Ý nghĩa, ví dụ và cách sử dụng đúng của cụm từ “Inquire sth of sb”

“Inquire sth of sb” có nghĩa là gì?

Cụm từ “inquire sth of sb” có nghĩa là hỏi ai đó để lấy thông tin hoặc nhờ vả. Đây là cách diễn đạt trang trọng khi yêu cầu điều gì đó từ người khác.

Giới thiệu

Cụm từ “inquire sth of sb” là một động từ cụm mang tính trang trọng, được dùng khi bạn muốn hỏi ai đó về thông tin, sự giúp đỡ hoặc sự làm rõ. Từ “inquire” có nghĩa là tìm kiếm thông tin bằng cách đặt câu hỏi, “sth” là viết tắt của “something” (một điều gì đó), còn “sb” là viết tắt của “somebody” (một ai đó). Cụm từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thân mật nhưng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, giao tiếp kinh doanh và các yêu cầu lịch sự. Hiểu được ý nghĩa của “inquire sth of sb” giúp người học sử dụng nó phù hợp trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc lịch sự, đảm bảo sự rõ ràng và tôn trọng khi đưa ra yêu cầu.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: inquire something of somebody
  • Loại: Ngoại động từ
  • Trình độ: B2 – C1 (Trung cấp cao đến Nâng cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: Hỏi ai đó để lấy thông tin hoặc nhờ vả

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Inquire sth of sb” là một cụm từ cố định và không thể tách rời. Bạn không thể đặt tân ngữ giữa “inquire” và “of.” Cấu trúc luôn là:

    Inquire + something + of + somebody

Ví dụ về các mẫu đúng:

  • I inquired the price of the product. (Tôi đã hỏi giá của sản phẩm.)
  • She inquired the whereabouts of her friend. (Cô ấy hỏi thăm tung tích của người bạn mình.)

Lưu ý: “Inquire” thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ (một thứ gì đó), sau đó là “of” và người được hỏi.

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Inquire sth of sb”?

Sử dụng cụm từ “inquire sth of sb” khi bạn muốn lịch sự hoặc trang trọng yêu cầu ai đó cung cấp thông tin cụ thể hoặc giúp đỡ. Cụm từ này phù hợp nhất cho giao tiếp bằng văn bản, các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc môi trường chuyên nghiệp. Nó có thể thay thế những cụm từ đơn giản như “ask someone for something” khi bạn muốn nghe có vẻ lịch sự hoặc chính thức hơn.

Ví dụ, trong một email công việc, bạn có thể nói, “Tôi viết thư để hỏi về khả năng cung cấp dịch vụ của quý công ty.” Trong trường hợp này, “inquire” làm cho yêu cầu nghe lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

Ví dụ

Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ “inquire sth of sb in a sentence”:

  • The customer inquired the price of the new model from the sales assistant. (Khách hàng đã hỏi giá của mẫu mới từ nhân viên bán hàng.)
  • She inquired the details of the contract of the lawyer. (Cô ấy hỏi luật sư về chi tiết của hợp đồng.)
  • During the meeting, he inquired the status of the project of his team members. (Trong cuộc họp, anh ấy đã hỏi về tiến độ dự án của các thành viên trong nhóm mình.)
  • We inquired the availability of rooms of the hotel before booking. (Chúng tôi đã hỏi về tình trạng phòng của khách sạn trước khi đặt phòng.)
  • The student inquired the deadline of the assignment of the professor. (Sinh viên đã hỏi giáo sư về hạn chót nộp bài tập.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học thường nhầm lẫn về trật tự từ hoặc giới từ khi sử dụng cụm từ này. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách sử dụng đúng:

  • Incorrect: I inquired of the price the product.
    Correct: I inquired the price of the product.
  • Incorrect: She inquired about the location of him.
    Correct: She inquired the location of him. (Better: She inquired the location from him.)
  • Incorrect: They inquired something from somebody.
    Correct: They inquired something of somebody.

Hãy nhớ, “inquire” được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, rồi đến “of” trước người được hỏi.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự với “inquire sth of sb” bao gồm “ask sb for sth,” “request sth from sb,” và “query sb about sth.” Mặc dù tất cả đều liên quan đến việc tìm kiếm thông tin, nhưng “inquire sth of sb” mang tính trang trọng hơn.

  • Ask sb for sth:: Tôi hỏi anh ấy mấy giờ rồi.
  • Request sth from sb:: Trang trọng, thường dùng trong văn viết. “Cô ấy đã yêu cầu một bản sao của báo cáo.”
  • Query sb about sth:: Trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật. “Người quản lý đã hỏi nhân viên về sự chậm trễ.”

Sử dụng cụm từ “inquire sth of sb” khi bạn muốn nghe có vẻ lịch sự và trang trọng, đặc biệt là trong văn viết.

Các cụm từ thường gặp

Động từ “inquire” thường đi kèm với các tân ngữ cụ thể khi được sử dụng với “of sb.” Dưới đây là một số cách kết hợp phổ biến:

  • Price – asking about cost (e.g., inquire the price of a product) (Giá cả – hỏi về chi phí (ví dụ, inquire the price of a product))
  • Details – requesting specific information (e.g., inquire the details of an event) (Chi tiết – yêu cầu thông tin cụ thể (ví dụ, inquire the details of an event))
  • Status – asking about progress or condition (e.g., inquire the status of an application) (Tình trạng – hỏi về tiến trình hoặc điều kiện (ví dụ, inquire the status of an application))
  • Availability – checking if something is accessible (e.g., inquire the availability of rooms) (Khả năng sẵn có – kiểm tra xem điều gì đó có thể truy cập được hay không (ví dụ, hỏi về “inquire the availability of rooms”))
  • Information – general request (e.g., inquire information of a service) (Thông tin – yêu cầu chung (ví dụ, inquire information of a service))

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “inquire sth of sb” một cách tự nhiên:

Anna: I need to know if the conference room is free tomorrow.
Anna: Tôi cần hỏi xem phòng họp có trống vào ngày mai không.

John: I’ll inquire the availability of the room of the office manager and let you know.
John: Tôi sẽ hỏi trưởng phòng về tình trạng phòng và sẽ thông báo cho bạn biết.

Anna: Thanks! That would be very helpful.
Anna: Cảm ơn bạn! Điều đó sẽ rất hữu ích.

Luyện tập

Choose the correct sentence that uses “inquire sth of sb” properly:

  • A) She inquired the price from the store clerk.
  • B) She inquired the price of the store clerk.
  • C) She inquired the price of the product.
  • D) She inquired of the price the product.

Answer: C) She inquired the price of the product.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: Cụm từ “inquire sth of sb” mang tính trang trọng hay không trang trọng? A: Đây là một cụm từ trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sự hoặc chuyên nghiệp.
  • Q: Tôi có thể dùng “inquire” mà không kèm “of sb” được không? A: Được, nhưng thường bạn sẽ dùng “inquire about”, ví dụ: “I inquired about the schedule.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “inquire sth of sb” và “ask sb for sth” là gì? A: “Inquire sth of sb” trang trọng hơn, trong khi “ask sb for sth” phổ biến và thân mật hơn.
  • Q: Có thể dùng “inquire” trong câu hỏi không? A: Có, ví dụ như “May I inquire the time of the meeting?”
  • Q: Cụm từ “inquire sth of sb” có phổ biến trong tiếng Anh nói không? A: Nó ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.