Ý nghĩa của cụm từ Make up for doing sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Make up for doing sth” có nghĩa là gì?

“Make up for doing sth” có nghĩa là bù đắp hoặc sửa chữa một sai lầm hoặc tổn thất do một hành động gây ra. Cụm từ này thường được dùng để thể hiện việc ai đó cố gắng khắc phục vấn đề bằng cách làm điều gì đó tích cực.

Giới thiệu

Cụm từ “make up for doing sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là bù đắp cho một hành động hoặc sai lầm trước đó. Khi bạn make up for điều gì đó, bạn đang cố gắng cân bằng lại một ảnh hưởng tiêu cực bằng cách làm điều gì đó tốt hoặc hữu ích. Hiểu được ý nghĩa của make up for doing sth giúp người học sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên trong giao tiếp và viết lách. Nó thường được dùng khi ai đó muốn xin lỗi hoặc cải thiện tình huống sau khi gây ra tổn hại hoặc bất tiện. Cụm từ này rất hữu ích trong nhiều bối cảnh, như công việc, các mối quan hệ và cuộc sống hàng ngày. Biết cách sử dụng đúng sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp và giúp bạn diễn đạt bản thân rõ ràng hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: make up for doing something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bù đắp cho một sai lầm hoặc tổn thất

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Make up for” là một cụm động từ không tách rời, nghĩa là bạn không thể chèn các từ khác vào giữa “make up” và “for”.

Các mẫu ngữ pháp phổ biến bao gồm:

    make up for + noun/pronoun (e.g., make up for the mistake) make up for + doing something (e.g., make up for being late)

Example: She tried to make up for missing the meeting by working late. (Cô ấy cố gắng bù đắp cho việc vắng mặt trong cuộc họp bằng cách làm việc muộn.)

Làm thế nào để sử dụng “Make up for doing sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “make up for doing sth” để thể hiện rằng bạn đang sửa chữa hoặc bù đắp cho điều tiêu cực mà bạn đã làm. Ví dụ, nếu bạn quên sinh nhật của một người bạn, bạn có thể make up for it bằng cách tặng quà hoặc dành thêm thời gian bên họ. Cụm từ này thường ngụ ý một nỗ lực để khắc phục tình huống hoặc cải thiện cảm xúc sau một hành động sai trái.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng bạn đã bỏ lỡ một sự kiện quan trọng. Bạn có thể muốn bù đắp cho việc đã làm sai. Dưới đây là một số ví dụ:

  • He made up for arriving late by helping with the cleanup. (Anh ấy bù đắp cho việc đến muộn bằng cách giúp dọn dẹp.)
  • She tried to make up for forgetting the appointment by calling immediately. (Cô ấy cố gắng chuộc lỗi vì đã quên cuộc hẹn bằng cách gọi điện ngay lập tức.)
  • We can make up for the lost time by working extra hours today. (Chúng ta có thể bù đắp thời gian đã mất bằng cách làm thêm giờ hôm nay.)
  • They made up for the mistake by offering a discount to customers. (Họ đã bù đắp cho sai lầm đó bằng cách giảm giá cho khách hàng.)
  • John made up for missing the game by practicing harder next week. (John đã bù đắp cho việc bỏ lỡ trận đấu bằng cách luyện tập chăm chỉ hơn vào tuần tới.)

Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ make up for doing sth một cách tự nhiên trong câu.

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng cụm từ sai cách. Ví dụ:

  • Incorrect: I make up doing late.
  • Correct: I make up for being late.
  • Incorrect: She made up the mistake.
  • Correct: She made up for the mistake.

Hãy nhớ rằng, cụm từ luôn bao gồm “for” sau “make up”.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Make up for” tương tự như các cụm từ “compensate for” hoặc “atone for.” Tuy nhiên, “make up for” được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và nghe có vẻ ít trang trọng hơn.

  • Compensate for:: Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.
  • Atone for:: Thông thường được sử dụng khi nói đến việc sửa chữa những sai lầm về đạo đức hoặc nghiêm trọng.
  • Make up for:: Được sử dụng rộng rãi cho bất kỳ loại bồi thường hoặc sửa chữa nào.

Ví dụ, câu “She made up for her mistake by apologizing” nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày so với câu “She atoned for her mistake.”

Các cụm từ thường gặp

“Make up for” thường đi kèm với các danh từ hoặc hành động cụ thể để chỉ điều đang được bù đắp. Các kết hợp phổ biến bao gồm:

  • make up for lost time – to recover time that was wasted (bù đắp thời gian đã mất – để lấy lại thời gian đã bị lãng phí)
  • make up for mistakes – to fix errors (bù đắp cho những sai lầm – sửa chữa lỗi lầm)
  • make up for being late – to compensate for tardiness (bù đắp cho việc đến muộn – để bù lại sự chậm trễ)
  • make up for damage – to repair harm or loss (bù đắp thiệt hại – sửa chữa tổn hại hoặc mất mát)
  • make up for forgetting – to correct forgetting something important (bù đắp cho việc quên – sửa chữa việc quên điều gì đó quan trọng)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến make up for doing sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “make up for doing sth”:

Anna: Sorry I missed your birthday party.
Anna: Xin lỗi vì mình đã không đến dự tiệc sinh nhật của bạn.

Ben: It’s okay. How will you make up for it?
Ben: Không sao đâu. Cậu sẽ bù đắp lại bằng cách nào?

Anna: I’ll take you out for dinner this weekend to make up for it.
Anna: Cuối tuần này anh sẽ dẫn em đi ăn tối để bù đắp lại chuyện đó.

Luyện tập

Try to complete the sentences with the correct form of “make up for”:

  • She forgot our meeting, but she promised to ________ it by working late.
  • We need to ________ the lost time after the delay.
  • He bought flowers to ________ being rude yesterday.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Có thể dùng “make up for” với động từ không? A: Có, bạn có thể nói “make up for doing something,” ví dụ như “make up for being late.”
  • Q: “Make up for” là trang trọng hay không trang trọng? A: Nó mang tính trung lập và có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng.
  • Q: Sự khác biệt giữa “make up” và “make up for” là gì? A: “Make up” có thể nghĩa là bịa chuyện hoặc làm lành, trong khi “make up for” có nghĩa là bù đắp.
  • Q: “Make up for” có thể tách rời không? A: Không, “make up for” không thể tách rời.
  • Q: “Make up for” có phải lúc nào cũng liên quan đến lỗi lầm không? A: Phần lớn là vậy, nhưng nó cũng có thể chỉ việc bù đắp cho bất kỳ sự mất mát hay thiếu hụt nào.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.