hàng ngày không?

    A: Nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

  • Q: Từ đồng nghĩa đơn giản của “militate against” là gì?

    A: “Work against” hoặc “hinder” là những lựa chọn thay thế đơn giản hơn.

  • Q: “Militate against” có luôn mang nghĩa tiêu cực không?

    A: Có, nó chỉ các yếu tố chống lại hoặc ngăn cản điều gì đó.

  • Q: Tôi có thể dùng “militate against” với động từ không?

    A: Không, nó được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.