“Hide sth away” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng cụm động từ này

“Hide sth away” có nghĩa là gì?

“Hide sth away” có nghĩa là cất giấu thứ gì đó ở một nơi bí mật hoặc an toàn để người khác không thể nhìn thấy hoặc tìm thấy dễ dàng.

Giới thiệu

Cụm từ “hide sth away” là một động từ cụm phổ biến trong tiếng Anh. Nó được sử dụng khi ai đó muốn giữ bí mật hoặc bảo vệ một vật gì đó bằng cách đặt nó ở một nơi kín đáo. Ví dụ, bạn có thể hide money away trong ngăn kéo hoặc hide a gift away để người khác không nhìn thấy. Hiểu nghĩa của hide sth away rất hữu ích vì nó giúp bạn mô tả các hành động liên quan đến sự bí mật hoặc bảo vệ đồ vật. Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, truyện kể, thậm chí cả trong văn viết trang trọng. Biết cách sử dụng đúng sẽ cải thiện kỹ năng tiếng Anh và giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: hide sth away (giấu cái gì đó đi)
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B1 (Trung cấp)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: đặt thứ gì đó vào nơi bí mật hoặc an toàn

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Hide sth away” là một cụm động từ tách rời. Điều này có nghĩa là bạn có thể đặt tân ngữ giữa “hide” và “away” hoặc sau “away.”

    hide + object + away: She hides her savings away. hide away + object: He hid away the letters.

Cả hai cách đều đúng, nhưng cách đầu tiên (với tân ngữ đặt giữa động từ và trạng từ) phổ biến hơn trong tiếng Anh nói.

Làm thế nào để sử dụng “Hide sth away”?

Sử dụng cụm từ “hide sth away” khi nói về việc cất giữ thứ gì đó ở nơi bí mật hoặc an toàn. Thường thì cụm này sẽ đi kèm với vật bạn muốn giấu. Bạn có thể dùng nó ở thì quá khứ, hiện tại hoặc tương lai bằng cách thay đổi động từ “hide” tương ứng (hid, hiding, will hide).

Ví dụ: Tôi giấu tiền mặt dự phòng của mình ở một nơi an toàn. Cô ấy đã giấu quà sinh nhật đi để không ai tìm thấy. Họ sẽ giấu tài liệu đi trước cuộc họp.

Ví dụ

Mọi người thường giấu đồ đạc đi để giữ chúng an toàn hoặc riêng tư. Dưới đây là một số ví dụ tự nhiên sử dụng cụm từ “hide sth away” trong câu:

  • My grandmother hides her jewelry away in a locked box. (Bà tôi cất kỹ trang sức của mình trong một chiếc hộp khóa kín.)
  • He hides away his favorite books so his little brother doesn’t damage them. (Anh ấy giấu kỹ những cuốn sách yêu thích của mình để em trai không làm hỏng chúng.)
  • We should hide the spare keys away so no one else can find them. (Chúng ta nên cất chìa khóa dự phòng ở nơi kín đáo để không ai có thể tìm thấy.)
  • She hid away the chocolate so the kids wouldn’t eat it all. (Cô ấy giấu kỹ thanh socola để bọn trẻ không ăn hết.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Rất dễ mắc lỗi với cụm từ “hide sth away,” đặc biệt là về thứ tự từ. Đôi khi người ta nói “hide away sth,” nhưng cách nói đó không đúng.

  • Incorrect: She hide away the money.
  • Correct: She hides the money away.
  • Incorrect: I hid away it in the drawer.
  • Correct: I hid it away in the drawer.

Hãy nhớ, tân ngữ luôn phải đứng trước hoặc sau “away,” không được đặt giữa “away” và tân ngữ.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Có những cụm động từ tương tự như “put away,” “stash away,” và “lock away.” Mặc dù tất cả đều liên quan đến việc đặt một vật nào đó vào đâu đó, nhưng “hide sth away” nhấn mạnh vào sự bí mật hoặc việc giữ một vật gì đó khỏi tầm nhìn.

  • Put away:: có nghĩa là trả lại một vật về đúng chỗ của nó, không nhất thiết phải giấu kín.
  • Stash away:: rất giống với “hide away,” thường được dùng để giấu tiền hoặc đồ quý giá một cách bí mật.
  • Lock away:: có nghĩa là khóa chặt một vật gì đó, nhấn mạnh sự an toàn hơn là bí mật.

Ví dụ, “stash away money” và “hide money away” gần như có thể thay thế cho nhau, nhưng “put away money” thường có nghĩa là tiết kiệm tiền hơn là giấu tiền.

Các cụm từ thường gặp

Chúng ta thường giấu đi một số đồ vật khi muốn giữ chúng an toàn hoặc bí mật. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến với cụm từ “hide sth away”:

  • Money: to keep cash in a secret place. (Tiền: để giữ tiền mặt ở một nơi bí mật.)
  • Documents: important papers kept hidden. (Tài liệu: những giấy tờ quan trọng được giấu kín.)
  • Jewelry: valuable items stored safely. (Trang sức: những món đồ quý giá được cất giữ an toàn.)
  • Gifts: presents hidden before a special occasion. (Quà tặng: những món quà được giấu đi trước một dịp đặc biệt.)
  • Food: snacks or treats kept out of sight. (Thức ăn: đồ ăn vặt hoặc món ngon được giấu kín.)

Đoạn hội thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “hide sth away”:

Anna: Where did you put the surprise gift?
Anna: Bạn đã giấu món quà bất ngờ ở đâu rồi?

Ben: I hid it away in the closet so no one will find it.
Ben: Tôi đã giấu nó trong tủ để không ai tìm thấy.

Anna: Good idea! It’s better to keep it a secret until the party.
Anna: Ý hay đấy! Tốt hơn là giấu kín chuyện này cho đến khi bữa tiệc diễn ra.

Luyện tập

Try to fill in the blanks with the correct form of “hide sth away”:

  • She _______ her savings _______ in a secret drawer.
  • We need to _______ these old letters _______ before guests arrive.
  • He is _______ his birthday presents _______ so his sister won’t see them.

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Hide sth away” có thể được sử dụng trong văn viết trang trọng không?

    A: Có, nó có thể được sử dụng, nhưng thường phổ biến hơn trong các ngữ cảnh không chính thức.

  • Q: Cụm từ “hide sth away” có tách rời được không?

    A: Nó có thể tách rời; tân ngữ có thể đặt giữa “hide” và “away” hoặc sau “away.”

  • Q: Từ đồng nghĩa với “hide sth away” là gì?

    A: “Stash away” là một từ đồng nghĩa phổ biến với ý nghĩa tương tự.

  • Q: Bạn có thể dùng “hide away” mà không có tân ngữ không?

    A: Thông thường, “hide away” được dùng với tân ngữ, nhưng “hide away” một mình cũng có thể có nghĩa là ở ẩn hoặc tách biệt.

  • Q: Tôi phát âm “hide sth away” như thế nào?

    A: Phát âm rõ ràng là “hide” + đối tượng + “away,” nhấn mạnh vào “hide” và “away.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.