“Infringe on sth” có nghĩa là gì?
“Infringe on sth” có nghĩa là vi phạm hoặc hạn chế quyền lợi, luật pháp hoặc không gian cá nhân của ai đó. Nó thường đề cập đến việc phá vỡ quy tắc hoặc can thiệp vào thứ gì đó thuộc về người khác.
Giới thiệu
Cụm từ “infringe on sth” thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các hành động vi phạm luật pháp, quyền lợi hoặc ranh giới cá nhân. Hiểu được ý nghĩa của “infringe on sth” giúp người học nhận biết khi nào ai đó đang vượt qua giới hạn, đặc biệt trong các bối cảnh pháp lý hoặc xã hội. Ví dụ, nếu một công ty sử dụng tài liệu có bản quyền của người khác mà không được phép, họ được coi là đã infringe on bản quyền đó. Cụm từ này hữu ích trong cả môi trường trang trọng và không trang trọng, làm cho nó trở thành một biểu đạt quan trọng cần học. Nó nhấn mạnh những tình huống mà sự tôn trọng quy tắc hoặc quyền lợi bị phớt lờ hoặc vi phạm.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: “infringe on” điều gì đó
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
- Ý nghĩa ngắn gọn: vi phạm hoặc phá vỡ một quy tắc, quyền lợi hoặc luật pháp
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
Cụm động từ “infringe on sth” không thể tách rời. Điều này có nghĩa là bạn không thể đặt tân ngữ giữa “infringe” và “on.” Tân ngữ luôn đứng sau giới từ “on.”
Correct pattern:infringe on + noun (something)
Ví dụ:
- They infringed on our privacy. (Họ đã xâm phạm quyền riêng tư của chúng tôi.)
- Don’t infringe on her rights. (Đừng vi phạm quyền lợi của cô ấy.)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Infringe on sth”?
Bạn dùng “infringe on sth” khi nói về việc ai đó vi phạm hoặc hạn chế quyền lợi, luật pháp hoặc tự do. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận pháp lý, xã hội hoặc đạo đức. Nó nhấn mạnh rằng một hành động nào đó ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi được bảo vệ của một cá nhân hoặc nhóm người. Cụm từ này cũng có thể áp dụng cho không gian hoặc thời gian cá nhân.
Ví dụ sử dụng bao gồm:
- Infringing on copyrights (Vi phạm bản quyền)
- Infringing on privacy (Xâm phạm quyền riêng tư)
- Infringing on freedom of speech (Vi phạm quyền tự do ngôn luận)
- Infringing on personal boundaries (Xâm phạm ranh giới cá nhân)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một công ty sử dụng một bức ảnh mà không có sự cho phép. Bạn có thể nói:
- The company infringed on the photographer’s copyright. (Công ty đã vi phạm bản quyền của nhiếp ảnh gia.)
- By recording the meeting secretly, he infringed on our privacy. (Bằng cách bí mật ghi âm cuộc họp, anh ta đã xâm phạm quyền riêng tư của chúng tôi.)
- New rules should not infringe on workers’ rights. (Các quy định mới không được xâm phạm quyền lợi của người lao động.)
- She felt the neighbors infringed on her personal space. (Cô ấy cảm thấy hàng xóm đã xâm phạm không gian riêng tư của mình.)
- The law prohibits anyone from infringing on freedom of expression. (Pháp luật cấm mọi người xâm phạm quyền tự do ngôn luận.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc sử dụng giới từ sai.
- Incorrect: They infringed the copyright.
Correct: They infringed on the copyright. - Incorrect: He infringed privacy.
Correct: He infringed on privacy.
Hãy nhớ, luôn sử dụng “infringe on” kèm theo đối tượng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm từ tương tự bao gồm “violate,” “breach,” và “encroach on.” Trong khi tất cả đều ám chỉ việc vi phạm quy tắc hoặc giới hạn, “infringe on” thường liên quan cụ thể đến quyền lợi hoặc luật pháp.
- Violate:: Chung chung hơn; có thể liên quan đến các quy tắc, luật pháp hoặc thỏa thuận.
- Breach:: Thường được sử dụng cho các hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- Encroach on:: Thông thường đề cập đến không gian vật lý hoặc quyền lợi bị chiếm đoạt dần dần.
Ví dụ: Xâm phạm quyền riêng tư có nghĩa là từ từ xâm nhập vào không gian cá nhân của ai đó, trong khi “Infringe on privacy” ngụ ý một sự vi phạm rõ ràng.
Các cụm từ thường gặp
Dưới đây là các danh từ thường đi kèm với cụm từ “infringe on”:
- Rights – legal or human rights (Quyền – quyền pháp lý hoặc quyền con người)
- Privacy – personal or data privacy (Quyền riêng tư – quyền riêng tư cá nhân hoặc dữ liệu)
- Copyright – intellectual property (Bản quyền – tài sản trí tuệ)
- Freedom – such as freedom of speech or movement (Tự do – chẳng hạn như tự do ngôn luận hoặc tự do đi lại)
- Space – personal or physical space (Không gian – không gian cá nhân hoặc không gian vật lý)
Cuộc đối thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “infringe on sth”:
Anna: I think the new law infringes on our freedom of speech.
Anna: Tôi nghĩ luật mới đã xâm phạm đến quyền tự do ngôn luận của chúng ta.
Tom: Yes, it limits what we can say in public.
Tom: Đúng vậy, nó hạn chế những gì chúng ta có thể nói trước công chúng.
Anna: That’s why many people are protesting.
Anna: Đó là lý do nhiều người đang biểu tình.
Tom: They want to protect their rights and avoid infringement.
Tom: Họ muốn bảo vệ quyền lợi của mình và tránh bị xâm phạm.
Luyện tập
Choose the correct sentence:
- a) The company infringed the patent rights.
- b) The company infringed on the patent rights.
- c) The company infringed patent rights on.
Answer: b) The company infringed on the patent rights.
Fill in the blank:
The new policy __________ on employees’ privacy.
- a) infringes
- b) infringes on
- c) infringed
Answer: b) infringes on
Câu hỏi thường gặp
- “Infringe on sth” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là vi phạm hoặc phá vỡ một quy tắc, quyền lợi hoặc luật pháp.
- Cụm từ “infringe on” có thể tách rời không? Không, nó không thể tách rời; tân ngữ luôn đứng sau “on.”
- Tôi có thể nói “infringe sth” mà không có “on” được không? Không, “infringe” cần có giới từ “on” đứng trước tân ngữ.
- “Infringe on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó mang tính trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiêm túc.
- Một số cụm từ thường đi kèm với “infringe on” là gì? Quyền, quyền riêng tư, bản quyền, tự do và không gian.

