“Guard against doing sth” – Ý nghĩa / Ví dụ / Cách sử dụng

“Guard against doing sth” có nghĩa là gì?

“Guard against doing sth” có nghĩa là thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh làm điều gì đó có hại hoặc không mong muốn. Nó bao gồm việc cẩn thận để ngăn chặn một hành động hoặc sai lầm cụ thể.

Giới thiệu

Cụm từ guard against doing sth thường được sử dụng trong tiếng Anh để diễn đạt ý tưởng bảo vệ bản thân khỏi việc mắc phải một lỗi cụ thể hoặc thực hiện một hành động không mong muốn. Ý nghĩa của guard against doing sth tập trung vào việc thận trọng và cẩn thận để ngăn chặn điều tiêu cực xảy ra. Cụm từ này hữu ích trong nhiều tình huống, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến lời khuyên hoặc hướng dẫn chính thức. Hiểu cách sử dụng cụm động từ này đúng cách có thể giúp người học giao tiếp hiệu quả hơn và tránh những hiểu lầm. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy những giải thích rõ ràng, ví dụ và mẹo về cách sử dụng “guard against doing sth” một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.

Hộp Thông Tin Nhanh

  • Cụm động từ: guard against doing something
  • Loại: ngoại động từ
  • Trình độ: B2
  • Ý nghĩa ngắn gọn: bảo vệ bản thân khỏi việc làm điều gì đó xấu hoặc có hại

Cấu trúc (Quy tắc ngữ pháp)

“Guard against doing sth” là một cụm động từ không tách rời, có nghĩa là bạn không thể tách “guard against” bằng cách đặt một tân ngữ ở giữa.

Cấu trúc đúng:

    Guard against + verb-ing (gerund)
  • Example: Guard against making mistakes. (Phòng tránh việc mắc lỗi.)

Cấu trúc sai:

    Guard + something + against + verb (wrong)
  • Example: Guard your mind against to think (wrong) (Bảo vệ tâm trí bạn khỏi việc suy nghĩ sai lầm.)

Làm thế nào để sử dụng cụm từ “Guard against doing sth”?

Bạn sử dụng cụm từ “guard against doing sth” khi nói về việc bảo vệ bản thân hoặc người khác khỏi thực hiện một hành động có thể gây hại hoặc rắc rối. Cụm từ này thường xuất hiện trong lời khuyên, cảnh báo hoặc hướng dẫn. Sau cụm từ là động từ ở dạng gerund (-ing).

Ví dụ, bạn có thể nói, “Chúng ta nên guard against making hasty decisions,” nghĩa là chúng ta nên cẩn thận không quyết định quá vội vàng.

Ví dụ

Dưới đây là một số câu tự nhiên sử dụng cụm từ “guard against doing sth in a sentence” để giúp bạn hiểu rõ hơn:

  • She guards against speaking too quickly during presentations to avoid confusion. (Cô ấy cẩn thận không nói quá nhanh trong các bài thuyết trình để tránh gây nhầm lẫn.)
  • It’s important to guard against forgetting to lock your door when you leave. (Việc cẩn thận để không quên khóa cửa khi ra ngoài là rất quan trọng.)
  • We must guard against making assumptions without enough information. (Chúng ta phải cẩn trọng để không vội vàng đưa ra những giả định khi chưa có đủ thông tin.)
  • He guards against spending too much money on unnecessary things. (Anh ấy cẩn thận tránh tiêu quá nhiều tiền vào những thứ không cần thiết.)
  • Teachers often advise students to guard against procrastinating before exams. (Giáo viên thường khuyên học sinh nên cẩn thận tránh việc trì hoãn học tập trước kỳ thi.)

Những Sai Lầm Thường Gặp

Nhiều người học nhầm lẫn về cấu trúc hoặc sử dụng sai dạng động từ sau “guard against.” Dưới đây là một số ví dụ về cách dùng sai và đúng:

  • Incorrect: Guard against to make mistakes.
    Correct: Guard against making mistakes.
  • Incorrect: Guard against do something wrong.
    Correct: Guard against doing something wrong.
  • Incorrect: Guard against you forgetting.
    Correct: Guard against forgetting.

Hãy nhớ, luôn sử dụng dạng danh động từ (-ing) sau “guard against.”

Sự khác biệt / Từ đồng nghĩa

Các cụm từ tương tự bao gồm “prevent doing sth,” “avoid doing sth,” và “protect against doing sth.” Mặc dù chúng có ý nghĩa liên quan, “guard against doing sth” nhấn mạnh sự bảo vệ chủ động hoặc thận trọng để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

  • Prevent doing sth:: Tập trung vào việc ngăn chặn điều gì đó trước khi nó xảy ra, thường mang tính chung chung hơn.
  • Avoid doing sth:: Có nghĩa là tránh xa một hành động, thường là do lựa chọn.
  • Protect against doing sth:: Tương tự như “guard against” nhưng trang trọng hơn hoặc được dùng trong các bối cảnh chính thức.

Ví dụ, “guard against making mistakes” gợi ý một cách tiếp cận cẩn thận, trong khi “avoid making mistakes” có nghĩa là chọn không mắc lỗi.

Các cụm từ thường gặp

Khi sử dụng “guard against,” một số động từ và danh từ thường xuất hiện cùng. Những kết hợp này giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên hơn:

  • Guard against making mistakes – to avoid errors (Phòng tránh việc mắc lỗi – để tránh sai sót)
  • Guard against forgetting – to prevent memory lapses (Phòng ngừa việc quên – để tránh những khoảng trống trong trí nhớ)
  • Guard against losing – to avoid loss (Phòng tránh mất mát – để tránh thua lỗ)
  • Guard against overreacting – to control emotional responses (Phòng tránh việc phản ứng quá mức – để kiểm soát các phản ứng cảm xúc)
  • Guard against procrastinating – to prevent delaying tasks (Phòng tránh việc trì hoãn – để ngăn chặn việc chần chừ làm việc)

Cụm động từ liên quan

Dưới đây là các cụm động từ liên quan đến guard against doing sth:

Đối thoại trong đời thực

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn minh họa cách sử dụng cụm từ “guard against doing sth” một cách tự nhiên:

Anna: I’m worried I might forget to submit the report on time.
Anna: Tôi lo lắng mình có thể quên nộp báo cáo đúng hạn.

Ben: You should guard against forgetting by setting reminders on your phone.
Ben: Bạn nên đề phòng việc quên bằng cách đặt lời nhắc trên điện thoại của mình.

Anna: That’s a good idea. I’ll do that right now.
Anna: Ý kiến hay đấy. Tôi sẽ làm ngay bây giờ.

Luyện tập

Try to complete the sentence with the correct form:

We need to guard against _________ (make) careless errors in our work.

  • a) making
  • b) make
  • c) to make

Correct answer: a) making

Câu hỏi thường gặp

  • Q: “Guard against” có thể được dùng với danh từ không? A: Có, nhưng nó thường được theo sau bởi các dạng động từ thêm -ing để mô tả các hành động cần tránh.
  • Q: “Guard against doing sth” có phải là cách diễn đạt trang trọng không? A: Nó mang tính trung lập và phù hợp cho cả ngữ cảnh trang trọng lẫn không trang trọng.
  • Q: Tôi có thể nói “guard against to do sth” không? A: Không, luôn luôn dùng dạng gerund: “guard against doing sth.”
  • Q: Sự khác biệt giữa “guard against” và “avoid” là gì? A: “Guard against” ngụ ý việc chủ động bảo vệ bản thân, trong khi “avoid” có nghĩa là chọn cách không làm điều gì đó.
  • Q: “Guard against” có tách rời được không? A: Không, đây là một cụm động từ không tách rời.

Your Adblocker is also blocking Videos and Tests on this website.

Please turn off the Adblocker. Thank you.