“Lust after sth” có nghĩa là gì?
“Lust after sth” có nghĩa là khao khát hoặc thèm muốn mãnh liệt một điều gì đó, thường đi kèm với niềm đam mê hoặc sự háo hức lớn.
Giới thiệu
Cụm từ “lust after sth” được dùng để mô tả một ham muốn mãnh liệt hoặc khao khát dữ dội đối với điều gì đó. Khi ai đó lust after sth, họ rất muốn có được điều đó, đôi khi với cảm xúc mạnh mẽ hoặc thậm chí là sự ám ảnh. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh nói và viết, có thể ám chỉ các vật thể vật lý, phẩm chất hoặc trải nghiệm. Hiểu được ý nghĩa của “lust after sth” giúp người học diễn đạt những mong muốn mãnh liệt một cách rõ ràng và hiệu quả. Nó thường được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng và không trang trọng, làm cho cụm từ này trở nên linh hoạt để thêm vào vốn từ tiếng Anh của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: lust after something
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2-C1
- Ý nghĩa ngắn gọn: khao khát hoặc thèm muốn mãnh liệt một điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Lust after sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “lust” và “after.” Tân ngữ luôn đứng sau “after.”
Correct pattern: lust after + noun Incorrect pattern: lust + noun + afterLàm thế nào để sử dụng “Lust after sth”?
Sử dụng cụm từ “lust after sth” khi bạn muốn diễn tả một ham muốn mãnh liệt, dữ dội đối với điều gì đó. Nó có thể được dùng với những thứ vật chất, như tiền bạc hoặc tài sản, hoặc với những ý tưởng trừu tượng, chẳng hạn như quyền lực hay thành công. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, tùy thuộc vào giọng điệu của người nói.
Ví dụ
Đôi khi con người khao khát những thứ có thể không mang lại hạnh phúc thực sự.
- Many young people lust after fame and fortune. (Nhiều bạn trẻ khao khát danh vọng và của cải.)
- He lusted after the latest smartphone for months before buying it. (Anh ấy khao khát sở hữu chiếc điện thoại thông minh mới nhất suốt nhiều tháng trước khi quyết định mua nó.)
- She lusted after power more than anything else in her career. (Cô ấy khao khát quyền lực hơn bất cứ điều gì khác trong sự nghiệp của mình.)
- They lust after luxury cars and expensive watches. (Họ khao khát sở hữu những chiếc xe sang trọng và đồng hồ đắt tiền.)
- It’s easy to lust after material things, but true satisfaction comes from within. (Rất dễ để khao khát những thứ vật chất, nhưng sự hài lòng thực sự đến từ bên trong con người.)
Những ví dụ này cho thấy cách sử dụng cụm từ “lust after sth in a sentence” một cách tự nhiên để diễn đạt mong muốn mãnh liệt.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng cách.
- Incorrect: I lust the new phone after.
- Correct: I lust after the new phone.
- Incorrect: She lusts it after.
- Correct: She lusts after it.
Hãy nhớ, “lust after” luôn phải đi kèm trực tiếp với đối tượng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Lust after sth” tương tự như các cụm từ như “long for” hoặc “crave,” nhưng nó thường gợi ý một khao khát mãnh liệt và đam mê hơn.
- Long for:: Một khao khát nhẹ nhàng hoặc cảm xúc (ví dụ, Cô ấy khao khát hòa bình).
- Crave:: Một ham muốn mãnh liệt, thường liên quan đến thức ăn hoặc sự thoải mái (ví dụ, Anh ấy thèm sô cô la).
- Lust after:: Một ham muốn mãnh liệt, đôi khi dữ dội hoặc ám ảnh (ví dụ: Họ lust after thành công).
Trong khi “lust after” có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mãnh liệt, thì “long for” lại nhẹ nhàng và đầy cảm xúc hơn.
Các cụm từ thường gặp
Mọi người thường dùng cụm từ “lust after” với những đối tượng phổ biến sau đây:
- Power: Desire for control or influence. (Quyền lực: Mong muốn kiểm soát hoặc ảnh hưởng.)
- Money: Desire for wealth. (Tiền bạc: Khao khát sự giàu có.)
- Fame: Desire to be famous or well-known. (Danh tiếng: Khao khát được nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi.)
- Success: Desire to achieve goals. (Thành công: Khao khát đạt được mục tiêu.)
- Luxury items: Desire for expensive possessions. (Đồ xa xỉ: Khao khát sở hữu những món đồ đắt tiền.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến lust after sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “lust after sth”:
Anna: I can’t stop thinking about that new car. I really lust after it.
Anna: Tôi không thể ngừng nghĩ về chiếc xe mới đó. Tôi thực sự rất thèm muốn nó.
Ben: Yeah, it looks amazing, but do you really need it?
Ben: Ừ, nó trông thật tuyệt, nhưng cậu có thực sự cần nó không?
Anna: Maybe not, but sometimes we all lust after things we don’t need.
Anna: Có thể không, nhưng đôi khi ai trong chúng ta cũng khao khát những thứ không cần thiết.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “lust after”:
- She _____________ fame ever since she was a child.
- Many people _____________ luxury goods, hoping they will bring happiness.
- He doesn’t just want money; he _____________ power.
- Do you ever _____________ something so much that you can’t stop thinking about it?
Câu hỏi thường gặp
- “Lust after sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là khao khát hoặc thèm muốn mãnh liệt một điều gì đó.
- “Lust after” là tích cực hay tiêu cực? Nó có thể là cả hai, nhưng thường gợi ý một ham muốn mãnh liệt hoặc ám ảnh.
- Tôi có thể dùng “lust after” cho con người không? Nó thường được dùng cho đồ vật, phẩm chất hoặc trải nghiệm, không phải cho con người.
- Cụm từ “lust after” có thể tách rời không? Không, tân ngữ luôn đứng sau “after.”
- Các từ đồng nghĩa với “lust after” là gì? Thèm muốn, khao khát, mong mỏi mãnh liệt.

