Ý nghĩa của Mete sth out / Ví dụ / Cách sử dụng

“Mete sth out” nghĩa là gì?

“Mete sth out” có nghĩa là đưa ra hoặc thực hiện một điều gì đó, thường là hình phạt hoặc công lý, một cách có chừng mực hoặc xứng đáng.

Giới thiệu

Cụm từ “mete sth out” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học để mô tả hành động trao hoặc phân phát điều gì đó, đặc biệt là hình phạt, công lý hoặc phần thưởng, một cách công bằng và có chừng mực. Hiểu được ý nghĩa của “mete sth out” giúp người học nhận biết khi ai đó đang nói về việc phân chia hậu quả hoặc phần thưởng một cách thích hợp. Cụm động từ này rất hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sự công bằng, pháp luật hoặc kỷ luật.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: mete something out
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Trao hoặc phân phát một thứ gì đó, đặc biệt là hình phạt hoặc công lý

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Mete sth out” là một động từ cụm chuyển tiếp, nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ trực tiếp (phải có thứ gì đó được “mete out”).

  • Separable: Yes, because the object can be placed between “mete” and “out” when it is a pronoun. (Có thể tách rời: Có, vì tân ngữ có thể được đặt giữa “mete” và “out” khi nó là đại từ.)
  • Examples of patterns: (Ví dụ về các mẫu hình:)
  • Subject + mete + object + out (e.g., The judge meted out the sentence.) Subject + mete + out + object (especially with pronouns) (e.g., The judge meted it out carefully.)

Làm thế nào để sử dụng “Mete sth out”?

Sử dụng cụm từ “mete sth out” khi nói về việc trao cái gì đó một cách công bằng, có chừng mực hoặc xứng đáng. Nó thường được dùng với hình phạt, công lý hoặc phần thưởng. Cụm từ này ngụ ý việc phân phát một cách cẩn thận hoặc có chủ ý thay vì ngẫu nhiên hay không công bằng.

Các chủ thể phổ biến bao gồm các cơ quan chức năng, thẩm phán hoặc bất kỳ ai chịu trách nhiệm quyết định hậu quả. Đối tượng thường là các hình phạt, bản án, công lý hoặc phần thưởng.

Ví dụ

Khi giáo viên kỷ luật học sinh, họ sẽ đưa ra hậu quả một cách công bằng để duy trì trật tự.

  • The court meted out harsh punishments to the criminals. (Tòa án đã áp dụng những hình phạt nghiêm khắc đối với các tội phạm.)
  • The manager meted out bonuses to employees based on their performance. (Người quản lý đã phân phát tiền thưởng cho nhân viên dựa trên hiệu quả làm việc của họ.)
  • The government meted out justice to those who broke the law. (Chính phủ đã trừng phạt nghiêm minh những người vi phạm pháp luật.)
  • Parents sometimes find it difficult to mete out fair discipline. (Đôi khi cha mẹ cảm thấy khó khăn khi áp dụng kỷ luật công bằng.)
  • The teacher carefully meted out the tasks to each student. (Giáo viên đã phân công công việc một cách cẩn thận cho từng học sinh.)

Hiệu trưởng đã phân phát hình phạt một cách công bằng cho tất cả học sinh liên quan đến sự việc.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn “mete sth out” với các cụm từ tương tự hoặc sử dụng sai mà không có tân ngữ. Hãy nhớ rằng, “mete out” là động từ chuyển tiếp và cần có tân ngữ đi kèm.

  • Incorrect: The judge meted out.
  • Correct: The judge meted out the sentence.
  • Incorrect: She meted out carefully.
  • Correct: She meted out the punishment carefully.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Mete sth out” tương tự như “hand out,” “dispense,” hoặc “administer,” nhưng thường ngụ ý về công lý hoặc hình phạt cùng với cảm giác công bằng hoặc xứng đáng.

  • Mete out vs Hand out:: “Hand out” mang tính thân mật và thường có nghĩa là phát miễn phí hoặc phân phát các vật phẩm như giấy tờ hoặc quà tặng. “Mete out” trang trọng hơn và liên quan đến công lý hoặc hình phạt.
  • Mete out vs Dispense:: “Dispense” có nghĩa là phân phát hoặc trao ra, thường theo nghĩa chung. “Mete out” mang tính cụ thể hơn, chỉ việc trao cho một cách có đo lường hoặc xứng đáng.
  • Mete out vs Administer:: “Administer” có thể mang nghĩa quản lý hoặc cung cấp điều trị, trong khi “mete out” tập trung vào việc đưa ra hậu quả hoặc công lý.

Các cụm từ thường gặp

Việc biết những từ thường đi kèm với “mete out” rất hữu ích để hiểu cách sử dụng phổ biến của cụm từ này.

  • Justice – giving deserved fairness or legal decisions (Công lý – trao sự công bằng xứng đáng hoặc các quyết định pháp lý)
  • Punishment – assigning penalties or consequences (Hình phạt – việc áp đặt các hình phạt hoặc hậu quả)
  • Sentence – a formal punishment decided by a court (Bản án – một hình phạt chính thức được tòa án quyết định)
  • Discipline – enforcing rules or order (Kỷ luật – thực thi các quy tắc hoặc trật tự)
  • Consequences – results or effects given based on actions (Hậu quả – kết quả hoặc ảnh hưởng được đưa ra dựa trên các hành động.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn cho thấy cách sử dụng tự nhiên của cụm từ “Mete sth out”:

Anna: Did the teacher punish the students who were late?
Anna: Thầy cô có trừng phạt những học sinh đến muộn không?

Mark: Yes, she meted out detention fairly to everyone who arrived late.
Mark: Vâng, cô ấy đã công bằng trong việc phạt những ai đến muộn bằng hình thức ở lại trường.

Anna: That sounds fair. It’s important to mete out discipline equally.
Anna: Nghe có vẻ hợp lý. Việc áp dụng kỷ luật một cách công bằng là rất quan trọng.

Luyện tập

Choose the correct sentence to complete the phrase:

  • The principal __________ out the rewards based on students’ performance.
  • a) meted
  • b) meted it
  • c) meted them

Answer: a) meted

Fill in the blank:

The judge ________ out the sentence after reviewing all the evidence.

Câu hỏi thường gặp

  • “Mete sth out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là trao hoặc phân phát một thứ gì đó, đặc biệt là hình phạt hoặc công lý, một cách công bằng hoặc có chừng mực.
  • Cụm từ “mete out” có thể tách rời không? Có, khi tân ngữ là đại từ, nó có thể được đặt giữa “mete” và “out.”
  • “Mete out” có thể được dùng để chỉ việc trao thưởng không? Có, nó có thể được dùng để mô tả việc trao thưởng hoặc hậu quả một cách công bằng.
  • “Mete out” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.
  • Tôi có thể nói “mete out” mà không có tân ngữ được không? Không, đây là một cụm động từ chuyển tiếp và cần có tân ngữ.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.