Ý nghĩa của “Interfere with sb”, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Interfere with sb” nghĩa là gì?

“Interfere with sb” có nghĩa là can thiệp vào công việc hoặc hành động của người khác theo cách không mong muốn hoặc gây rắc rối.

Giới thiệu

Cụm từ “interfere with sb” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả những tình huống khi ai đó làm gián đoạn hoặc can thiệp vào chuyện của người khác. Hiểu được “interfere with sb meaning” giúp người học giao tiếp rõ ràng về việc không mong muốn bị can thiệp hoặc gián đoạn. Cụm từ này thường được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, đặc biệt khi mô tả các xung đột, vấn đề riêng tư hoặc những trở ngại do hành động của người khác gây ra. Biết cách sử dụng cụm từ này đúng cách sẽ cải thiện khả năng thể hiện ranh giới và sự bức xúc một cách lịch sự.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: interfere with somebody
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: can thiệp vào chuyện của người khác một cách không mong muốn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Interfere with sb” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách động từ và giới từ bằng cách thêm một tân ngữ vào giữa.

Cấu trúc:

    Subject + interfere with + somebody/something
  • Example: She doesn’t like anyone interfering with her work. (Cô ấy không thích ai đó “Interfere with” công việc của mình.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Interfere with sb”?

Bạn dùng cụm từ “interfere with sb” khi muốn nói rằng ai đó đang can thiệp sai hoặc không cần thiết vào công việc hoặc hành động của người khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực vì sự can thiệp thường gây ra vấn đề hoặc làm phiền người bị ảnh hưởng. Cụm từ này cũng có thể chỉ việc gì đó làm gián đoạn hoặc gây trở ngại cho một quá trình hoặc chức năng.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ “interfere with sb in a sentence” một cách tự nhiên:

  • My parents always interfere with my decisions, which makes me feel frustrated. (Bố mẹ tôi luôn can thiệp vào các quyết định của tôi, điều đó khiến tôi cảm thấy bực bội.)
  • Please don’t interfere with my plans; I want to handle this on my own. (Làm ơn đừng can thiệp vào kế hoạch của tôi; tôi muốn tự mình giải quyết chuyện này.)
  • His constant interference with the team’s work slowed down the project. (Việc anh ta liên tục can thiệp vào công việc của đội đã làm chậm tiến độ dự án.)
  • She warned him not to interfere with the negotiations. (Cô ấy cảnh báo anh ta không được can thiệp vào cuộc đàm phán.)
  • Noise from the construction site interfered with my concentration. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng đã làm tôi mất tập trung.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Rất dễ mắc lỗi khi sử dụng “interfere with sb,” đặc biệt là nhầm lẫn nó với các động từ tương tự.

  • Incorrect: Don’t interfere sb’s work.
  • Correct: Don’t interfere with sb’s work.
  • Incorrect: He interferes on their conversation.
  • Correct: He interferes with their conversation.

Hãy nhớ rằng, “interfere” luôn đi kèm với giới từ “with.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Khi so sánh “interfere with sb” với các cụm từ tương tự, điều quan trọng là phải lưu ý những khác biệt tinh tế:

  • Interfere with sb: sự can thiệp không mong muốn gây ra rắc rối.
  • Medal in sb’s business: : thân mật, thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với interfere.
  • Interrupt sb: : tạm thời ngăn ai đó nói hoặc làm việc gì.
  • Disturb sb: : làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó, thường bằng tiếng ồn hoặc hành động.

“Interfere with” thường ám chỉ sự can thiệp nghiêm trọng hoặc kéo dài hơn là chỉ một sự gián đoạn nhanh chóng.

Các cụm từ thường gặp

Dưới đây là một số vật dụng hoặc cụm từ phổ biến được dùng với “interfere with,” cho thấy những gì đang bị ảnh hưởng hoặc liên quan:

  • Interfere with work – to disrupt someone’s job or tasks. (Can thiệp vào công việc – làm gián đoạn công việc hoặc nhiệm vụ của ai đó.)
  • Interfere with plans – to cause problems in someone’s arrangements. (Can thiệp vào kế hoạch – gây rắc rối trong sắp xếp của ai đó.)
  • Interfere with communication – to disturb or block the exchange of information. (Can thiệp vào giao tiếp – làm gián đoạn hoặc ngăn chặn việc trao đổi thông tin.)
  • Interfere with privacy – to invade someone’s personal space or information. (Can thiệp vào quyền riêng tư – xâm phạm không gian cá nhân hoặc thông tin của ai đó.)
  • Interfere with equipment – to cause technical problems or malfunctions. (Can thiệp vào thiết bị – gây ra các sự cố kỹ thuật hoặc trục trặc.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến interfere with sb:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “interfere with sb” một cách tự nhiên:

Anna: Why do you keep telling me what to do? It feels like you’re interfering with my decisions.
Anna: Tại sao bạn cứ can thiệp vào quyết định của tôi và bảo tôi phải làm gì vậy?

Ben: I’m sorry, I just want to help. I didn’t mean to interfere.
Ben: Tôi xin lỗi, tôi chỉ muốn giúp thôi. Tôi không có ý làm phiền hay can thiệp vào việc của bạn.

Anna: I appreciate that, but please let me handle it myself.
Anna: Tôi rất cảm kích, nhưng xin hãy để tôi tự mình giải quyết.

Luyện tập

Try this exercise to practice “interfere with sb”:

Choose the correct sentence:

  • a) Don’t interfere the meeting.
  • b) Don’t interfere with the meeting.
  • c) Don’t interfere on the meeting.

Answer: b) Don’t interfere with the meeting.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Interfere with sb” có thể mang nghĩa tích cực không? A: Thường thì không, nó ám chỉ sự can thiệp không mong muốn.
  • Q: Liệu “interfere” có luôn luôn đi kèm với “with” không? A: Vâng, “interfere” luôn được sử dụng với giới từ “with.”
  • Q: Tôi có thể nói “interfere in” thay thế được không? A: “Interfere in” ít phổ biến hơn và thường dùng để chỉ việc can thiệp vào một tình huống hoặc sự kiện, không phải vào một người.
  • Q: Sự khác biệt giữa “interfere with” và “interrupt” là gì? A: “Interrupt” có nghĩa là ngắt lời ai đó trong chốc lát, trong khi “interfere with” có nghĩa là gây ra những vấn đề kéo dài.
  • Q: “Interfere with” là cách dùng trang trọng hay không trang trọng? A: Nó phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.