“Have sb up” nghĩa là gì?
“Have sb up” có nghĩa là mời ai đó đến thăm nhà bạn hoặc gọi ai đó đến gặp, thường để thảo luận hoặc giải quyết công việc chính thức.
Giới thiệu
Cụm từ “have sb up” là một động từ cụm hữu ích trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Thông thường, nó có nghĩa là mời ai đó đến nhà bạn, ví dụ như “I had my friends up for dinner” (Tôi đã mời bạn bè đến ăn tối). Một nghĩa khác là gọi ai đó đến xuất hiện, đặc biệt trong các tình huống pháp lý hoặc trang trọng, như “They had him up for questioning” (Họ đã gọi anh ta đến để thẩm vấn). Hiểu được “have sb up meaning” giúp người học sử dụng cụm từ này đúng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các hoàn cảnh chính thức. Hướng dẫn này giải thích cách dùng “have sb up” kèm ví dụ, những lỗi thường gặp cần tránh và các biểu đạt tương tự để mở rộng vốn từ của bạn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: have somebody up
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa: Mời ai đó đến thăm hoặc gọi ai đó xuất hiện (thường để thẩm vấn hoặc họp mặt)
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Have sb up” là một cụm động từ tách rời. Bạn có thể đặt tân ngữ (ai đó) giữa “have” và “up” hoặc sau toàn bộ cụm động từ.
-
have + somebody + up (e.g., She had him up for dinner.)
have + up + somebody (less common but possible in some contexts)
Động từ luôn là ngoại động từ; nó yêu cầu một tân ngữ (một ai đó).
Làm thế nào để sử dụng “Have sb up”?
Dùng “have sb up” khi bạn nói về việc mời ai đó đến nhà hoặc gọi ai đó xuất hiện một cách chính thức. Cụm từ này phù hợp trong cả ngữ cảnh thân mật và trang trọng. Ví dụ, khi mời bạn bè, bạn có thể nói, “Tôi sẽ have you up uống cà phê.” Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, bạn có thể nói, “Cảnh sát đã have him up để thẩm vấn.”
Ví dụ
Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “have sb up” trong các tình huống khác nhau:
- We had our neighbors up for a barbecue last weekend. (Cuối tuần trước, chúng tôi đã mời hàng xóm sang nhà để tổ chức tiệc nướng.)
- The manager had the employee up to discuss the project delays. (Người quản lý đã mời nhân viên lên để thảo luận về việc dự án bị trì hoãn.)
- My parents are having my sister up this weekend for a visit. (Cuối tuần này, bố mẹ tôi sẽ mời chị gái tôi đến chơi.)
- The company had the contractor up to review the contract details. (Công ty đã mời nhà thầu đến để xem xét chi tiết hợp đồng.)
- Have you ever had someone up to stay overnight? (Bạn đã bao giờ mời ai đó qua nhà ngủ lại qua đêm chưa?)
Những ví dụ này cho thấy cách “have sb up” có thể được sử dụng để nói về việc mời khách hoặc gọi ai đó đến một cuộc họp chính thức.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Đôi khi người học nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc ý nghĩa của “have sb up.” Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách sửa chữa:
- Incorrect: I have up my friends for dinner.
Correct: I have my friends up for dinner. - Incorrect: They had up him for questioning.
Correct: They had him up for questioning. - Incorrect: She had up invited her cousins.
Correct: She had her cousins up.
Hãy nhớ giữ đối tượng ngay sau “have” và trước “up.”
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Have sb up” có thể giống với các động từ cụm khác nhưng có cách sử dụng riêng biệt. Ví dụ:
- Have sb over:: Cũng có nghĩa là mời ai đó về nhà nhưng thường dùng hơn trong cách nói chuyện thân mật.
- Call sb up:: Có nghĩa là gọi điện cho ai đó, không phải mời họ.
- Bring sb up:: Chỉ việc nuôi dưỡng một đứa trẻ, không phải mời hay gọi.
Sử dụng “have sb up” một cách cụ thể khi mời ai đó đến nhà bạn hoặc gọi họ đến xuất hiện một cách trang trọng.
Các cụm từ thường gặp
Một số vật dụng phổ biến được sử dụng với cụm từ “have sb up” bao gồm:
- Friends: Inviting friends to your home. (Bạn bè: Mời bạn bè đến nhà bạn.)
- Neighbors: Having neighbors up for social visits. (Hàng xóm: Mời hàng xóm đến chơi xã giao.)
- Guests: General term for visitors. (Khách: Thuật ngữ chung để chỉ những người đến thăm.)
- Employee: Calling an employee for a meeting. (Nhân viên: Gọi một nhân viên đến họp.)
- Suspect: Having someone up for questioning. (Nghi phạm: Đưa ai đó lên để thẩm vấn.)
Những cụm từ kết hợp này giúp bạn hiểu cách sử dụng cụm từ một cách tự nhiên.
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến have sb up:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “have sb up”:
Anna: Are you free this weekend?
Mike: Yes, why?
Anna: I’m having some friends up for dinner on Saturday. Would you like to come?
Mike: That sounds great! I’d love to.
Anna: Perfect! I’ll have you up at 7 pm.
Anna: Cuối tuần này bạn rảnh không? Mike: Rảnh, sao vậy? Anna: Mình sẽ mời vài người bạn đến ăn tối vào thứ Bảy. Bạn có muốn đến không? Mike: Nghe tuyệt đấy! Mình rất muốn. Anna: Tuyệt! Mình sẽ đón bạn lúc 7 giờ tối.
Luyện tập
Try to complete the sentences with the correct form of “have sb up”:
- We _______ our cousins _______ for the holidays last year.
- The teacher _______ the students _______ to explain the new rules.
- She plans to _______ her old friends _______ next weekend.
- They _______ the witness _______ for further questioning.
Câu hỏi thường gặp
- “Have sb up” có nghĩa là gì? Nó có nghĩa là mời ai đó đến nhà hoặc gọi ai đó đến để xuất hiện, thường là để thẩm vấn.
- “Have sb up” là cách nói trang trọng hay không trang trọng? Nó có thể là cả hai, tùy vào ngữ cảnh—không trang trọng khi mời bạn bè, trang trọng trong các tình huống pháp lý hoặc chính thức.
- “Have sb up” có thể bị tách ra không? Có, tân ngữ thường đứng giữa “have” và “up.”
- “Have sb over” có giống với “have sb up” không? Chúng tương tự nhau, nhưng “have sb over” thường dùng trong lời mời thân mật, còn “have sb up” cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Tôi có thể nói “have up sb” không? Cách nói này không đúng. Thứ tự đúng là “have sb up.”

