“Interfere with sth” có nghĩa là gì?
“Interfere with sth” có nghĩa là can thiệp vào một việc gì đó theo cách gây ra vấn đề hoặc ngăn cản nó hoạt động đúng cách.
Giới thiệu
Cụm từ “interfere with sth” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó làm gián đoạn một quá trình, hoạt động hoặc tình huống. Hiểu nghĩa của interfere with sth giúp người học nhận biết khi nào có điều gì đó gây rắc rối hoặc sự can thiệp không mong muốn. Cụm từ này hữu ích trong nhiều bối cảnh, như công việc, các mối quan hệ, công nghệ hoặc sức khỏe. Biết cách sử dụng “interfere with sth” đúng sẽ giúp tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và rõ ràng hơn trong giao tiếp và viết lách.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: interfere with something
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: Làm phiền hoặc ngăn cản điều gì đó xảy ra một cách suôn sẻ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Interfere with sth” là một cụm động từ không tách rời. Điều này có nghĩa là động từ và giới từ phải đi cùng nhau.
- Correct: interfere with the equipment (Can thiệp vào thiết bị)
- Incorrect: interfere the equipment with (Sai: interfere the equipment with)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Interfere with sth”?
Bạn sử dụng cụm từ “interfere with sth” khi nói về điều gì đó gây khó khăn hoặc gián đoạn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự can thiệp đó là không mong muốn hoặc có hại.
Ví dụ, bạn có thể nói: “Loud noise interferes with my concentration.” Điều này có nghĩa là tiếng ồn lớn làm tôi khó tập trung.
Ví dụ
Dưới đây là một số ví dụ để minh họa cách sử dụng cụm từ “interfere with sth in a sentence”:
- Smoking can interfere with your ability to breathe properly. (Hút thuốc có thể làm ảnh hưởng đến khả năng thở bình thường của bạn.)
- Don’t let other people’s opinions interfere with your decisions. (Đừng để ý kiến của người khác ảnh hưởng đến quyết định của bạn.)
- The bad weather interfered with the football match. (Thời tiết xấu đã làm gián đoạn trận đấu bóng đá.)
- The medication may interfere with your sleep. (Thuốc có thể gây ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.)
- His constant interruptions interfered with the meeting’s progress. (Việc anh ta liên tục ngắt lời đã làm gián đoạn tiến trình cuộc họp.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Rất dễ mắc lỗi với cụm từ “interfere with sth” nếu bạn thay đổi thứ tự từ hoặc dùng giới từ sai.
- Incorrect: She interfered the project with her ideas.
- Correct: She interfered with the project by adding her ideas.
- Incorrect: The noise interfere on my work.
- Correct: The noise interferes with my work.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Một số động từ tương tự bao gồm “disturb,” “interrupt,” và “meddle.” Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt nhỏ:
- Disturb: có nghĩa là làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó, thường chỉ trong thời gian ngắn.
- Interrupt: có nghĩa là tạm dừng một việc gì đó trong chốc lát.
- Meddle in: có nghĩa là can thiệp vào một tình huống mà bạn không được chào đón, thường là trong các mối quan hệ xã hội hoặc cá nhân.
- Interfere with: mang tính chung hơn và thường liên quan đến việc gây ra vấn đề hoặc ngăn chặn điều gì đó hoạt động đúng cách.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là những vật dụng phổ biến thường dùng với cụm từ “interfere with” và ý nghĩa của chúng:
- Interfere with signals: disrupt electronic or communication signals (Gây nhiễu tín hiệu: làm gián đoạn tín hiệu điện tử hoặc truyền thông)
- Interfere with work: cause problems in doing a job (Can thiệp vào công việc: gây ra vấn đề khi thực hiện một công việc)
- Interfere with plans: cause difficulties in making or following plans (Can thiệp vào kế hoạch: gây khó khăn trong việc lập hoặc thực hiện kế hoạch)
- Interfere with health: negatively affect health or medical treatment (Can thiệp vào sức khỏe: ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe hoặc điều trị y tế)
- Interfere with relationships: cause problems between people (Can thiệp vào các mối quan hệ: gây ra vấn đề giữa mọi người)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến interfere with sth:
Đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “interfere with sth”:
Anna: The noise from the construction site is really annoying.
Anna: Tiếng ồn từ công trường xây dựng thật sự làm tôi khó chịu.
Ben: Yeah, it’s starting to interfere with my work.
Ben: Ừ, nó bắt đầu ảnh hưởng đến công việc của tôi rồi.
Anna: I hope they finish soon. It’s hard to concentrate like this.
Anna: Tôi hy vọng họ sớm xong. Thật khó để tập trung khi bị làm phiền như thế này.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “interfere with”:
- The heavy rain __________ the outdoor event.
- Don’t __________ my plans by changing the schedule.
- Some medications can __________ your sleep patterns.
- His constant phone calls __________ the meeting.
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Interfere with” là tích cực hay tiêu cực?
A: Nó thường mang nghĩa tiêu cực, tức là gây ra vấn đề hoặc sự gián đoạn.
- Q: “Interfere with” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không?
A: Có, nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
- Q: Sự khác biệt giữa “interfere with” và “meddle in” là gì?
A: “Interfere with” chỉ việc gây gián đoạn, trong khi “meddle in” có nghĩa là can thiệp không mong muốn vào chuyện cá nhân.
- Q: Liệu “interfere with” có thể được theo sau bởi một động từ không?
A: Không, nó phải được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ.
- Q: “Interfere with” có tách rời được không?
A: Không, động từ và giới từ luôn đi cùng nhau.

