“Hike sth up” nghĩa là gì?
“Hike sth up” có nghĩa là tăng cái gì đó, thường là giá cả hoặc chi phí, thường là đột ngột hoặc đáng kể. Đây là một cụm động từ dùng để mô tả việc nâng mức hoặc số lượng.
Giới thiệu
Cụm từ “hike sth up” thường được sử dụng trong tiếng Anh hàng ngày, đặc biệt khi nói về tiền bạc, chi phí hoặc giá cả. Hiểu được nghĩa của “hike sth up” giúp người học nhận biết khi nào điều gì đó bị tăng lên, thường là một cách bất ngờ hoặc đột ngột. Ví dụ, nếu một công ty hike up giá của một sản phẩm, điều đó có nghĩa là họ tăng giá sản phẩm đó. Cụm động từ này rất hữu ích trong nhiều tình huống liên quan đến tài chính, chi tiêu hoặc thậm chí cảm xúc. Biết cách sử dụng “hike sth up” đúng cách có thể cải thiện kỹ năng nói và viết của bạn, giúp tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên và rõ ràng hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: hike something up
- Loại: ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa ngắn gọn: tăng cái gì đó, đặc biệt là giá cả hoặc chi phí
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Hike sth up” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau trạng từ.
- hike up the price (tăng giá lên)
- hike the price up (tăng giá lên)
Tân ngữ thường là danh từ hoặc đại từ. Nếu dùng đại từ, nó phải đứng giữa động từ và từ phụ tố:
- They hiked it up last week. (Correct) (Họ đã hike it up tuần trước.)
- They hiked up it last week. (Incorrect) (Họ đã hike up nó tuần trước.)
Làm thế nào để sử dụng “Hike sth up”?
Sử dụng “hike sth up” khi bạn muốn nói về việc tăng một cái gì đó, đặc biệt là giá cả, phí hoặc chi phí. Nó thường ngụ ý một sự tăng đáng kể hoặc đột ngột. Cụm từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc nâng cao mức độ cảm xúc hoặc căng thẳng.
Những chủ đề phổ biến bao gồm giá cả, tiền thuê nhà, thuế hoặc hóa đơn. Bạn cũng có thể dùng nó khi mô tả sự tăng nhiệt độ hoặc tỷ lệ.
Ví dụ
Khi nói về chi phí sinh hoạt, người ta thường nói, “Chủ nhà đã hike up tiền thuê nhà.” Dưới đây là thêm một số ví dụ minh họa cách dùng hike sth up trong câu:
- The store hiked up the price of bread after the shortage. (Cửa hàng đã tăng giá bánh mì lên sau khi xảy ra tình trạng khan hiếm.)
- They decided to hike the admission fees up for the concert. (Họ quyết định tăng giá vé vào cửa cho buổi hòa nhạc.)
- Gas companies hiked up fuel prices during the winter. (Các công ty khí đốt đã tăng giá nhiên liệu trong suốt mùa đông.)
- Some governments hike taxes up to fund public projects. (Một số chính phủ tăng thuế để tài trợ cho các dự án công cộng.)
- She hiked her voice up to get everyone’s attention. (Cô ấy nâng cao giọng nói để thu hút sự chú ý của mọi người.)
Những Sai Lầm Thường Gặp
Mọi người thường nhầm lẫn thứ tự từ hoặc đặt sai vị trí tân ngữ với cụm từ “hike sth up.” Dưới đây là một số ví dụ cần tránh:
- Incorrect: They hiked up it the price.
- Correct: They hiked the price up.
- Incorrect: The company hike the fees up.
- Correct: The company hiked the fees up.
Ngoài ra, hãy nhớ rằng “hike” là động từ ở thì quá khứ khi được sử dụng trong các dạng quá khứ: “hiked.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
Các cụm động từ và cách diễn đạt khác cũng có thể mang ý nghĩa tương tự, nhưng chúng có những khác biệt tinh tế. Ví dụ, “mark sth up” cũng có nghĩa là tăng giá nhưng thường ám chỉ việc thêm một khoản lợi nhuận.
“Raise sth” mang tính chung chung và trang trọng hơn, trong khi “hike sth up” thường ám chỉ sự tăng đột ngột hoặc lớn.
Từ đồng nghĩa:
- Tăng giá
- Tăng giá lên
- Tăng chi phí
- Tăng phí
“Hike sth up” mang tính thân mật hơn và thường được dùng trong tiếng Anh nói.
Các cụm từ thường gặp
Chúng ta thường dùng cụm từ “hike sth up” với những đối tượng phổ biến sau:
- Price: The amount asked for goods or services. (Giá cả: Số tiền được yêu cầu cho hàng hóa hoặc dịch vụ.)
- Rent: Payment for using property. (Tiền thuê: Khoản thanh toán để sử dụng tài sản.)
- Tax: Government charges. (Thuế: Các khoản phí do chính phủ thu.)
- Fee: Charges for services. (Phí: Chi phí cho các dịch vụ.)
- Cost: The amount needed to buy or do something. (Chi phí: Số tiền cần thiết để mua hoặc làm một việc gì đó.)
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hike sth up”:
Anna: Did you see the new prices at the café?
Anna: Bạn có thấy giá mới ở quán cà phê không?
Ben: Yes, they hiked the prices up last week. Coffee costs almost double now!
Ben: Vâng, họ đã tăng giá lên rất nhiều vào tuần trước. Bây giờ cà phê gần như đắt gấp đôi!
Anna: That’s too much. I might stop going there.
Anna: Nhiều quá rồi, có thể tôi sẽ ngừng đến đó.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “hike sth up”:
- The government decided to _______ taxes _______ to fund education.
- After the storm, the hotel _______ its room rates _______.
- They _______ the rent _______ even though the apartment needs repairs.
Câu hỏi thường gặp
- “Hike sth up” có nghĩa là gì?
Nó có nghĩa là tăng cái gì đó, thường là giá cả hoặc chi phí.
- “Hike sth up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
Nó mang tính không trang trọng hơn và thường được dùng trong tiếng Anh nói hàng ngày.
- “Hike sth up” có thể dùng với cảm xúc không?
Có, nó có thể dùng để mô tả việc tăng cảm xúc, như căng thẳng hoặc âm lượng giọng nói.
- “Hike sth up” có tách được không?
Có, bạn có thể đặt tân ngữ giữa động từ và trạng từ hoặc sau chúng.
- Từ đồng nghĩa với “hike sth up” là gì?
Các từ đồng nghĩa bao gồm “raise,” “mark up,” hoặc “increase.”

