“Guard against sth” nghĩa là gì, ví dụ và cách sử dụng đúng

“Guard against sth” có nghĩa là gì?

“Guard against sth” có nghĩa là bảo vệ bản thân hoặc một thứ gì đó khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc vấn đề có thể xảy ra.

Giới thiệu

Cụm từ “guard against sth” là một cách diễn đạt hữu ích trong tiếng Anh, có nghĩa là thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh tổn hại hoặc mất mát. Ở đây, “sth” là viết tắt của “something,” có thể là bất kỳ mối đe dọa, rủi ro hoặc vấn đề nào. Hiểu được ý nghĩa của “guard against sth” sẽ giúp bạn sử dụng nó đúng cách trong giao tiếp và viết lách. Ví dụ, bạn có thể guard against bệnh tật bằng cách rửa tay hoặc guard against trộm cắp bằng cách khóa cửa. Cụm từ này phổ biến trong cả tiếng Anh hàng ngày và các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về an toàn, sức khỏe hoặc an ninh. Biết cách sử dụng “guard against sth” hiệu quả sẽ giúp ngôn ngữ của bạn rõ ràng và chính xác hơn.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: guard against something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2 (Trung cấp cao)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bảo vệ khỏi rủi ro hoặc nguy hiểm

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Guard against sth” là một cụm động từ hai thành phần có tân ngữ và không thể tách rời. Điều này có nghĩa là tân ngữ (cái gì đó) luôn đứng sau cụm từ hoàn chỉnh và không thể đặt giữa “guard” và “against.”

Correct pattern: guard against + something

Sai: guard something against

Làm thế nào để sử dụng “Guard against sth”?

Bạn dùng “guard against sth” khi nói về việc thực hiện hành động để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tổn hại. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và trung tính như lời khuyên, cảnh báo hoặc hướng dẫn. Bạn có thể dùng nó với các danh từ mô tả rủi ro, nguy hiểm hoặc vấn đề.

Ví dụ sử dụng:

  • Guard against fraud by checking your bank statements regularly. (Hãy đề phòng gian lận bằng cách kiểm tra sao kê ngân hàng của bạn thường xuyên.)
  • We need to guard against mistakes in the report. (Chúng ta cần đề phòng những sai sót trong báo cáo.)
  • She guards against cold weather by wearing warm clothes. (Cô ấy phòng tránh thời tiết lạnh bằng cách mặc quần áo ấm.)

Ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ để minh họa cách sử dụng cụm từ “guard against sth” trong câu:

  • Farmers guard against pests to protect their crops. (Nông dân phòng tránh sâu bệnh để bảo vệ mùa màng của mình.)
  • To guard against identity theft, never share your personal information online. (Để phòng tránh việc đánh cắp danh tính, bạn không bao giờ nên chia sẻ thông tin cá nhân của mình trên mạng.)
  • He guards against stress by meditating every morning. (Anh ấy phòng tránh căng thẳng bằng cách thiền định mỗi sáng.)
  • Schools guard against bullying through strict rules and supervision. (Các trường học phòng ngừa bắt nạt thông qua các quy định nghiêm ngặt và sự giám sát chặt chẽ.)
  • We must guard against any errors during the presentation. (Chúng ta phải đề phòng mọi sai sót trong suốt buổi thuyết trình.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Đôi khi người học nhầm lẫn về trật tự từ hoặc sử dụng cụm từ không đúng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Incorrect: She guards the house against burglars. (This is correct but different in meaning; “guard the house” means to watch over it physically.)
  • Incorrect: He guards against it the mistake.
  • Correct: He guards against the mistake.

Hãy nhớ, “guard against” luôn đi kèm trực tiếp với rủi ro hoặc vấn đề.

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

“Guard against sth” tương tự như các cụm từ như “protect against,” “defend against,” hoặc “prevent.” Tuy nhiên, “guard against” thường ngụ ý sự cảnh giác chủ động hoặc tỉnh táo để tránh một vấn đề.

  • Protect against:: Tập trung vào việc tạo ra một rào cản hoặc biện pháp an toàn.
  • Defend against:: Thông thường có nghĩa là phản kháng hoặc chống lại một cuộc tấn công.
  • Prevent:: Có nghĩa là ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoàn toàn.

Ví dụ: Chúng tôi “Guard against scams” bằng cách cẩn thận với email, bảo vệ chống lại virus bằng phần mềm diệt virus, và ngăn ngừa tai nạn bằng cách tuân thủ các quy tắc an toàn.

Các cụm từ thường gặp

“Guard against” thường được sử dụng với những đối tượng phổ biến sau:

  • Fraud: To avoid dishonest actions. (Gian lận: Để tránh các hành động không trung thực.)
  • Infection: To prevent illness. (Nhiễm trùng: Để ngăn ngừa bệnh tật.)
  • Errors: To avoid mistakes. (Lỗi: Để tránh sai sót.)
  • Theft: To prevent stealing. (Trộm cắp: Để ngăn chặn hành vi ăn cắp.)
  • Loss: To avoid losing something valuable. (Mất mát: Để tránh mất đi thứ gì đó có giá trị.)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến guard against sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn sử dụng cụm từ “guard against sth”:

Anna: How can I guard against getting sick this winter?
Anna: Làm thế nào để tôi có thể phòng tránh bị ốm trong mùa đông này?

Ben: Make sure you wash your hands often and get a flu shot.
Ben: Hãy nhớ rửa tay thường xuyên và tiêm phòng cúm để bảo vệ sức khỏe.

Anna: That sounds good. I want to guard against any illness during the holidays.
Anna: Nghe có vẻ hay đấy. Tôi muốn phòng tránh mọi bệnh tật trong suốt kỳ nghỉ.

Luyện tập

Try to complete the sentence below by choosing the best option:

She wears a helmet to _______ head injuries while cycling.

  • a) guard against
  • b) guard for
  • c) guard with

Answer: a) guard against

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Guard against” có thể được dùng trong tiếng Anh không chính thức không?

    A: Có, nhưng nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.

  • Q: Cụm từ “guard against” có thể tách rời không?

    A: Không, tân ngữ phải đứng sau “guard against.”

  • Q: Tôi có thể dùng “guard against” với những ý tưởng trừu tượng không?

    A: Có, ví dụ như guard against những sai lầm hoặc căng thẳng.

  • Q: Sự khác biệt giữa “guard against” và “protect against” là gì?

    A: “Guard against” có nghĩa là cảnh giác, trong khi “protect against” có nghĩa là tạo ra sự phòng thủ.

  • Q: “Guard against” có thể được dùng với đại từ không?

    A: Có, ví dụ như “guard against it” hoặc “guard against them.”

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.