“Have sb on” nghĩa là gì?
“Have sb on” là một cụm động từ có nghĩa là trêu chọc hoặc đùa giỡn với ai đó bằng cách khiến họ tin vào điều gì đó không đúng sự thật.
Giới thiệu
Cụm từ “have sb on” thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức để mô tả tình huống khi ai đó đang đùa giỡn hoặc trêu chọc người khác một cách vui vẻ. “Sb” là viết tắt của “somebody” (ai đó), nên “have somebody on” có nghĩa là lừa hoặc trêu người đó, thường là một cách nhẹ nhàng. Hiểu được ý nghĩa của “have sb on” giúp người học tiếng Anh nhận biết khi nào ai đó không nghiêm túc mà chỉ đang đùa hoặc chơi khăm. Cụm từ này rất hữu ích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp, và biết cách sử dụng đúng sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn.
Hộp Thông Tin Nhanh
- Cụm động từ: Have somebody on
- Loại: Ngoại động từ
- Trình độ: B2
- Ý nghĩa: Trêu chọc hoặc lừa ai đó một cách vui nhộn
Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)
“Have sb on” là một cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là nó luôn đi kèm với một tân ngữ (một ai đó). Đây là cụm động từ không tách rời, nên bạn không thể tách “have” và “on” ra với tân ngữ ở giữa.
- Correct: She has me on. (Cô ấy đang “have me on”.)
- Incorrect: She has on me. (Sai: Cô ấy có trên tôi.)
Mẫu là:
-
Have + somebody + on
Làm thế nào để sử dụng “Have sb on”?
Bạn dùng cụm từ “have sb on” khi muốn nói ai đó đang đùa giỡn hoặc trêu chọc người khác. Nó thường ngụ ý rằng người bị trêu có thể bị lừa trong chốc lát nhưng thường nhanh chóng nhận ra đó chỉ là trò đùa.
Nó phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật và có thể được sử dụng ở nhiều thì khác nhau:
- Present: I think you’re having me on! (Hiện tại: Tôi nghĩ bạn đang trêu tôi đấy!)
- Past: They had us on about the surprise party. (Trước đây, họ đã lừa chúng tôi về bữa tiệc bất ngờ đó.)
- Future: You will have him on if you tell that story. (Tương lai: Bạn sẽ khiến anh ấy tin thật nếu bạn kể câu chuyện đó.)
Ví dụ
Hãy tưởng tượng bạn của bạn nói với bạn điều gì đó không thể tin được, và bạn nghi ngờ họ đang “Have you on”.
- “Are you serious, or are you having me on?” (“Cậu nói thật hay đang đùa tôi vậy?”)
- “I thought he was telling the truth, but he was just having us on.” (Tôi tưởng anh ấy nói thật, nhưng hóa ra chỉ đang trêu đùa chúng tôi thôi.)
- “Don’t worry, she’s only having you on — it’s a joke.” (Đừng lo, cô ấy chỉ đang trêu bạn thôi — đó chỉ là một trò đùa.)
- “You’ve got to be having me on! That can’t be true.” (Anh chắc đang đùa tôi đấy! Chuyện đó không thể là sự thật được.)
- “They had me on with that story about winning the lottery.” (Họ đã khiến tôi tin thật câu chuyện về việc trúng số đó.)
Những ví dụ này cho thấy cách “have sb on” được sử dụng để thể hiện sự không tin tưởng hoặc trêu chọc một cách vui vẻ.
Những Sai Lầm Thường Gặp
Nhiều người học bị nhầm lẫn về thứ tự từ hoặc ý nghĩa của cụm từ “have sb on.”
- Incorrect: She has on me about the exam.
- Correct: She has me on about the exam.
Một sai lầm khác là sử dụng cụm từ “have sb on” để chỉ điều gì đó nghiêm trọng hoặc tiêu cực, trong khi thực tế nó luôn mang tính chất đùa giỡn và nhẹ nhàng.
- Incorrect: He had me on when he lied about the accident. (sounds serious)
- Correct: He had me on when he joked about the accident.
Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa
“Have sb on” tương tự như “trêu đùa ai đó” hay “lừa ai đó,” nhưng có những khác biệt tinh tế.
- Pull sb’s leg:: Cũng có nghĩa là đùa giỡn hoặc trêu chọc, thường theo cách thân thiện, tương tự như “have sb on.”
- Fool sb:: Có thể nghiêm túc hơn và đôi khi mang nghĩa tiêu cực, tức là lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó.
- Joke with sb:: Tổng quát hơn và có thể bao gồm cả hài hước mà không lừa gạt.
“Have sb on” luôn ngụ ý sự trêu đùa vui vẻ hơn là lừa dối có hại.
Các cụm từ kết hợp phổ biến
Dưới đây là một số đồ vật hoặc cụm từ thường được dùng với “have sb on”:
- Have someone on about something: To joke with someone regarding a specific topic. (Have someone on about something: Trêu đùa ai đó về một chủ đề cụ thể.)
- Have someone on the phone: Different meaning – to keep someone engaged in a phone call (not related to teasing). (Giữ ai đó trên điện thoại: Ý nghĩa khác – giữ cho ai đó tiếp tục cuộc gọi điện thoại (không liên quan đến việc trêu chọc).)
- Have someone on your side: Different meaning – to have support from someone. (Có ai đó bên cạnh bạn: Ý nghĩa khác – nhận được sự ủng hộ từ ai đó.)
Tập trung vào nghĩa của cụm từ “have someone on” là đùa giỡn hoặc trêu chọc, đặc biệt với các cụm như “have you on” hoặc “had me on.”
Cụm động từ liên quan
Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến have sb on:
Đoạn hội thoại trong đời thực
Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “have sb on”:
Anna: Did you hear that Tom said he saw a UFO?
Anna: Cậu có nghe Tom nói là cậu ấy nhìn thấy vật thể bay không xác định không?
Ben: No way! Are you sure he’s not having you on?
Ben: Không thể nào! Cậu chắc chắn là anh ấy không đang trêu đùa cậu chứ?
Anna: I thought so too. He loves joking around.
Anna: Tôi cũng nghĩ vậy. Anh ấy rất thích trêu đùa người khác.
Ben: Classic Tom, always having us on with crazy stories.
Ben: Tom đúng là điển hình, lúc nào cũng trêu chọc chúng tôi bằng những câu chuyện điên rồ.
Luyện tập
Try to complete the sentences using “have sb on”:
- 1. I can’t believe you said that! You must be _______ me _______.
- 2. They really _______ us _______ about the concert being canceled.
- 3. Don’t worry, she’s just _______ you _______ — it’s a joke.
(Answers: 1. having / on, 2. had / on, 3. having / on)
Câu hỏi thường gặp
- Q: “Have sb on” là cách nói trang trọng hay không trang trọng?
A: Nó không trang trọng và chủ yếu được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Q: “Have sb on” có thể được dùng trong văn viết không?
A: Có, nhưng chủ yếu trong văn viết không chính thức như email hoặc tin nhắn.
- Q: “Sb” trong cụm “have sb on” nghĩa là gì?
A: “Sb” là viết tắt của “somebody,” nghĩa là một người nào đó.
- Q: “Have sb on” có giống với “fool sb” không?
A: Không hoàn toàn; “have sb on” mang tính đùa giỡn, trong khi “fool sb” có thể nghiêm trọng hơn.
- Q: Tôi có thể nói “have me on” được không?
A: Được, nó có nghĩa là ai đó đang đùa giỡn hoặc trêu bạn.

