“Hound sb out” nghĩa là gì?
“Hound sb out” có nghĩa là kiên trì đuổi theo hoặc buộc ai đó phải rời khỏi một nơi hoặc vị trí, thường theo cách hung hăng hoặc không ngừng nghỉ.
Giới thiệu
Cụm từ “hound sb out” là một động từ cụm tiếng Anh phổ biến dùng để mô tả hành động đẩy ai đó ra đi, thường là thông qua sự áp lực hoặc quấy rối liên tục. “Sb” là viết tắt của “somebody,” có nghĩa là cụm từ này luôn liên quan đến một người bị nhắm đến. Hiểu được ý nghĩa của “hound sb out” giúp người học nhận biết các tình huống khi ai đó bị đuổi đi, dù là theo nghĩa đen hay nghĩa bóng. Biểu hiện này thường mang cảm giác tiêu cực, ám chỉ rằng người bị “hound” đang bị đối xử không công bằng hoặc hung hăng. Biết cách sử dụng đúng “hound sb out” sẽ giúp bạn mô tả các tình huống trong công việc, cuộc sống xã hội hoặc kể chuyện, nơi ai đó bị buộc phải rời đi do những hành động kiên trì.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hound somebody out
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: buộc ai đó phải rời đi bằng cách đuổi theo hoặc gây áp lực lên họ
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hound sb out” là một cụm động từ có tân ngữ và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (“sb”) luôn đứng ngay sau “hound,” và bạn không thể để tân ngữ xen giữa “hound” và “out.”
Mẫu đúng:
- hound somebody out (đuổi ai đó đi)
Các mẫu sai cần tránh:
- hound out somebody (đuổi cổ ai đó)
- hound somebody (without “out”) when the meaning of forcing out is intended (đuổi ai đó đi)
Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Hound sb out”?
Cụm từ này được dùng để mô tả những tình huống khi ai đó bị áp lực hoặc bị đuổi đi. Nó có thể được sử dụng trong cả bối cảnh trang trọng hoặc không trang trọng nhưng thường mang sắc thái tiêu cực. Bạn có thể dùng nó để nói về việc bị buộc phải rời khỏi công việc, nhà cửa hoặc thậm chí một nhóm xã hội.
Ví dụ về cách sử dụng bao gồm:
- The media hounded the celebrity out of the city. (Truyền thông đã khiến người nổi tiếng phải rời khỏi thành phố.)
- Workers were hounded out of the company after the scandal. (Sau vụ bê bối, công nhân bị ép phải rời khỏi công ty.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng một tình huống mà một người bị làm phiền liên tục cho đến khi họ rời đi.
- The landlord hounded the tenants out by constantly raising the rent. (Chủ nhà đã ép các người thuê phải rời đi bằng cách liên tục tăng tiền thuê nhà.)
- She was hounded out of the office by gossip and rumors. (Cô ấy bị đuổi khỏi văn phòng vì những lời đồn thổi và tin đồn ác ý.)
- Protesters were hounded out of the park by the police. (Những người biểu tình đã bị cảnh sát đuổi ra khỏi công viên.)
- He felt hounded out of his own home after the argument. (Anh ấy cảm thấy bị đuổi ra khỏi chính ngôi nhà của mình sau cuộc tranh cãi.)
- The coach hounded the player out of the team due to poor behavior. (Huấn luyện viên đã đuổi cầu thủ ra khỏi đội vì hành vi kém.)
Dưới đây là câu có cụm từ “hound sb out”:
“Chiến thuật bán hàng quyết liệt đã khiến cô ấy phải rời khỏi cửa hàng.”
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học nhầm lẫn vị trí của tân ngữ hoặc bỏ qua từ “out,” làm thay đổi ý nghĩa.
- Incorrect: “They hounded out the employee.”
- Correct: “They hounded the employee out.”
- Incorrect: “She was hounded away.”
- Correct: “She was hounded out.”
Hãy nhớ, “hound” và “out” phải đứng liền nhau sau tân ngữ để giữ nguyên nghĩa đúng.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Có những cụm từ tương tự như “drive sb out” hoặc “push sb out,” nhưng “hound sb out” ngụ ý sự kiên trì và hung hăng hơn.
- Drive sb out:: Ép ai đó rời đi, thường bằng lời đe dọa hoặc áp lực, nhưng ít gay gắt hơn “hound out.”
- Push sb out:: Loại bỏ ai đó, thường theo cách không quá mạnh mẽ.
- Hound sb out:: Ngụ ý việc đuổi theo hoặc quấy rối không ngừng.
Ví dụ, “Công ty đẩy anh ta ra ngoài” nghe nhẹ nhàng hơn so với “Công ty hound him out.”
Các cụm từ thường gặp
Một số từ thường xuất hiện cùng với “hound sb out” để mô tả đối tượng hoặc tình huống:
- Hound the employee out: Forcing a worker to leave their job. (Hound the employee out: Ép một nhân viên phải rời bỏ công việc của họ.)
- Hound the tenant out: Driving a renter away from a property. (Hound the tenant out: Đuổi người thuê khỏi một bất động sản.)
- Hound the politician out: Forcing a public figure to resign or leave. (Hound the politician out: Ép một nhân vật công chúng từ chức hoặc rời đi.)
- Hound the suspect out: Chasing a criminal away. (Hound the suspect out: Đuổi kẻ tình nghi đi.)
- Hound the competitor out: Aggressively forcing a rival to quit. (Hound the competitor out: Ép đối thủ phải rút lui một cách quyết liệt.)
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến hound sb out:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hound sb out”:
Anna: I heard the boss is hounding Mark out of the company.
Anna: Tôi nghe nói sếp đang gây áp lực để Mark phải rời khỏi công ty.
John: Yeah, he keeps giving him impossible tasks. It’s like they want him gone.
John: Đúng vậy, anh ta liên tục giao cho anh ấy những nhiệm vụ không thể hoàn thành. Giống như họ muốn đuổi anh ấy đi vậy.
Anna: That’s really harsh. No one deserves to be hounded out like that.
Anna: Thật là tàn nhẫn. Không ai xứng đáng bị đuổi đi một cách như vậy.
Luyện tập
Fill in the blanks with the correct form of “hound sb out”:
- The noisy neighbors ________ the family ________ of the apartment.
- After the scandal, the politician was ________ of office.
- They ________ the old shopkeeper ________ by raising the rent.
Choose the correct option:
- a) hounded / out
- b) hounded out / (no extra word)
- c) hounded / away
Câu hỏi thường gặp
- “Hound sb out” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là buộc ai đó phải rời đi bằng cách đuổi theo hoặc gây áp lực liên tục.
- “Hound sb out” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Cụm từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng nhưng thường mang sắc thái mạnh hoặc tiêu cực.
- Tôi có thể nói “hound out sb” được không? Không, thứ tự đúng là “hound sb out.” Tân ngữ phải đứng giữa “hound” và “out.”
- Những từ đồng nghĩa với “hound sb out” là gì? Những từ đồng nghĩa bao gồm “drive sb out,” “push sb out,” hoặc “chase sb away,” mặc dù “hound sb out” ngụ ý sự kiên trì hơn.
- Cụm từ “hound sb out” có tách rời được không? Không, nó không tách rời được; tân ngữ luôn đứng giữa “hound” và “out.”

