“Long for sb to do sth” có nghĩa là gì?
“Long for sb to do sth” có nghĩa là khao khát hoặc mong muốn mãnh liệt rằng ai đó sẽ làm điều gì đó. Nó thể hiện cảm xúc sâu sắc về hy vọng hoặc khát khao một hành động cụ thể từ người khác.
Giới thiệu
Cụm từ “long for sb to do sth” là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh dùng để thể hiện mong muốn mãnh liệt về việc ai đó làm điều gì đó. Phần “long for” có nghĩa là khao khát hoặc ước ao sâu sắc, trong khi “sb” là viết tắt của somebody (ai đó), và “sth” nghĩa là something (một điều gì đó). Cấu trúc này thường được dùng khi nói về những hy vọng hoặc ước mơ liên quan đến hành động của người khác. Hiểu được ý nghĩa của “long for sb to do sth” giúp người học diễn đạt cảm xúc như hy vọng và mong muốn một cách rõ ràng và tự nhiên. Đây là một cụm từ hữu ích trong cả tiếng Anh nói và viết, xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, văn học và bài phát biểu trang trọng.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: long for sb to do sth (mong ai đó làm gì)
- Loại: Động từ chuyển tiếp (cần có tân ngữ)
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Rất mong ai đó làm điều gì đó
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm từ “long for sb to do sth” là không thể tách rời và theo một mẫu rõ ràng:
-
Subject + long for + somebody + to + base verb (infinitive without “to” omitted)
- Example: I long for her to visit me soon. (Tôi rất mong cô ấy sớm đến thăm tôi.)
Lưu ý rằng “long for” luôn được theo sau bởi một người (sb) và sau đó là một động từ nguyên mẫu (to do sth). Nó không bao giờ bị tách rời, và động từ sau “to” luôn ở dạng nguyên thể.
Làm thế nào để sử dụng “Long for sb to do sth”?
Bạn sử dụng cụm từ này để diễn đạt một mong muốn hoặc khao khát mãnh liệt về một hành động cụ thể từ người khác. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh cảm xúc hoặc cá nhân, chẳng hạn như “long for sb to do sth” người thân yêu quay về, hoặc hy vọng một người bạn sẽ gọi điện. Cụm từ này có thể được dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật để truyền đạt cảm xúc một cách rõ ràng.
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “long for sb to do sth”:
- She longs for her parents to understand her decisions. (Cô ấy rất mong cha mẹ mình hiểu được những quyết định của cô ấy.)
- We long for the teacher to explain the topic more clearly. (Chúng tôi rất mong thầy cô giải thích chủ đề này rõ ràng hơn.)
- He longs for his best friend to come back from abroad. (Anh ấy rất mong người bạn thân nhất của mình trở về từ nước ngoài.)
- Many people long for the government to take action on climate change. (Nhiều người mong mỏi chính phủ hành động để đối phó với biến đổi khí hậu.)
- I long for you to be happy and successful in your life. (Tôi mong bạn sẽ hạnh phúc và thành công trong cuộc sống.)
Những ví dụ này cho thấy cách “long for sb to do sth” diễn đạt hy vọng hoặc mong muốn ai đó làm điều gì đó.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn cách sử dụng cụm từ “long for sb to do sth” một cách chính xác. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách nói đúng:
- Incorrect: I long for that he comes soon.
- Correct: I long for him to come soon.
- Incorrect: She longs for to see her family.
- Correct: She longs for her family to visit.
Hãy nhớ sử dụng “long for” + ai đó + “to” + động từ nguyên mẫu và không bao giờ bỏ qua hoặc thay đổi thứ tự.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Những cụm từ tương tự bao gồm “hope for sb to do sth” và “wish for sb to do sth.” Tuy nhiên, “long for sb to do sth” thể hiện một mong muốn sâu sắc và cảm xúc hơn so với “hope” hoặc “wish,” vốn có thể mang tính chất thoải mái hoặc ít mãnh liệt hơn.
Ví dụ, “I hope for him to succeed” mang tính cảm xúc nhẹ hơn so với “I long for him to succeed,” câu này thể hiện cảm xúc mãnh liệt hơn.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là một số từ và cụm từ phổ biến thường xuất hiện cùng với “long for sb to do sth”:
- Long for someone to return: to want someone to come back. (Long for someone to return: mong muốn ai đó quay trở lại.)
- Long for someone to understand: to wish for understanding from another person. (Long for someone to understand: mong muốn được người khác thấu hiểu.)
- Long for someone to visit: to desire a visit from someone. (Long for someone to visit: mong muốn được ai đó đến thăm.)
- Long for someone to forgive: to hope for forgiveness from someone. (Long for someone to forgive: hy vọng được ai đó tha thứ.)
- Long for someone to change: to wish for change in a person’s behavior. (Long for someone to change: mong muốn một người thay đổi trong cách cư xử.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến long for sb to do sth:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “Long for sb to do sth”:
Anna: I really long for my brother to come home from college.
Anna: Tôi rất mong anh trai tôi sớm trở về nhà từ trường đại học.
Ben: That must be hard. Do you hope he visits soon?
Ben: Chắc hẳn điều đó rất khó khăn. Bạn có mong anh ấy sớm đến thăm không?
Anna: Yes, I long for him to spend the holidays with us.
Anna: Vâng, tôi rất mong anh ấy sẽ dành kỳ nghỉ lễ bên chúng ta.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “long for sb to do sth”:
- She ______ (long) for her friend ______ (call) her after a long time.
- We ______ (long) for the teacher ______ (explain) the lesson again.
- He ______ (long) for his parents ______ (understand) his decision.
Câu hỏi thường gặp
- Q:”Long for sb to do sth” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không? Có, cụm từ này phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q:”Long for” có tách rời được không? Không, “long for” không thể tách rời và phải luôn đi cùng nhau.
- Q:Tôi có thể dùng “long for” mà không có “sb to do sth” được không? Có, nhưng cấu trúc đầy đủ thường bao gồm một ai đó và một hành động.
- Q:Thì nào được sử dụng sau “long for sb to do sth”? Động từ sau “to” ở dạng nguyên thể (infinitive).
- Q:”Long for” có giống với “hope for” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “long for” thể hiện cảm xúc mãnh liệt hơn.

