Ý nghĩa của cụm từ Long for sth, ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

“Long for sth” có nghĩa là gì?

“Long for sth” có nghĩa là khao khát hoặc mong muốn mãnh liệt một điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó đang thiếu hoặc ở xa.

Giới thiệu

Cụm từ “long for sth” là một cách diễn đạt tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả cảm giác sâu sắc về việc mong muốn hoặc khao khát điều gì đó. Nó thường ám chỉ điều mà một người nhớ nhung hoặc hy vọng sẽ có lại. Hiểu được “long for sth meaning” giúp người học thể hiện cảm xúc và mong muốn một cách rõ ràng trong cả giao tiếp nói và viết tiếng Anh. Cụm động từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn học và thậm chí là trong văn viết trang trọng. Dù bạn đang nói về việc nhớ một nơi chốn, một người hay một trải nghiệm, “long for sth” sẽ làm tăng chiều sâu cảm xúc cho ngôn ngữ của bạn. Việc biết cách sử dụng đúng cụm từ này rất quan trọng để bạn nói chuyện tự nhiên và lưu loát.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: long for sth (khao khát điều gì đó)
  • Loại: Động từ chuyển tiếp
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Rất mong muốn hoặc nhớ nhung một điều gì đó

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Long for sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách “long” và “for” ra khỏi đối tượng.

Correct structure: Subject + long for + something

Example: She longs for peace and quiet. (Cô ấy khao khát sự yên bình và tĩnh lặng.)

Bởi vì nó không thể tách rời, bạn không thể nói “long it for” hoặc “long for it.”

Làm thế nào để sử dụng “Long for sth”?

Sử dụng “long for sth” khi bạn muốn diễn đạt một khát khao sâu sắc về điều gì đó hiện không có mặt. Nó có thể ám chỉ những thứ vật chất, địa điểm, con người hoặc những ý tưởng trừu tượng như tự do hay hạnh phúc.

Thông thường, nó được sử dụng ở thì hiện tại hoặc quá khứ:

  • Present: I long for a vacation. (Hiện tại: Tôi rất mong được đi nghỉ dưỡng.)
  • Past: He longed for his hometown. (Quá khứ: Anh ấy rất nhớ quê hương.)

Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính thơ ca nhưng cũng được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ

Hãy tưởng tượng một người sống ở nước ngoài đang nhớ gia đình của họ. Họ có thể nói:

“Tôi rất nhớ gia đình ở quê nhà.”

Dưới đây là thêm một số ví dụ về cách dùng “long for sth” trong câu:

  • After years in the city, she longed for the peace of the countryside. (Sau nhiều năm sống ở thành phố, cô ấy khao khát được trở về với sự yên bình của vùng quê.)
  • Children often long for their parents when they are away at school. (Trẻ em thường rất nhớ cha mẹ khi phải xa nhà đi học.)
  • He longed for the days when life was simpler. (Anh ấy khao khát những ngày tháng khi cuộc sống còn đơn giản hơn.)
  • Many people long for success and happiness in their careers. (Nhiều người khao khát đạt được thành công và hạnh phúc trong sự nghiệp của mình.)

Những lỗi thường gặp

Mọi người đôi khi nhầm lẫn “long for” với “look for” hoặc sử dụng sai bằng cách tách rời cụm từ này.

Sai: Tôi long it for nhà của tôi. Đúng: Tôi long for nhà của tôi.

Sai: Cô ấy “longs” gia đình mình. Đúng: Cô ấy “longs for” gia đình mình.

Hãy nhớ, “long for” luôn đi liền nhau và được theo sau trực tiếp bởi đối tượng.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Long for sth” tương tự như các cụm từ như “yearn for,” “crave,” và “desire,” nhưng thường ngụ ý một cảm xúc sâu sắc hơn, mang tính tình cảm hoặc hoài niệm.

  • Yearn for:: Tương tự như “long for,” nhưng thường mang tính thơ mộng hoặc mãnh liệt hơn.
  • Crave:: Thông thường được dùng để chỉ những ham muốn mãnh liệt liên quan đến thức ăn, thói quen hoặc nghiện ngập.
  • Desire:: Một thuật ngữ chung hơn cho muốn hoặc ước, ít cảm xúc hơn “Long for.”

Ví dụ, bạn có thể nói, “Cô ấy khao khát tự do,” nghe có vẻ kịch tính hơn so với “Cô ấy longed for freedom.”

Các cụm từ thường gặp

Một số đồ vật hoặc ý tưởng phổ biến thường đi kèm với cụm từ “long for” bao gồm:

  • Home: Missing one’s place of origin. (Nhà: Nhớ về nơi chốn xuất thân của mình.)
  • Peace: Desire for calm and quiet. (Hòa bình: Khao khát sự yên tĩnh và thanh thản.)
  • Love: Wanting affection or companionship. (Tình yêu: Mong muốn được yêu thương hoặc có người đồng hành.)
  • Freedom: Wishing to be free from restrictions. (Tự do: Mong muốn được thoát khỏi những hạn chế.)
  • Past times: Nostalgia for earlier experiences. (Quá khứ: Nỗi nhớ về những trải nghiệm trước đây.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến long for sth:

Đối thoại trong đời thực

Đây là một cuộc trò chuyện đơn giản sử dụng cụm từ “long for sth”:

Anna: I’ve been working so hard lately. I really long for a break.
Anna: Dạo này mình làm việc rất chăm chỉ. Mình thật sự rất mong được nghỉ ngơi một chút.

Ben: Me too. I long for the weekend to relax and travel.
Ben: Tôi cũng vậy. Tôi rất mong đến cuối tuần để được nghỉ ngơi và đi du lịch.

Anna: Maybe we should plan a trip to the countryside. I long for fresh air and quiet.
Anna: Có lẽ chúng ta nên lên kế hoạch đi du lịch về miền quê. Tôi rất mong được tận hưởng không khí trong lành và sự yên tĩnh.

Luyện tập

Fill in the blanks with the correct form of “long for”:

  • After moving abroad, she __________ her family deeply.
  • Many people __________ peace during difficult times.
  • He __________ the days when he was a child.

Câu hỏi thường gặp

  • Q:”Long for” có thể được sử dụng trong tất cả các thì không? Có, nó có thể được sử dụng trong thì hiện tại, quá khứ và hoàn thành.
  • Q:”Long for” có tách được không? Không, nó không tách được; tân ngữ luôn đứng sau “long for.”
  • Q:Có thể dùng “long for” với người được không? Có, thường thì người ta hay long for những người mà họ nhớ.
  • Q:Sự khác biệt giữa “long for” và “look for” là gì? “Long for” có nghĩa là khao khát sâu sắc một điều gì đó, trong khi “look for” có nghĩa là tìm kiếm một điều gì đó.
  • Q:”Long for” là cách diễn đạt trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng nhưng thường nghe có vẻ mang tính thơ ca hoặc cảm xúc.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.